HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 48 · Planning a trip to Yunnan

Lên Kế Hoạch Đi Vân Nam - Nhấn Mạnh Điểm Nổi Bật Với 尤其

Học cách hỏi kinh nghiệm, lên lịch trình du lịch, tả cảnh đẹp và nhấn mạnh điều nổi bật nhất bằng "尤其" / "尤其是". Ví dụ: "云南的景色很美丽,尤其是丽江和大理。"

  • Dùng "…,尤其是 + danh từ" và "S + 尤其 + động từ / tính từ" để nhấn mạnh đối tượng nổi bật trong một phạm vi đã nêu.
  • Nói về du lịch: đi nghỉ, cảnh sắc, dân tộc thiểu số, sông, cầu, đi lại, kỳ nghỉ hè.
  • Hỏi kinh nghiệm và nhờ người khác giúp lên kế hoạch một chuyến đi.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 旅行lǚxíngv, n

    du lịch; chuyến du lịch

    “我们打算国庆节去西安旅行。”

    Wǒmen dǎsuàn Guóqìng Jié qù Xī'ān lǚxíng.

    Chúng tôi định đi du lịch Tây An vào dịp Quốc khánh.

  • 度假dùjiàv

    đi nghỉ, nghỉ dưỡng

    “他们全家去海边度假了。”

    Tāmen quánjiā qù hǎibiān dùjià le.

    Cả nhà họ đi nghỉ ở biển rồi.

  • 景色jǐngsèn

    cảnh sắc, phong cảnh

    “秋天的时候,这座山的景色最美。”

    Qiūtiān de shíhou, zhè zuò shān de jǐngsè zuì měi.

    Vào mùa thu, phong cảnh ngọn núi này đẹp nhất.

  • 美丽měilìadj

    đẹp, xinh đẹp

    “杭州是一座美丽的城市。”

    Hángzhōu shì yí zuò měilì de chéngshì.

    Hàng Châu là một thành phố xinh đẹp.

  • 少数shǎoshùn

    số ít, thiểu số (少数民族: dân tộc thiểu số)

    “只有少数同事不同意这个计划。”

    Zhǐyǒu shǎoshù tóngshì bù tóngyì zhège jìhuà.

    Chỉ có số ít đồng nghiệp không đồng ý với kế hoạch này.

  • 江jiāngn

    sông (lớn)

    “吃完晚饭,我们常常去江边散步。”

    Chī wán wǎnfàn, wǒmen chángcháng qù jiāngbiān sànbù.

    Ăn tối xong, chúng tôi thường ra bờ sông đi dạo.

  • 桥qiáon

    cây cầu

    “过了这座桥,就到我们的酒店了。”

    Guò le zhè zuò qiáo, jiù dào wǒmen de jiǔdiàn le.

    Qua cây cầu này là đến khách sạn của chúng tôi.

  • 出行chūxíngv

    đi lại, ra ngoài đi xa

    “放假的时候,出行的人特别多。”

    Fàngjià de shíhou, chūxíng de rén tèbié duō.

    Vào kỳ nghỉ, người đi lại đặc biệt đông.

  • 暑假shǔjiàn

    kỳ nghỉ hè

    “今年暑假你有什么打算?”

    Jīnnián shǔjià nǐ yǒu shénme dǎsuàn?

    Kỳ nghỉ hè năm nay bạn có dự định gì?

  • 尤其yóuqíadv

    đặc biệt là, nhất là

    “我喜欢吃水果,尤其是西瓜。”

    Wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ, yóuqí shì xīguā.

    Tôi thích ăn trái cây, nhất là dưa hấu.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

暑假去云南

Giờ nghỉ trưa ở một văn phòng tại Bắc Kinh. 骆俊峰 định nghỉ hè đưa gia đình đi Vân Nam nên hỏi kinh nghiệm của đồng nghiệp 谷晨曦.

骆俊峰 (nhân viên đang lên kế hoạch du lịch cùng gia đình) · 谷晨曦 (đồng nghiệp đã đến Vân Nam nhiều lần)

1. 骆俊峰打算什么时候去云南?

骆俊峰 định đi Vân Nam khi nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Lớp Học Thêm Cho Con - Nêu Góc Nhìn Với 对……来说

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới