HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 36 · A cold snap is coming

Đợt Không Khí Lạnh Sắp Tới - Ước Lượng Và Phỏng Đoán Với 大概

Học cách nói về dự báo thời tiết, nhiệt độ giảm, cách ăn mặc khi trời trở lạnh và dùng "大概" để ước lượng con số hoặc đoán điều có khả năng xảy ra. Ví dụ: "气温大概会降十度,晚上最低零下五度。"

  • Dùng "大概 + số lượng" để ước lượng và "Chủ ngữ + 大概 + động từ" để phỏng đoán.
  • Nói về thời tiết lạnh: trở lạnh, nhiệt độ thấp, nhiệt độ không khí, mát lạnh, đội mũ, cởi áo, cảm giác, buổi sáng sớm.
  • Nhắc nhở người khác ăn mặc và chuẩn bị khi có đợt không khí lạnh.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 降温jiàngwēnv

    giảm nhiệt độ, trở lạnh

    “一到十一月,北京就开始降温了。”

    Yí dào shíyī yuè, Běijīng jiù kāishǐ jiàngwēn le.

    Cứ đến tháng mười một là Bắc Kinh bắt đầu trở lạnh.

  • 低温dīwēnn

    nhiệt độ thấp, giá rét

    “低温天气,老人和孩子要注意保暖。”

    Dīwēn tiānqì, lǎorén hé háizi yào zhùyì bǎonuǎn.

    Trời giá rét, người già và trẻ nhỏ cần chú ý giữ ấm.

  • 气温qìwēnn

    nhiệt độ không khí

    “今天的最高气温只有三度。”

    Jīntiān de zuì gāo qìwēn zhǐyǒu sān dù.

    Nhiệt độ cao nhất hôm nay chỉ có ba độ.

  • 凉liángadj

    mát, lạnh; nguội

    “饭都凉了,快吃吧。”

    Fàn dōu liáng le, kuài chī ba.

    Cơm nguội hết rồi, mau ăn đi.

  • 戴dàiv

    đội, đeo (mũ, kính, găng tay, khẩu trang…)

    “外面风大,你戴上帽子吧。”

    Wàimiàn fēng dà, nǐ dàishang màozi ba.

    Ngoài trời gió to, bạn đội mũ vào đi.

  • 脱tuōv

    cởi, tháo (quần áo, giày)

    “进屋以后,请把鞋脱了。”

    Jìn wū yǐhòu, qǐng bǎ xié tuō le.

    Vào nhà rồi thì hãy cởi giày ra.

  • 感觉gǎnjuév, n

    cảm thấy; cảm giác

    “我感觉今天比昨天冷多了。”

    Wǒ gǎnjué jīntiān bǐ zuótiān lěng duō le.

    Tôi cảm thấy hôm nay lạnh hơn hôm qua nhiều.

  • 窗户chuānghun

    cửa sổ

    “屋里太闷了,开一会儿窗户吧。”

    Wūli tài mēn le, kāi yíhuìr chuānghu ba.

    Trong phòng bí quá, mở cửa sổ một lúc đi.

  • 大约dàyuēadv

    khoảng, chừng (dùng trước con số)

    “这件羽绒服大约一千块。”

    Zhè jiàn yǔróngfú dàyuē yìqiān kuài.

    Chiếc áo lông vũ này khoảng một nghìn tệ.

  • 早晨zǎochenn

    buổi sáng sớm

    “冬天的早晨,我总是起不来。”

    Dōngtiān de zǎochen, wǒ zǒngshì qǐ bu lái.

    Những buổi sáng mùa đông, tôi lúc nào cũng không dậy nổi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

明天要大降温

Sáng thứ Ba ở văn phòng Bắc Kinh. 景晓萌 hỏi đồng nghiệp 邸文杰 về bản tin dự báo đợt không khí lạnh.

景晓萌 (nhân viên phòng thiết kế) · 邸文杰 (đồng nghiệp cùng phòng)

1. 明天气温大概会降多少度?

Ngày mai nhiệt độ có lẽ sẽ giảm bao nhiêu độ?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ăn Tối Ở Nhà Bạn - Nói Chuyện Lịch Sự Với 陪 + Người + Động Từ

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới