HSK 4 · Upper-Intermediate Bài 3 · Flight delay on a business trip

Chuyến Bay Bị Hoãn Khi Đi Công Tác - Kể Diễn Biến Ngoài Dự Tính Với 结果

Học cách nói về chuyến bay bị hoãn, bị hủy khi đi công tác và kể lại một kết quả ngoài mong muốn bằng "…,结果…". Ví dụ: "我们五点就起床了,结果还要在这儿等。"

  • Dùng liên từ 结果 ở đầu vế sau để kể một kết quả, thường là ngoài dự tính, và dùng 结果 như một danh từ (kết quả).
  • Hiểu và nói về thông báo ở sân bay: chuyến bay bị hoãn, bị hủy, kiểm tra an ninh, lên máy bay.
  • Báo cho cấp trên hoặc đồng nghiệp khi bị trễ chuyến công tác và đề xuất cách xử lý.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 出差chūchāiv

    đi công tác

    “我下周要去成都出差三天。”

    Wǒ xiàzhōu yào qù Chéngdū chūchāi sān tiān.

    Tuần sau tôi phải đi Thành Đô công tác ba ngày.

  • 航班hángbānn

    chuyến bay

    “这个航班晚上九点从上海起飞。”

    Zhège hángbān wǎnshang jiǔ diǎn cóng Shànghǎi qǐfēi.

    Chuyến bay này cất cánh từ Thượng Hải lúc chín giờ tối.

  • 安检ānjiǎnn, v

    kiểm tra an ninh (ở sân bay, nhà ga)

    “过安检的时候,要把电脑拿出来。”

    Guò ānjiǎn de shíhou, yào bǎ diànnǎo ná chūlái.

    Khi qua cửa kiểm tra an ninh, phải lấy máy tính ra.

  • 登机dēngjīv

    lên máy bay

    “飞机起飞前三十分钟开始登机。”

    Fēijī qǐfēi qián sān shí fēnzhōng kāishǐ dēngjī.

    Ba mươi phút trước khi máy bay cất cánh thì bắt đầu lên máy bay.

  • 推迟tuīchív

    hoãn lại, lùi lại (thời gian)

    “因为下雨,会议推迟到明天了。”

    Yīnwèi xiàyǔ, huìyì tuīchí dào míngtiān le.

    Vì trời mưa, cuộc họp bị hoãn sang ngày mai.

  • 取消qǔxiāov

    hủy, hủy bỏ

    “天气太差,很多航班都取消了。”

    Tiānqì tài chà, hěn duō hángbān dōu qǔxiāo le.

    Thời tiết quá xấu, nhiều chuyến bay đều bị hủy.

  • 乘客chéngkèn

    hành khách

    “飞机上的乘客大部分是去出差的。”

    Fēijī shàng de chéngkè dàbùfen shì qù chūchāi de.

    Phần lớn hành khách trên máy bay là người đi công tác.

  • 广播guǎngbōn, v

    loa phát thanh, thông báo qua loa; phát thanh

    “机场广播说我们的航班要推迟了。”

    Jīchǎng guǎngbō shuō wǒmen de hángbān yào tuīchí le.

    Loa ở sân bay thông báo chuyến bay của chúng ta sẽ bị hoãn.

  • 通知tōngzhīv, n

    thông báo; giấy/tin thông báo

    “航空公司发短信通知我航班改时间了。”

    Hángkōng gōngsī fā duǎnxìn tōngzhī wǒ hángbān gǎi shíjiān le.

    Hãng hàng không nhắn tin thông báo cho tôi là chuyến bay đổi giờ.

  • 来不及láibujív

    không kịp

    “已经八点了,再不走就来不及了。”

    Yǐjīng bā diǎn le, zài bù zǒu jiù láibují le.

    Đã tám giờ rồi, không đi ngay thì không kịp mất.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

航班推迟了

Sáng sớm ở cửa ra máy bay sân bay Thượng Hải. 赵雪 và đồng nghiệp người Mỹ 大卫 chờ chuyến bay đi Thành Đô để công tác.

大卫 (đồng nghiệp người Mỹ, chuyên viên kinh doanh) · 赵雪 (trưởng nhóm kinh doanh)

1. 航班为什么推迟了?

Vì sao chuyến bay bị hoãn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Làm Thủ Tục Nhận Phòng Khách Sạn - Làm Theo Quy Định Với Giới Từ 按照

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo