HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 15 · Applying for a visa at the embassy

Xin Thị Thực Tại Đại Sứ Quán - Nêu Yêu Cầu Và Hậu Quả Với 否则

Học cách làm thủ tục xin thị thực, hỏi về giấy tờ cần nộp và nói "…, nếu không thì…" bằng "否则". Ví dụ: "必须写准确的日期,否则签证上的时间会不对。"

  • Dùng "…,否则…" để nêu yêu cầu kèm hậu quả nếu không làm, hoặc đưa ra phương án khác.
  • Hỏi và trả lời về hồ sơ xin thị thực: đơn, giấy chứng nhận, quốc tịch, ngày tháng, địa chỉ.
  • Nhắc nhở người khác chuẩn bị giấy tờ sớm và đầy đủ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 签证qiānzhèngn

    thị thực, visa

    “我的签证下周就到期了。”

    Wǒ de qiānzhèng xiàzhōu jiù dàoqī le.

    Thị thực của tôi tuần sau là hết hạn rồi.

  • 使馆shǐguǎnn

    đại sứ quán

    “使馆周末不办公,你周一再去吧。”

    Shǐguǎn zhōumò bù bàngōng, nǐ zhōuyī zài qù ba.

    Đại sứ quán cuối tuần không làm việc, thứ Hai bạn hãy đến.

  • 申请shēnqǐngv, n

    xin, nộp đơn, đăng ký; đơn xin

    “他打算申请去德国读研究生。”

    Tā dǎsuàn shēnqǐng qù Déguó dú yánjiūshēng.

    Anh ấy định nộp đơn đi Đức học cao học.

  • 办理bànlǐv

    làm, giải quyết (thủ tục, giấy tờ)

    “办理护照要带身份证。”

    Bànlǐ hùzhào yào dài shēnfènzhèng.

    Làm hộ chiếu phải mang theo chứng minh thư.

  • 证明zhèngmíngn, v

    giấy chứng nhận; chứng minh

    “公司给我开了一份工作证明。”

    Gōngsī gěi wǒ kāi le yī fèn gōngzuò zhèngmíng.

    Công ty cấp cho tôi một giấy xác nhận công tác.

  • 国籍guójín

    quốc tịch

    “表上要写清楚你的国籍和职业。”

    Biǎo shàng yào xiě qīngchu nǐ de guójí hé zhíyè.

    Trên tờ khai phải ghi rõ quốc tịch và nghề nghiệp của bạn.

  • 文件wénjiànn

    tài liệu, giấy tờ, văn bản

    “这些文件很重要,你放在包里吧。”

    Zhèxiē wénjiàn hěn zhòngyào, nǐ fàng zài bāo lǐ ba.

    Những giấy tờ này rất quan trọng, bạn để trong túi đi.

  • 详细xiángxìadj

    chi tiết, tỉ mỉ

    “请把你的旅行计划写得详细一点儿。”

    Qǐng bǎ nǐ de lǚxíng jìhuà xiě de xiángxì yīdiǎnr.

    Hãy viết kế hoạch du lịch của bạn chi tiết hơn một chút.

  • 日期rìqīn

    ngày tháng, ngày

    “回国的日期还没决定。”

    Huíguó de rìqī hái méi juédìng.

    Ngày về nước vẫn chưa quyết định.

  • 地址dìzhǐn

    địa chỉ

    “请把酒店的地址发给我。”

    Qǐng bǎ jiǔdiàn de dìzhǐ fā gěi wǒ.

    Hãy gửi địa chỉ khách sạn cho tôi.

  • 提前tíqiánv, adv

    trước, sớm hơn (so với dự kiến); dời lên trước

    “会议提前到了下午两点。”

    Huìyì tíqián dào le xiàwǔ liǎng diǎn.

    Cuộc họp được dời sớm lên hai giờ chiều.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

在使馆办签证

Sáng thứ Ba tại quầy nhận hồ sơ thị thực của Đại sứ quán Pháp ở Bắc Kinh. 卢强 sắp đi công tác Pháp và đến nộp hồ sơ.

卢强 (kỹ sư sắp đi công tác nước ngoài) · 万女士 (nhân viên quầy thị thực)

1. 卢强为什么要申请签证?

Vì sao 卢强 xin thị thực?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Máy In Văn Phòng Bị Hỏng - Nói Chuyện Sửa Chữa Với Động Từ 弄

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới