HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 44 · A fall from an electric scooter

Ngã Xe Điện - Kể Phản Ứng Tức Thì Với 立刻

Học cách kể một tai nạn nhỏ trên đường, mô tả vết thương, hỏi thăm người bị ngã và nói hành động xảy ra ngay lập tức bằng "立刻 + động từ". Ví dụ: "有两个路过的人,立刻跑过来把我抬到了路边。"

  • Dùng "立刻 + động từ" để nói một hành động xảy ra ngay sau một sự việc, hoặc để yêu cầu ai làm gì ngay.
  • Nói về tai nạn nhỏ: xe điện, đường phố, bị thương, chảy máu, trầy da, đau, suýt nữa.
  • Hỏi thăm, giúp đỡ người bị ngã và khuyên họ giữ an toàn khi trời mưa.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 电动车diàndòngchēn

    xe điện (xe đạp điện, xe máy điện)

    “很多人每天骑电动车上下班。”

    Hěn duō rén měi tiān qí diàndòngchē shàng xiàbān.

    Nhiều người hằng ngày đi xe điện đi làm và tan làm.

  • 受伤shòushāngv

    bị thương

    “踢球的时候,他的腿受伤了。”

    Tī qiú de shíhou, tā de tuǐ shòushāng le.

    Lúc đá bóng, chân anh ấy bị thương.

  • 街道jiēdàon

    đường phố, con phố

    “这条街道晚上很安静。”

    Zhè tiáo jiēdào wǎnshang hěn ānjìng.

    Con phố này buổi tối rất yên tĩnh.

  • 路过lùguòv

    đi ngang qua, đi qua

    “我每天上班都路过这家面包店。”

    Wǒ měi tiān shàngbān dōu lùguò zhè jiā miànbāo diàn.

    Ngày nào đi làm tôi cũng đi ngang qua tiệm bánh mì này.

  • 抬táiv

    khiêng (thường hai người trở lên); nâng lên

    “这张桌子太重了,我们两个人一起抬吧。”

    Zhè zhāng zhuōzi tài zhòng le, wǒmen liǎng gè rén yìqǐ tái ba.

    Cái bàn này nặng quá, hai chúng ta cùng khiêng đi.

  • 差一点儿chà yìdiǎnradv

    suýt nữa, suýt chút nữa

    “今天我起晚了,差一点儿没赶上地铁。”

    Jīntiān wǒ qǐ wǎn le, chà yìdiǎnr méi gǎnshàng dìtiě.

    Hôm nay tôi dậy muộn, suýt nữa thì không kịp tàu điện ngầm.

  • 皮肤pífūn

    da, làn da

    “夏天出门,要注意保护皮肤。”

    Xiàtiān chūmén, yào zhùyì bǎohù pífū.

    Mùa hè ra ngoài phải chú ý bảo vệ da.

  • 流liúv

    chảy (máu, nước, mồ hôi…)

    “他跑了半个小时,流了很多汗。”

    Tā pǎo le bàn gè xiǎoshí, liú le hěn duō hàn.

    Anh ấy chạy nửa tiếng, ra rất nhiều mồ hôi.

  • 擦cāv

    lau, chùi; bôi (thuốc)

    “吃完饭,请把桌子擦干净。”

    Chī wán fàn, qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.

    Ăn xong, làm ơn lau sạch bàn.

  • 痛tòngadj

    đau

    “昨天爬了山,今天腿很痛。”

    Zuótiān pá le shān, jīntiān tuǐ hěn tòng.

    Hôm qua leo núi, hôm nay chân rất đau.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

雨天摔了一跤

Một sáng mưa ở văn phòng Thâm Quyến. 车梦洁 thấy tay đồng nghiệp 鲁天宇 bị thương nên hỏi chuyện.

鲁天宇 (nhân viên bị ngã xe điện trên đường đi làm) · 车梦洁 (đồng nghiệp cùng phòng)

1. 鲁天宇是怎么受伤的?

鲁天宇 bị thương như thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Báo Mất Ví - Kể Lại Sự Việc Với 在……时

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới