HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 41 · Binge-watching a TV drama

Cày Phim Truyền Hình - Kể Trình Tự Và Làm Tiếp Với 接着

Học cách nói về phim truyền hình, diễn viên, tiểu thuyết gốc và cảm xúc khi xem phim, đồng thời dùng 接着 để nói "tiếp đó" hoặc "làm tiếp". Ví dụ: "我看完一集,接着又看了一集。"

  • Dùng 接着 với hai nghĩa: "tiếp đó, ngay sau đó" (先…,接着…) và "làm tiếp việc đang dở" (接着看, 接着说).
  • Nói về phim truyền hình: diễn viên diễn thế nào, chuyển thể từ tiểu thuyết, phát, tạm dừng.
  • Bày tỏ cảm xúc khi xem phim: cảm động, buồn, kết cục ra sao.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 电视剧diànshìjùn

    phim truyền hình, phim bộ

    “最近这部电视剧特别火,同事们都在看。”

    Zuìjìn zhè bù diànshìjù tèbié huǒ, tóngshìmen dōu zài kàn.

    Dạo này bộ phim truyền hình này đang rất hot, đồng nghiệp ai cũng xem.

  • 演yǎnv

    diễn, đóng (vai)

    “她在这部电影里演一位医生。”

    Tā zài zhè bù diànyǐng lǐ yǎn yí wèi yīshēng.

    Cô ấy đóng vai một bác sĩ trong bộ phim này.

  • 播放bōfàngv

    phát (chương trình, phim, video)

    “这个节目每天晚上八点播放。”

    Zhège jiémù měi tiān wǎnshang bā diǎn bōfàng.

    Chương trình này phát lúc tám giờ tối hằng ngày.

  • 暂停zàntíngv

    tạm dừng

    “有人敲门,我先暂停一下。”

    Yǒurén qiāomén, wǒ xiān zàntíng yíxià.

    Có người gõ cửa, tôi tạm dừng một chút.

  • 小说xiǎoshuōn

    tiểu thuyết, truyện

    “这本小说我已经看了三遍了。”

    Zhè běn xiǎoshuō wǒ yǐjīng kàn le sān biàn le.

    Cuốn tiểu thuyết này tôi đã đọc ba lần rồi.

  • 感人gǎnrénadj

    cảm động, xúc động lòng người

    “这个故事非常感人,很多人看哭了。”

    Zhège gùshì fēicháng gǎnrén, hěn duō rén kànkū le.

    Câu chuyện này rất cảm động, nhiều người xem mà khóc.

  • 伤心shāngxīnadj

    đau lòng, buồn

    “听到这个消息,她伤心得说不出话来。”

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā shāngxīn de shuō bu chū huà lái.

    Nghe tin này, cô ấy đau lòng đến mức không nói nên lời.

  • 结果jiéguǒn, conj

    kết quả, kết cục; kết quả là

    “他昨晚看剧看到三点,结果今天上班迟到了。”

    Tā zuówǎn kàn jù kàndào sān diǎn, jiéguǒ jīntiān shàngbān chídào le.

    Tối qua anh ấy xem phim đến ba giờ, kết quả là hôm nay đi làm muộn.

  • 作家zuòjiān

    nhà văn

    “他从小的理想就是当一名作家。”

    Tā cóngxiǎo de lǐxiǎng jiù shì dāng yì míng zuòjiā.

    Từ nhỏ ước mơ của anh ấy đã là trở thành nhà văn.

  • 接着jiēzheadv

    tiếp đó, ngay sau đó; (làm) tiếp

    “我们先吃饭,接着去看电影。”

    Wǒmen xiān chīfàn, jiēzhe qù kàn diànyǐng.

    Chúng ta ăn cơm trước, tiếp đó đi xem phim.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

再看一集就睡

Nửa đêm thứ Bảy ở một căn hộ tại Bắc Kinh. 邢嘉树 thức dậy thấy vợ 季思琪 vẫn đang ngồi xem phim.

邢嘉树 (chồng của 季思琪) · 季思琪 (nhân viên văn phòng, đang cày phim)

1. 季思琪看电视剧看到几点了?

季思琪 xem phim đến mấy giờ rồi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bữa Tiệc Sinh Nhật Bất Ngờ - Nói Về Điều Tưởng Nhầm Với 以为

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới