HSK 3 · IntermediatePremium Bài 43 · Late nights and instant noodles

Tăng Ca Khuya Với Mì Ăn Liền - Phản Bác Nhẹ Nhàng Với A 不比 B + Tính Từ

Học cách nói chuyện khi tăng ca muộn, khuyên đồng nghiệp ăn uống tử tế và phản bác một nhận định bằng 不比. Ví dụ: "你的代码不比别人差!"

  • Dùng A + 不比 + B + Tính từ để phản bác ý kiến "A hơn B": A đâu có hơn B (thường là gần bằng).
  • Phân biệt A 不比 B (không hơn, có thể bằng) với A 没有 B (kém hơn rõ ràng) và đặt 不 đúng chỗ.
  • Nói về thói quen ăn uống, làm thêm giờ và động viên đồng nghiệp (方便面, 常常, 常, 为了, 为, 后天, 特别, 只要, 差).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 方便面fāngbiànmiànn

    mì ăn liền, mì gói

    “加班太晚了,我只能吃方便面。”

    Jiābān tài wǎn le, wǒ zhǐnéng chī fāngbiànmiàn.

    Tăng ca muộn quá, tôi chỉ có thể ăn mì gói.

  • 常常chángchángadv

    thường, thường xuyên

    “他常常一个人在公司吃晚饭。”

    Tā chángcháng yí gè rén zài gōngsī chī wǎnfàn.

    Anh ấy thường ăn tối một mình ở công ty.

  • 常chángadv

    thường, hay (ngắn gọn hơn 常常)

    “我们组最近常加班到十点。”

    Wǒmen zǔ zuìjìn cháng jiābān dào shí diǎn.

    Nhóm chúng tôi dạo này hay tăng ca đến mười giờ.

  • 为了wèileprep

    để, vì (nêu mục đích)

    “为了早点儿下班,他中午没休息。”

    Wèile zǎo diǎnr xiàbān, tā zhōngwǔ méi xiūxi.

    Để tan làm sớm một chút, trưa nay anh ấy không nghỉ.

  • 为wèiprep

    cho, vì (làm gì cho ai, cho việc gì)

    “经理为加班的同事点了外卖。”

    Jīnglǐ wèi jiābān de tóngshì diǎn le wàimài.

    Quản lý đặt đồ ăn ngoài cho các đồng nghiệp tăng ca.

  • 后天hòutiānn

    ngày kia

    “后天下午我们要给客户看新的设计。”

    Hòutiān xiàwǔ wǒmen yào gěi kèhù kàn xīn de shèjì.

    Chiều ngày kia chúng tôi phải cho khách hàng xem bản thiết kế mới.

  • 特别tèbiéadv, adj

    đặc biệt, rất

    “今天特别累,我想早点儿回家。”

    Jīntiān tèbié lèi, wǒ xiǎng zǎo diǎnr huíjiā.

    Hôm nay mệt quá, tôi muốn về nhà sớm một chút.

  • 只要zhǐyàoconj

    chỉ cần, miễn là

    “只要做完这一页,我们就能下班了。”

    Zhǐyào zuò wán zhè yí yè, wǒmen jiù néng xiàbān le.

    Chỉ cần làm xong trang này là chúng ta có thể tan làm rồi.

  • 差chàadj

    kém, tệ

    “这家面馆的面一点儿也不差。”

    Zhè jiā miànguǎn de miàn yīdiǎnr yě bú chà.

    Mì của quán này chẳng tệ chút nào.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

十点的方便面

Mười giờ tối ở một công ty công nghệ tại Thâm Quyến. Lập trình viên Khoáng Ninh vừa pha mì gói thì thấy đồng nghiệp Bồ Tuyết vẫn còn ngồi làm.

蒲雪 (nhà thiết kế sản phẩm) · 邝宁 (lập trình viên)

1. 邝宁最近为什么常吃方便面?

Dạo này vì sao Khoáng Ninh hay ăn mì gói?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Về Quê Thăm Chú - Nói Hướng Di Chuyển Với Bổ Ngữ Xu Hướng 来 / 去

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới