HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 32 · Signing up at a gym

Đăng Ký Tập Gym - Nói Về Tần Suất Với 偶尔

Học cách hỏi về thẻ tập, nói mục tiêu tập luyện, thói quen vận động và diễn tả việc "thỉnh thoảng mới làm" bằng "偶尔 + động từ". Ví dụ: "我工作很忙,只能偶尔来一次。"

  • Dùng "Chủ ngữ + 偶尔 + Động từ" để nói việc hiếm khi làm, phân biệt với 经常, 有时候, 很少.
  • Nói về tập luyện: tập gym, hội viên, sức lực, cánh tay, toàn thân, giảm cân, tốc độ.
  • Hỏi tư vấn và đăng ký thẻ tập ở phòng gym.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 健身jiànshēnv

    tập thể hình, tập gym, rèn luyện thân thể

    “为了身体健康,他每周健身三次。”

    Wèile shēntǐ jiànkāng, tā měi zhōu jiànshēn sān cì.

    Để có sức khoẻ tốt, mỗi tuần anh ấy tập gym ba lần.

  • 会员huìyuánn

    hội viên, thành viên

    “成为会员以后,买东西可以打九折。”

    Chéngwéi huìyuán yǐhòu, mǎi dōngxi kěyǐ dǎ jiǔ zhé.

    Sau khi trở thành hội viên, mua hàng được giảm 10%.

  • 力气lìqin

    sức, sức lực

    “我早上没吃饭,一点儿力气也没有。”

    Wǒ zǎoshang méi chīfàn, yìdiǎnr lìqi yě méiyǒu.

    Sáng nay tôi chưa ăn gì, chẳng còn chút sức nào.

  • 胳膊gēbon

    cánh tay

    “昨天搬了一天家,今天胳膊特别疼。”

    Zuótiān bān le yì tiān jiā, jīntiān gēbo tèbié téng.

    Hôm qua chuyển nhà cả ngày, hôm nay cánh tay đau ê ẩm.

  • 全身quánshēnn

    toàn thân, cả người

    “游泳可以锻炼全身。”

    Yóuyǒng kěyǐ duànliàn quánshēn.

    Bơi lội có thể rèn luyện toàn thân.

  • 减jiǎnv

    giảm, bớt, trừ

    “这个月我减了三公斤。”

    Zhège yuè wǒ jiǎn le sān gōngjīn.

    Tháng này tôi giảm được ba cân.

  • 偶尔ǒu'ěradv

    thỉnh thoảng, đôi khi (hiếm khi)

    “我平时不喝咖啡,只是偶尔喝一杯。”

    Wǒ píngshí bù hē kāfēi, zhǐshì ǒu'ěr hē yì bēi.

    Bình thường tôi không uống cà phê, chỉ thỉnh thoảng uống một cốc.

  • 懒lǎnadj

    lười, lười biếng

    “天一冷,我就懒得出门。”

    Tiān yì lěng, wǒ jiù lǎnde chūmén.

    Trời cứ lạnh là tôi lười ra ngoài.

  • 轻松qīngsōngadj

    nhẹ nhàng, thoải mái, không vất vả

    “换了工作以后,他比以前轻松多了。”

    Huàn le gōngzuò yǐhòu, tā bǐ yǐqián qīngsōng duō le.

    Sau khi đổi việc, anh ấy nhẹ nhàng hơn trước nhiều.

  • 速度sùdùn

    tốc độ

    “他打字的速度特别快。”

    Tā dǎ zì de sùdù tèbié kuài.

    Tốc độ gõ chữ của anh ấy cực nhanh.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

办一张会员卡

Sau giờ làm ở phòng gym gần công ty tại Thâm Quyến. 鹿晓晨 đến hỏi về thẻ tập, huấn luyện viên 迟浩然 tư vấn cho cô.

鹿晓晨 (nhân viên văn phòng, lần đầu đến phòng gym) · 迟浩然 (huấn luyện viên phòng gym)

1. 鹿晓晨平时运动吗?

Bình thường 鹿晓晨 có vận động không?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ăn Vặt Ở Chợ Đêm - Khen Và Gợi Ý Với 值得

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới