HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 7 · Online shopping complaint

Khiếu Nại Khi Mua Hàng Online - Bày Tỏ Bất Ngờ Với Phó Từ 竟然

Học cách phản ánh với bộ phận chăm sóc khách hàng về chất lượng sản phẩm, thái độ phục vụ và bày tỏ sự bất ngờ bằng "S + 竟然 + V/Adj". Ví dụ: "颜色竟然跟照片完全不一样。"

  • Dùng "S + 竟然 + V/Adj" để diễn tả một việc xảy ra ngoài dự đoán khiến mình bất ngờ (tích cực hoặc tiêu cực).
  • Phản ánh vấn đề khi mua hàng online: chất lượng, giá cả, giảm giá, giao hàng nhanh, thái độ nhân viên.
  • Đề nghị cửa hàng giải thích, liên hệ và đưa ra cách giải quyết một cách lịch sự nhưng rõ ràng.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 网购wǎnggòuv

    mua sắm trực tuyến, mua hàng online

    “现在很多人喜欢网购,很少去商场了。”

    Xiànzài hěn duō rén xǐhuan wǎng gòu, hěn shǎo qù shāngchǎng le.

    Bây giờ nhiều người thích mua hàng online, ít khi đến trung tâm thương mại.

  • 快递kuàidìn

    chuyển phát nhanh; bưu kiện chuyển phát

    “你的快递到了,放在公司前台。”

    Nǐ de kuàidì dào le, fàng zài gōngsī qiántái.

    Bưu kiện của bạn đến rồi, để ở quầy lễ tân công ty.

  • 商品shāngpǐnn

    hàng hóa, sản phẩm (được bán)

    “这家网店的商品又多又便宜。”

    Zhè jiā wǎng diàn de shāngpǐn yòu duō yòu piányi.

    Hàng hóa của cửa hàng online này vừa nhiều vừa rẻ.

  • 质量zhìliàngn

    chất lượng

    “这双鞋价格不高,质量却很好。”

    Zhè shuāng xié jiàgé bù gāo, zhìliàng què hěn hǎo.

    Đôi giày này giá không cao nhưng chất lượng lại rất tốt.

  • 价格jiàgén

    giá cả, giá tiền

    “这个手机的价格比去年低了很多。”

    Zhège shǒujī de jiàgé bǐ qùnián dī le hěn duō.

    Giá của chiếc điện thoại này thấp hơn năm ngoái nhiều.

  • 打折dǎzhév

    giảm giá

    “这件衣服现在打折,只要两百块。”

    Zhè jiàn yīfu xiànzài dǎzhé, zhǐyào liǎng bǎi kuài.

    Chiếc áo này đang giảm giá, chỉ có hai trăm tệ.

  • 顾客gùkèn

    khách hàng (người mua hàng)

    “这家店对顾客特别热情。”

    Zhè jiā diàn duì gùkè tèbié rèqíng.

    Cửa hàng này đặc biệt nhiệt tình với khách hàng.

  • 不满bùmǎnadj, v

    không hài lòng, bất mãn

    “很多顾客对快递太慢表示不满。”

    Hěn duō gùkè duì kuàidì tài màn biǎoshì bùmǎn.

    Nhiều khách hàng bày tỏ không hài lòng vì giao hàng quá chậm.

  • 态度tàidùn

    thái độ

    “那个服务员的态度很好,大家都很喜欢她。”

    Nàge fúwùyuán de tàidu hěn hǎo, dàjiā dōu hěn xǐhuan tā.

    Cô nhân viên phục vụ đó thái độ rất tốt, ai cũng quý cô ấy.

  • 联系liánxìv, n

    liên hệ, liên lạc

    “商品有问题的话,请跟我们联系。”

    Shāngpǐn yǒu wèntí dehuà, qǐng gēn wǒmen liánxì.

    Nếu sản phẩm có vấn đề, xin hãy liên hệ với chúng tôi.

  • 解释jiěshìv, n

    giải thích; lời giải thích

    “经理向顾客解释了快递晚到的原因。”

    Jīnglǐ xiàng gùkè jiěshì le kuàidì wǎn dào de yuányīn.

    Quản lý đã giải thích với khách hàng lý do hàng đến muộn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

打电话投诉

Giờ nghỉ trưa, 罗佳 gọi điện từ văn phòng ở Quảng Châu cho bộ phận chăm sóc khách hàng của một cửa hàng quần áo online.

罗佳 (nhân viên kế toán, khách mua hàng online) · 邓凯 (nhân viên chăm sóc khách hàng của cửa hàng online)

1. 罗佳买的外套有什么问题?

Chiếc áo khoác 罗佳 mua có vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đàm Phán Giá Với Khách Hàng - Đưa Ra Điều Kiện Với Cấu Trúc 只要…就…

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới