HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 43 · Trying to eat healthier

Tập Ăn Uống Lành Mạnh - Nói Về Quyết Tâm Với 不管……都……

Học cách nói về thói quen ăn uống, đồ ăn nhanh, đồ uống có đường và diễn tả "dù thế nào thì kết quả cũng không đổi" bằng "不管……都……". Ví dụ: "现在不管工作多忙,我都自己带饭。"

  • Dùng "不管 + đại từ nghi vấn / A还是B / V不V,(S) + 都/也 + …" để nói trong mọi điều kiện kết quả vẫn như nhau.
  • Nói về đồ ăn và đồ uống: thức ăn, thực phẩm, đồ ăn nhanh, nước ép, nước ngọt có ga, bánh quy, sô-cô-la.
  • Kể về cách thay đổi thói quen ăn uống và cho lời khuyên ăn uống lành mạnh.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 食物shíwùn

    thức ăn, đồ ăn (nói chung)

    “多吃新鲜的食物,对身体有好处。”

    Duō chī xīnxiān de shíwù, duì shēntǐ yǒu hǎochu.

    Ăn nhiều thức ăn tươi có lợi cho sức khỏe.

  • 食品shípǐnn

    thực phẩm (thường là đồ chế biến, đóng gói sẵn)

    “超市里的方便食品一般都比较咸。”

    Chāoshì lǐ de fāngbiàn shípǐn yìbān dōu bǐjiào xián.

    Thực phẩm ăn liền trong siêu thị thường khá mặn.

  • 少量shǎoliàngadj

    một ít, một lượng nhỏ

    “做菜的时候,只放少量的油和盐。”

    Zuò cài de shíhou, zhǐ fàng shǎoliàng de yóu hé yán.

    Khi nấu ăn, chỉ cho một ít dầu và muối.

  • 快餐kuàicānn

    đồ ăn nhanh, cơm suất ăn nhanh

    “他工作太忙,晚饭经常吃快餐。”

    Tā gōngzuò tài máng, wǎnfàn jīngcháng chī kuàicān.

    Anh ấy bận việc quá, bữa tối thường ăn đồ ăn nhanh.

  • 果汁guǒzhīn

    nước ép trái cây

    “这杯果汁是用新鲜苹果做的。”

    Zhè bēi guǒzhī shì yòng xīnxiān píngguǒ zuò de.

    Cốc nước ép này được làm từ táo tươi.

  • 汽水qìshuǐn

    nước ngọt có ga

    “天气一热,很多人就想喝冰汽水。”

    Tiānqì yí rè, hěn duō rén jiù xiǎng hē bīng qìshuǐ.

    Trời vừa nóng lên là nhiều người muốn uống nước ngọt có ga ướp lạnh.

  • 远离yuǎnlív

    tránh xa, rời xa

    “为了健康,他决定远离烟和酒。”

    Wèile jiànkāng, tā juédìng yuǎnlí yān hé jiǔ.

    Vì sức khỏe, anh ấy quyết định tránh xa thuốc lá và rượu.

  • 有效yǒuxiàoadj

    có hiệu quả; có hiệu lực

    “每天走一万步是减肥的有效方法。”

    Měi tiān zǒu yí wàn bù shì jiǎnféi de yǒuxiào fāngfǎ.

    Mỗi ngày đi bộ mười nghìn bước là cách giảm cân hiệu quả.

  • 饼干bǐnggānn

    bánh quy

    “我饿的时候,会吃两块饼干。”

    Wǒ è de shíhou, huì chī liǎng kuài bǐnggān.

    Lúc đói, tôi sẽ ăn hai chiếc bánh quy.

  • 巧克力qiǎokèlìn

    sô-cô-la

    “这盒巧克力是朋友从国外带回来的。”

    Zhè hé qiǎokèlì shì péngyou cóng guówài dài huílai de.

    Hộp sô-cô-la này là bạn mang từ nước ngoài về.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

我在远离甜食

Giờ nghỉ chiều ở phòng pha trà của một công ty ở Thượng Hải. 汤立伟 hỏi đồng nghiệp 祁雨桐 vì sao dạo này cô không ăn vặt nữa.

汤立伟 (nhân viên phòng kinh doanh) · 祁雨桐 (đồng nghiệp đang tập ăn uống lành mạnh)

1. 祁雨桐为什么不吃饼干和巧克力了?

Vì sao 祁雨桐 không ăn bánh quy và sô-cô-la nữa?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ngã Xe Điện - Kể Phản Ứng Tức Thì Với 立刻

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới