HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 12 · Getting a haircut

Đi Cắt Tóc - Dặn Dò Thợ Cắt Tóc Với 别 + Động Từ + Bổ Ngữ Kết Quả

Học cách nói kiểu tóc mình muốn, nhận xét kết quả và nhắc người khác cẩn thận kẻo xảy ra chuyện không mong muốn bằng "别 + động từ + bổ ngữ kết quả + 了". Ví dụ: "稍微修一下就行,别剪短了。"

  • Dùng "别 + động từ + bổ ngữ kết quả (+ 了)" để nhắc nhở, cảnh báo một kết quả không mong muốn (别剪短了, 别弄乱了, 别烫着了).
  • Nói với thợ cắt tóc kiểu tóc mình muốn, độ dài, và nhận xét kết quả sau khi cắt.
  • Khen ngợi, góp ý về ngoại hình một cách tự nhiên, lịch sự.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 理发lǐfàv

    cắt tóc

    “我头发太长了,这个周末得去理发。”

    Wǒ tóufa tài cháng le, zhège zhōumò děi qù lǐfà.

    Tóc tôi dài quá rồi, cuối tuần này phải đi cắt tóc.

  • 师傅shīfun

    bác, anh (cách gọi lịch sự với thợ, tài xế…); thầy dạy nghề

    “这家店的师傅理发理得特别好。”

    Zhè jiā diàn de shīfu lǐfà lǐ de tèbié hǎo.

    Bác thợ ở tiệm này cắt tóc cực kỳ đẹp.

  • 镜子jìngzin

    cái gương

    “出门前,她总要照一下镜子。”

    Chūmén qián, tā zǒng yào zhào yīxià jìngzi.

    Trước khi ra ngoài, cô ấy luôn soi gương một chút.

  • 帅shuàiadj

    đẹp trai, phong độ, ngầu

    “你换了新发型,看起来真帅!”

    Nǐ huàn le xīn fàxíng, kànqǐlai zhēn shuài!

    Bạn đổi kiểu tóc mới, trông đẹp trai thật!

  • 样子yàngzin

    kiểu dáng, dáng vẻ, bộ dạng

    “我想剪成照片上这个样子。”

    Wǒ xiǎng jiǎn chéng zhàopiàn shàng zhège yàngzi.

    Tôi muốn cắt thành kiểu giống trong ảnh này.

  • 流行liúxíngadj, v

    thịnh hành, đang mốt; lan rộng

    “今年年轻人特别流行短头发。”

    Jīnnián niánqīngrén tèbié liúxíng duǎn tóufa.

    Năm nay giới trẻ rất chuộng tóc ngắn.

  • 稍微shāowēiadv

    hơi, một chút, chút ít

    “后面稍微短一点儿就可以了。”

    Hòumian shāowēi duǎn yīdiǎnr jiù kěyǐ le.

    Phía sau ngắn đi một chút là được rồi.

  • 吹chuīv

    thổi; sấy (tóc)

    “洗完头以后,师傅帮我把头发吹干了。”

    Xǐ wán tóu yǐhòu, shīfu bāng wǒ bǎ tóufa chuī gān le.

    Gội đầu xong, bác thợ sấy khô tóc giúp tôi.

  • 随便suíbiànadj, adv

    tùy ý, tùy thích; tùy tiện, cẩu thả

    “你随便坐,我马上就好。”

    Nǐ suíbiàn zuò, wǒ mǎshàng jiù hǎo.

    Bạn cứ ngồi tự nhiên, tôi xong ngay đây.

  • 适合shìhév

    hợp, phù hợp với

    “这个颜色很适合你。”

    Zhège yánsè hěn shìhé nǐ.

    Màu này rất hợp với bạn.

  • 效果xiàoguǒn

    hiệu quả, kết quả (đạt được)

    “新发型的效果比我想的还好。”

    Xīn fàxíng de xiàoguǒ bǐ wǒ xiǎng de hái hǎo.

    Kiểu tóc mới trông còn đẹp hơn tôi nghĩ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

明天要见客户

Tối thứ Tư tại tiệm cắt tóc quen gần nhà ở Thành Đô. 陆浩 sáng mai phải gặp khách hàng nên ghé cắt tóc chỗ 郝师傅.

陆浩 (nhân viên kinh doanh, khách quen của tiệm) · 郝师傅 (thợ cắt tóc lâu năm)

1. 陆浩为什么要理发?

Vì sao 陆浩 muốn cắt tóc?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Kẹt Xe Trên Đường Đi Làm - Phỏng Đoán Kèm Lo Lắng Với 恐怕

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới