HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 9 · Overtime and work stress

Tăng Ca Và Áp Lực Công Việc - Nói Về Sự Trái Ngược Với 尽管…但是/却…

Học cách chia sẻ chuyện tăng ca, áp lực, mệt mỏi với đồng nghiệp, cách thư giãn và nói về hai vế trái ngược bằng "尽管…,但是/可是/却/还是…". Ví dụ: "尽管很辛苦,我却学到了不少。"

  • Dùng "尽管…,但是/可是/却/还是…" để nêu một sự thật và kết quả trái với dự đoán, đặt 却/还是 đúng vị trí.
  • Nói về tăng ca, áp lực, tâm trạng, mệt mỏi, buồn ngủ và những phiền muộn trong công việc.
  • Động viên, thể hiện sự thấu hiểu và gợi ý cách thư giãn như đi tập gym, nghỉ ngơi.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 加班jiābānv

    tăng ca, làm thêm giờ

    “这个月我几乎每天都加班。”

    Zhège yuè wǒ jīhū měi tiān dōu jiābān.

    Tháng này gần như ngày nào tôi cũng tăng ca.

  • 压力yālìn

    áp lực

    “年底工作多,大家压力都很大。”

    Niándǐ gōngzuò duō, dàjiā yālì dōu hěn dà.

    Cuối năm nhiều việc, ai cũng chịu áp lực rất lớn.

  • 辛苦xīnkǔadj

    vất vả, cực nhọc

    “你们这几天辛苦了,周末好好休息。”

    Nǐmen zhè jǐ tiān xīnkǔ le, zhōumò hǎohǎo xiūxi.

    Mấy hôm nay mọi người vất vả rồi, cuối tuần nghỉ ngơi cho tốt nhé.

  • 放松fàngsōngv

    thư giãn, thả lỏng

    “周末我喜欢去公园散步,放松一下。”

    Zhōumò wǒ xǐhuan qù gōngyuán sànbù, fàngsōng yí xià.

    Cuối tuần tôi thích đi dạo công viên để thư giãn một chút.

  • 健身房jiànshēnfángn

    phòng tập thể hình, phòng gym

    “公司楼下新开了一家健身房。”

    Gōngsī lóuxià xīn kāi le yì jiā jiànshēnfáng.

    Dưới tòa nhà công ty mới mở một phòng gym.

  • 心情xīnqíngn

    tâm trạng

    “天气好的时候,我的心情也很好。”

    Tiānqì hǎo de shíhou, wǒ de xīnqíng yě hěn hǎo.

    Khi trời đẹp, tâm trạng tôi cũng rất tốt.

  • 烦恼fánnǎon, adj

    phiền muộn, nỗi lo; buồn phiền

    “他最近有很多烦恼,常常睡不着。”

    Tā zuìjìn yǒu hěn duō fánnǎo, chángcháng shuì bu zháo.

    Dạo này anh ấy có nhiều phiền muộn, thường mất ngủ.

  • 困kùnadj

    buồn ngủ

    “昨晚只睡了四个小时,现在困死了。”

    Zuó wǎn zhǐ shuì le sì gè xiǎoshí, xiànzài kùn sǐ le.

    Tối qua chỉ ngủ bốn tiếng, giờ buồn ngủ chết đi được.

  • 理解lǐjiěv

    hiểu, thông cảm, thấu hiểu

    “我理解你的心情,换了我也会着急。”

    Wǒ lǐjiě nǐ de xīnqíng, huàn le wǒ yě huì zháojí.

    Tôi hiểu tâm trạng của bạn, nếu là tôi chắc cũng sốt ruột.

  • 至少zhìshǎoadv

    ít nhất, tối thiểu

    “每天至少要睡七个小时。”

    Měi tiān zhìshǎo yào shuì qī gè xiǎoshí.

    Mỗi ngày ít nhất phải ngủ bảy tiếng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

又在加班

Mười giờ tối thứ Năm ở văn phòng Bắc Kinh. 夏雨 chuẩn bị về thì thấy 冯晨 vẫn ngồi làm việc.

夏雨 (chuyên viên tài chính) · 冯晨 (chuyên viên phân tích dữ liệu)

1. 冯晨为什么还在加班?

Vì sao 冯晨 vẫn còn tăng ca?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tiệc Mừng Cuối Năm Của Công Ty - Khen Ngợi Và Chúc Mừng Với 不仅…也/还/而且…

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới