HSK 3 · IntermediatePremium Bài 42 · Visiting a university campus

Tham Quan Khuôn Viên Trường Đại Học - Kể Trải Nghiệm Và Việc Đã Làm Với 过 Và 了

Ôn và đào sâu cách phân biệt 过 (đã từng, nay không còn) và 了 (đã làm xong, kết quả còn đó) khi đi tham quan một trường đại học. Ví dụ: "来过,五年前我来这儿开了一次会。"

  • Dùng Động từ + 过 để kể trải nghiệm đã từng và Động từ + 了 để kể việc đã xong ở một lần cụ thể.
  • Đào sâu: 过 cho biết việc đã kết thúc (去过 = đã về), 过 vẫn đi được với mốc thời gian, 吃过了 = đã xong, đếm số lần với 过 và 了.
  • Tham quan trường đại học và hỏi về các nơi trong trường (校园, 图书馆, 留学生, 报纸, 兴趣, 面前, 其他, 听说, 除了).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 校园xiàoyuánn

    khuôn viên trường

    “秋天的校园特别漂亮。”

    Qiūtiān de xiàoyuán tèbié piàoliang.

    Khuôn viên trường mùa thu đặc biệt đẹp.

  • 图书馆túshūguǎnn

    thư viện

    “周末图书馆里也有很多学生。”

    Zhōumò túshūguǎn lǐ yě yǒu hěn duō xuésheng.

    Cuối tuần trong thư viện cũng có rất nhiều sinh viên.

  • 留学生liúxuéshēngn

    du học sinh, sinh viên nước ngoài

    “他是从德国来的留学生。”

    Tā shì cóng Déguó lái de liúxuéshēng.

    Anh ấy là du học sinh đến từ Đức.

  • 报纸bàozhǐn

    báo (báo giấy)

    “爷爷每天早上都看报纸。”

    Yéye měi tiān zǎoshang dōu kàn bàozhǐ.

    Sáng nào ông nội cũng đọc báo.

  • 兴趣xìngqùn

    hứng thú, sở thích (对…有兴趣: có hứng thú với…)

    “我对中国历史很有兴趣。”

    Wǒ duì Zhōngguó lìshǐ hěn yǒu xìngqù.

    Tôi rất có hứng thú với lịch sử Trung Quốc.

  • 面前miànqiánn

    trước mặt

    “他走到我面前,问我是不是新同学。”

    Tā zǒu dào wǒ miànqián, wèn wǒ shì bu shì xīn tóngxué.

    Cậu ấy đi đến trước mặt tôi, hỏi tôi có phải bạn học mới không.

  • 其他qítāpron

    khác, cái khác, người khác

    “除了汉语,你还学过其他语言吗?”

    Chúle Hànyǔ, nǐ hái xué guò qítā yǔyán ma?

    Ngoài tiếng Trung, bạn còn từng học ngôn ngữ nào khác không?

  • 听说tīngshuōv

    nghe nói

    “听说这个学校的食堂很好吃。”

    Tīngshuō zhège xuéxiào de shítáng hěn hǎochī.

    Nghe nói đồ ăn ở căng tin trường này rất ngon.

  • 除了chúleprep

    ngoài… ra, trừ…

    “除了周日,图书馆每天都开。”

    Chúle zhōurì, túshūguǎn měi tiān dōu kāi.

    Trừ Chủ nhật, thư viện ngày nào cũng mở cửa.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你来过我们学校吗?

Chiều thứ Bảy ở một trường đại học tại Vũ Hán. Lệ Hạo, sinh viên tình nguyện, dẫn Bồ An Nhiên đi tham quan khuôn viên trường.

蒲安然 (nhân viên văn phòng đến tham quan trường) · 郦浩 (sinh viên năm ba, tình nguyện viên hướng dẫn)

1. 蒲安然以前来过这个校园吗?

Trước đây Bồ An Nhiên từng đến khuôn viên trường này chưa?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tăng Ca Khuya Với Mì Ăn Liền - Phản Bác Nhẹ Nhàng Với A 不比 B + Tính Từ

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới