HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 39 · Apologising for a mistake at work

Xin Lỗi Vì Sai Sót Trong Công Việc - Xin Lỗi Và Giải Thích Với 向 + Người + Động Từ

Học cách nhận lỗi, xin lỗi, giải thích và xin tha thứ khi làm sai ở công ty, đồng thời dùng "向 + người + động từ" để nói hành động hướng tới ai. Ví dụ: "你先向客户道歉,把情况说清楚。"

  • Dùng "向 + người + động từ" với 道歉, 学习, 借, 解释, 说明… để nói làm gì với ai.
  • Nhận lỗi và xin lỗi lịch sự: 抱歉, 粗心, 不是故意的, 原谅.
  • Giải thích một hiểu lầm và nói cách sửa sai, tiếp nhận phê bình.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 道歉dàoqiànv

    xin lỗi (động từ, đối tượng đặt trước bằng 向 / 跟)

    “迟到了半个小时,他马上向大家道歉。”

    Chídào le bàn gè xiǎoshí, tā mǎshàng xiàng dàjiā dàoqiàn.

    Đến muộn nửa tiếng, anh ấy lập tức xin lỗi mọi người.

  • 抱歉bàoqiànadj

    xin lỗi, áy náy, thấy có lỗi

    “很抱歉,让您久等了。”

    Hěn bàoqiàn, ràng nín jiǔ děng le.

    Rất xin lỗi, đã để anh chờ lâu.

  • 原谅yuánliàngv

    tha thứ, thứ lỗi

    “这次就原谅他吧,他已经知道错了。”

    Zhè cì jiù yuánliàng tā ba, tā yǐjīng zhīdào cuò le.

    Lần này tha thứ cho cậu ấy đi, cậu ấy đã biết lỗi rồi.

  • 错误cuòwùn, adj

    lỗi, sai lầm; sai

    “这份报告里有几个小错误。”

    Zhè fèn bàogào lǐ yǒu jǐ gè xiǎo cuòwù.

    Trong bản báo cáo này có mấy lỗi nhỏ.

  • 粗心cūxīnadj

    cẩu thả, sơ ý, bất cẩn

    “他做事太粗心,常常忘带钥匙。”

    Tā zuò shì tài cūxīn, chángcháng wàng dài yàoshi.

    Anh ấy làm việc quá sơ ý, hay quên mang chìa khóa.

  • 故意gùyìadv

    cố ý, cố tình

    “对不起,我不是故意踩你的脚。”

    Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì cǎi nǐ de jiǎo.

    Xin lỗi, tôi không cố ý giẫm vào chân bạn.

  • 误会wùhuìv, n

    hiểu lầm; sự hiểu lầm

    “你误会了,我不是这个意思。”

    Nǐ wùhuì le, wǒ bú shì zhège yìsi.

    Bạn hiểu lầm rồi, tôi không có ý đó.

  • 批评pīpíngv, n

    phê bình, chỉ trích; lời phê bình

    “他上班又迟到了,被经理批评了一顿。”

    Tā shàngbān yòu chídào le, bèi jīnglǐ pīpíng le yí dùn.

    Anh ấy lại đi làm muộn, bị quản lý phê bình một trận.

  • 改gǎiv

    sửa, thay đổi

    “这个句子有个错字,请你改一下。”

    Zhège jùzi yǒu gè cuò zì, qǐng nǐ gǎi yíxià.

    Câu này có một chữ sai, phiền bạn sửa lại.

  • 仔细zǐxìadj

    kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ

    “签合同以前,一定要仔细看一遍。”

    Qiān hétong yǐqián, yídìng yào zǐxì kàn yí biàn.

    Trước khi ký hợp đồng, nhất định phải đọc kỹ một lượt.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

价格写错了

Sáng thứ Ba ở văn phòng Thượng Hải. 翟磊 gửi nhầm giá cho khách hàng và đến phòng quản lý 舒佳 nhận lỗi.

翟磊 (nhân viên kinh doanh) · 舒佳 (quản lý phòng kinh doanh)

1. 翟磊犯了什么错误?

翟磊 mắc lỗi gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ở Chung Với Bạn Cùng Phòng Bừa Bộn - Phàn Nàn Và Trách Móc Với 难道……吗

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới