HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 35 · Getting the air conditioner repaired

Gọi Thợ Sửa Điều Hoà - Phỏng Đoán Với 估计

Học cách mô tả hỏng hóc của điều hoà, hỏi chi phí sửa, phí đến tận nhà và đưa ra phỏng đoán, ước tính bằng "估计 + mệnh đề". Ví dụ: "上门检查不收费,换零件的话,估计三百块左右。"

  • Dùng "(Chủ ngữ) + 估计 + mệnh đề" để đoán nguyên nhân, ước tính thời gian và chi phí.
  • Nói về sửa đồ điện: sửa, chiếc (máy), nhiệt độ, nắng nóng, đến tận nhà, thu phí, dừng, kêu, chi phí.
  • Gọi thợ, mô tả sự cố và hỏi giá trước khi sửa.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 修xiūv

    sửa, sửa chữa

    “我的自行车坏了,得拿去修一下。”

    Wǒ de zìxíngchē huài le, děi ná qù xiū yíxià.

    Xe đạp của tôi hỏng rồi, phải mang đi sửa.

  • 台táim

    chiếc, cái (lượng từ cho máy móc)

    “办公室新买了两台打印机。”

    Bàngōngshì xīn mǎi le liǎng tái dǎyìnjī.

    Văn phòng mới mua hai chiếc máy in.

  • 温度wēndùn

    nhiệt độ

    “今天室外温度有三十八度。”

    Jīntiān shìwài wēndù yǒu sānshíbā dù.

    Hôm nay nhiệt độ ngoài trời lên tới ba mươi tám độ.

  • 高温gāowēnn

    nhiệt độ cao, nắng nóng

    “高温天气要多喝水,少出门。”

    Gāowēn tiānqì yào duō hē shuǐ, shǎo chūmén.

    Trời nắng nóng nên uống nhiều nước, hạn chế ra ngoài.

  • 上门shàngménv

    đến tận nhà (phục vụ, sửa chữa, giao hàng)

    “这家店可以免费上门安装。”

    Zhè jiā diàn kěyǐ miǎnfèi shàngmén ānzhuāng.

    Cửa hàng này có thể đến tận nhà lắp đặt miễn phí.

  • 收费shōufèiv

    thu phí, tính tiền

    “这个停车场晚上不收费。”

    Zhège tíngchēchǎng wǎnshang bù shōufèi.

    Bãi đỗ xe này buổi tối không thu phí.

  • 停tíngv

    dừng, ngừng; tạnh (mưa)

    “雨停了,我们走吧。”

    Yǔ tíng le, wǒmen zǒu ba.

    Mưa tạnh rồi, chúng ta đi thôi.

  • 响xiǎngv

    kêu, reo, vang lên

    “开会的时候,他的手机突然响了。”

    Kāihuì de shíhou, tā de shǒujī tūrán xiǎng le.

    Đang họp thì điện thoại của anh ấy bỗng reo.

  • 估计gūjìv, n

    đoán là, chắc là, ước tính; sự ước đoán

    “路上这么堵,我估计他要迟到了。”

    Lùshang zhème dǔ, wǒ gūjì tā yào chídào le.

    Đường tắc thế này, tôi đoán là anh ấy sẽ đến muộn.

  • 费用fèiyongn

    chi phí, phí

    “这次旅行的费用一共五千块。”

    Zhè cì lǚxíng de fèiyong yígòng wǔqiān kuài.

    Chi phí cho chuyến du lịch lần này tổng cộng năm nghìn tệ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

空调突然停了

Một buổi chiều nắng nóng ở Quảng Châu. Điều hoà nhà 狄美玲 bỗng ngừng chạy, thợ sửa 甘师傅 đến tận nhà kiểm tra.

狄美玲 (chủ nhà) · 甘师傅 (thợ sửa điều hoà)

1. 空调停之前怎么了?

Trước khi ngừng chạy, điều hoà bị làm sao?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đợt Không Khí Lạnh Sắp Tới - Ước Lượng Và Phỏng Đoán Với 大概

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới