HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 38 · Training for the volleyball match

Tập Luyện Bóng Chuyền - Dặn Dò Và Động Viên Với 好好(儿) + Động Từ

Học cách nói chuyện khi tập luyện cho một giải đấu của công ty: khen màn thể hiện, nói về giải thưởng và dặn dò nhau "làm cho đàng hoàng" bằng "好好(儿) + động từ". Ví dụ: "这几个星期,我们下班后好好练一个小时。"

  • Dùng "好好(儿) + động từ" để khuyên nhủ, dặn dò, hứa hẹn làm việc gì cho nghiêm túc, đàng hoàng.
  • Nói về thi đấu thể thao: đội bóng, giải lớn, đoạt giải, màn thể hiện, giành chiến thắng.
  • Khen ngợi, động viên đồng đội và nói về tinh thần giúp đỡ lẫn nhau.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 排球páiqiún

    bóng chuyền

    “我们公司每个星期三晚上都打排球。”

    Wǒmen gōngsī měi gè xīngqīsān wǎnshang dōu dǎ páiqiú.

    Công ty chúng tôi tối thứ Tư hằng tuần đều chơi bóng chuyền.

  • 球队qiúduìn

    đội bóng

    “他是我们公司篮球队的队长。”

    Tā shì wǒmen gōngsī lánqiú duì de duìzhǎng.

    Anh ấy là đội trưởng đội bóng rổ của công ty chúng tôi.

  • 互相hùxiāngadv

    lẫn nhau, với nhau

    “同事之间应该互相帮助。”

    Tóngshì zhījiān yīnggāi hùxiāng bāngzhù.

    Đồng nghiệp với nhau nên giúp đỡ lẫn nhau.

  • 大赛dàsàin

    cuộc thi lớn, giải đấu lớn

    “这次大赛有三十多家公司参加。”

    Zhè cì dàsài yǒu sānshí duō jiā gōngsī cānjiā.

    Giải đấu lớn lần này có hơn ba mươi công ty tham gia.

  • 获奖huòjiǎngv

    đoạt giải, được giải

    “她设计的海报在比赛中获奖了。”

    Tā shèjì de hǎibào zài bǐsài zhōng huòjiǎng le.

    Tấm áp phích cô ấy thiết kế đã đoạt giải trong cuộc thi.

  • 奖jiǎngn

    giải thưởng, phần thưởng

    “这次比赛的一等奖是两张机票。”

    Zhè cì bǐsài de yī děng jiǎng shì liǎng zhāng jīpiào.

    Giải nhất của cuộc thi lần này là hai vé máy bay.

  • 表现biǎoxiànn, v

    màn thể hiện, biểu hiện; thể hiện

    “他这个月的工作表现很好。”

    Tā zhège yuè de gōngzuò biǎoxiàn hěn hǎo.

    Tháng này anh ấy làm việc rất tốt.

  • 棒bàngadj

    giỏi, cừ, tuyệt (khẩu ngữ)

    “你的中文说得真棒!”

    Nǐ de Zhōngwén shuō de zhēn bàng!

    Tiếng Trung của bạn nói hay thật!

  • 好好hǎohǎoadv

    cho đàng hoàng, cho tử tế, nghiêm túc

    “明天还要比赛,今晚好好睡一觉。”

    Míngtiān hái yào bǐsài, jīnwǎn hǎohǎo shuì yíjiào.

    Ngày mai còn thi đấu, tối nay ngủ một giấc cho ngon.

  • 赢得yíngdév

    giành được, giành lấy

    “他的努力赢得了大家的尊重。”

    Tā de nǔlì yíngdé le dàjiā de zūnzhòng.

    Sự cố gắng của anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

大赛前的训练

Sau giờ làm ở sân bóng của công ty tại Thâm Quyến. Đội trưởng 祁晓彤 nói chuyện với thành viên mới 樊涛.

祁晓彤 (đội trưởng đội bóng chuyền của công ty) · 樊涛 (nhân viên mới vào đội bóng)

1. 排球大赛什么时候开始?

Giải bóng chuyền lớn khi nào bắt đầu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Xin Lỗi Vì Sai Sót Trong Công Việc - Xin Lỗi Và Giải Thích Với 向 + Người + Động Từ

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới