HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 45 · Reporting a lost wallet to the police

Báo Mất Ví - Kể Lại Sự Việc Với 在……时

Học cách báo mất đồ với cảnh sát một cách bình tĩnh: kể lại chuyện xảy ra lúc nào, ở đâu, trong ví có gì, và nói thời điểm xảy ra sự việc bằng "在……时". Ví dụ: "在我下车时,后面有人推了我一下。"

  • Dùng "在 + động từ / cụm chủ vị + 时" để nói một việc xảy ra vào lúc nào (văn phong hơi trang trọng).
  • Kể lại sự việc khi mất đồ: lúc đó, bỗng nhiên, đánh rơi, bị đẩy, lộn xộn, nghi ngờ, khó phán đoán.
  • Trả lời câu hỏi của cảnh sát và nêu các giấy tờ bị mất (chứng minh thư, thẻ nhân viên…).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 警察jǐngchán

    cảnh sát

    “遇到麻烦的时候,可以找警察帮忙。”

    Yùdào máfan de shíhou, kěyǐ zhǎo jǐngchá bāngmáng.

    Khi gặp rắc rối, có thể tìm cảnh sát giúp đỡ.

  • 证zhèngn

    thẻ, giấy chứng nhận (身份证 chứng minh thư, 工作证 thẻ nhân viên…)

    “进大楼的时候,要给保安看工作证。”

    Jìn dàlóu de shíhou, yào gěi bǎo'ān kàn gōngzuòzhèng.

    Khi vào tòa nhà phải cho bảo vệ xem thẻ nhân viên.

  • 忽然hūránadv

    bỗng nhiên, đột nhiên

    “我们正在吃饭,外面忽然下起了大雨。”

    Wǒmen zhèngzài chīfàn, wàimiàn hūrán xià qǐ le dà yǔ.

    Chúng tôi đang ăn cơm thì bên ngoài bỗng nhiên mưa to.

  • 掉diàov

    rơi, đánh rơi

    “你的钥匙掉在地上了。”

    Nǐ de yàoshi diào zài dìshang le.

    Chìa khóa của bạn rơi xuống đất rồi.

  • 推tuīv

    đẩy

    “门没锁,你推一下就开了。”

    Mén méi suǒ, nǐ tuī yíxià jiù kāi le.

    Cửa không khóa, bạn đẩy một cái là mở.

  • 当时dāngshín

    lúc đó, khi ấy

    “当时我太着急了,什么都没想。”

    Dāngshí wǒ tài zháojí le, shénme dōu méi xiǎng.

    Lúc đó tôi sốt ruột quá, chẳng nghĩ được gì.

  • 回忆huíyìv, n

    nhớ lại, hồi tưởng; ký ức

    “请你回忆一下,最后一次用卡是什么时候。”

    Qǐng nǐ huíyì yíxià, zuìhòu yí cì yòng kǎ shì shénme shíhou.

    Bạn hãy nhớ lại xem lần cuối dùng thẻ là khi nào.

  • 乱luànadj

    lộn xộn, bừa bộn; hỗn loạn

    “我的包里太乱了,什么都找不到。”

    Wǒ de bāo lǐ tài luàn le, shénme dōu zhǎo bú dào.

    Trong túi tôi lộn xộn quá, chẳng tìm thấy gì.

  • 判断pànduànv, n

    phán đoán, đánh giá; sự phán đoán

    “只看这张照片,很难判断他是谁。”

    Zhǐ kàn zhè zhāng zhàopiàn, hěn nán pànduàn tā shì shuí.

    Chỉ xem bức ảnh này thì rất khó đoán người đó là ai.

  • 怀疑huáiyív

    nghi ngờ, ngờ rằng

    “我怀疑钱包是在商店里丢的。”

    Wǒ huáiyí qiánbāo shì zài shāngdiàn lǐ diū de.

    Tôi ngờ là ví bị mất ở trong cửa hàng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

我的钱包丢了

Chiều thứ Sáu ở một đồn cảnh sát tại Hàng Châu. 卫思彤 vừa phát hiện mất ví và đến báo với cảnh sát 宁志鹏.

卫思彤 (nhân viên văn phòng bị mất ví) · 宁志鹏 (cảnh sát trực ở đồn)

1. 卫思彤觉得钱包是在哪儿丢的?

卫思彤 nghĩ ví bị mất ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tiết Kiệm Theo Ngân Sách Tháng - Nói Về Đủ Và Thiếu Với 够

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới