HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 50 · New rules in the office

Nội Quy Mới Ở Văn Phòng - Dặn Dò Và Nhắc Nhở Với 一定要

Học cách thông báo và giải thích nội quy văn phòng: cấm hút thuốc, vệ sinh chung, tôn trọng đồng nghiệp xung quanh, và dùng "一定要" để dặn dò hoặc bày tỏ quyết tâm. Ví dụ: "打电话千万别太大声,一定要尊重周围的同事。"

  • Dùng "一定要 + động từ" để dặn dò, nhắc nhở và nói quyết tâm; phân biệt với 一定不要, 千万别, 不一定要.
  • Nói về nội quy nơi làm việc: cấm, hút (thuốc), cho phép, vệ sinh, nhà vệ sinh, quản lý, người phụ trách, nhất thiết, xung quanh, tôn trọng.
  • Thông báo, hỏi lại và xác nhận các quy định mới với đồng nghiệp.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 禁止jìnzhǐv

    cấm, nghiêm cấm

    “这栋楼里禁止吸烟。”

    Zhè dòng lóu lǐ jìnzhǐ xīyān.

    Trong toà nhà này cấm hút thuốc.

  • 吸xīv

    hút (thuốc), hít

    “他已经三个月没吸烟了。”

    Tā yǐjīng sān gè yuè méi xīyān le.

    Anh ấy đã ba tháng không hút thuốc rồi.

  • 允许yǔnxǔv

    cho phép

    “公司允许员工每周在家上一天班。”

    Gōngsī yǔnxǔ yuángōng měi zhōu zàijiā shàng yì tiān bān.

    Công ty cho phép nhân viên mỗi tuần làm việc ở nhà một ngày.

  • 卫生wèishēngn

    vệ sinh, sạch sẽ

    “这家饭馆的卫生做得很好。”

    Zhè jiā fànguǎn de wèishēng zuò de hěn hǎo.

    Nhà hàng này giữ vệ sinh rất tốt.

  • 厕所cèsuǒn

    nhà vệ sinh

    “请问,这一层的厕所在哪儿?”

    Qǐngwèn, zhè yì céng de cèsuǒ zài nǎr?

    Xin hỏi, nhà vệ sinh của tầng này ở đâu?

  • 管理guǎnlǐv

    quản lý

    “她在公司负责管理会议室。”

    Tā zài gōngsī fùzé guǎnlǐ huìyìshì.

    Chị ấy phụ trách quản lý phòng họp trong công ty.

  • 负责人fùzérénn

    người phụ trách

    “这个项目的负责人是刚来的周经理。”

    Zhège xiàngmù de fùzérén shì gāng lái de Zhōu jīnglǐ.

    Người phụ trách dự án này là giám đốc Chu vừa mới đến.

  • 千万qiānwànadv

    nhất thiết, dù thế nào cũng (dặn dò)

    “开会的时候千万别迟到。”

    Kāihuì de shíhou qiānwàn bié chídào.

    Lúc họp thì nhất định đừng đến muộn.

  • 周围zhōuwéin

    xung quanh

    “公司周围有很多吃饭的地方。”

    Gōngsī zhōuwéi yǒu hěn duō chīfàn de dìfāng.

    Xung quanh công ty có rất nhiều chỗ ăn uống.

  • 尊重zūnzhòngv

    tôn trọng

    “我们要尊重每个同事的习惯。”

    Wǒmen yào zūnzhòng měi gè tóngshì de xíguàn.

    Chúng ta cần tôn trọng thói quen của từng đồng nghiệp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

公司的新规定

Sáng thứ Năm ở văn phòng Thâm Quyến. Trưởng nhóm 祁欣然 hỏi quản lý hành chính 申海波 về những quy định mới của công ty.

祁欣然 (trưởng nhóm marketing) · 申海波 (quản lý phòng hành chính)

1. 新规定从什么时候开始?

Quy định mới bắt đầu từ khi nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Cháy Bếp Nhà Hàng Xóm - Kể Lại Diễn Biến Với 于是

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới