HSK 3 · IntermediatePremium Bài 26 · Caught in an autumn shower

Gặp Mưa Rào Mùa Thu - Nói Về Thời Tiết Với Câu Không Chủ Ngữ 下雨了, 刮风了

Học cách báo trời đổ mưa, nổi gió, có sấm, mượn ô và nói về thời tiết thay đổi theo mùa. Ví dụ: "真的,下雨了!刚刚天还很好呢。"

  • Dùng câu không chủ ngữ Động từ + Danh từ thời tiết + 了 (下雨了, 刮风了, 打雷了, 下雪了) để báo hiện tượng mới xuất hiện.
  • Chọn đúng động từ (下, 刮, 打, 出) và mô tả mức độ bằng 雨下得很大, 风刮得很大.
  • Mượn ô, áo mưa và nói về thời tiết các mùa (伞, 雨衣, 忘记, 借, 秋天, 四季, 变化, 好像, 刚刚, 声).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 伞sǎnn

    cái ô, cái dù

    “天气预报说有雨,你带把伞吧。”

    Tiānqì yùbào shuō yǒu yǔ, nǐ dài bǎ sǎn ba.

    Dự báo thời tiết nói có mưa, bạn mang theo ô đi.

  • 雨衣yǔyīn

    áo mưa

    “骑车的时候,穿雨衣比打伞方便。”

    Qíchē de shíhou, chuān yǔyī bǐ dǎ sǎn fāngbiàn.

    Khi đi xe đạp, mặc áo mưa tiện hơn che ô.

  • 忘记wàngjìv

    quên

    “我又忘记关窗户了。”

    Wǒ yòu wàngjì guān chuānghu le.

    Tôi lại quên đóng cửa sổ rồi.

  • 借jièv

    mượn; cho mượn

    “我可以借你的伞用一下吗?”

    Wǒ kěyǐ jiè nǐ de sǎn yòng yīxià ma?

    Tôi mượn ô của bạn dùng một chút được không?

  • 秋天qiūtiānn

    mùa thu

    “北京的秋天不冷不热,非常舒服。”

    Běijīng de qiūtiān bù lěng bù rè, fēicháng shūfu.

    Mùa thu ở Bắc Kinh không lạnh không nóng, rất dễ chịu.

  • 四季sìjìn

    bốn mùa

    “昆明四季都像春天一样。”

    Kūnmíng sìjì dōu xiàng chūntiān yīyàng.

    Côn Minh bốn mùa đều như mùa xuân.

  • 变化biànhuàn, v

    sự thay đổi; thay đổi

    “最近天气变化很大,小心感冒。”

    Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn dà, xiǎoxīn gǎnmào.

    Dạo này thời tiết thay đổi nhiều, cẩn thận bị cảm.

  • 好像hǎoxiàngadv

    hình như, dường như

    “天黑了,好像要下雨了。”

    Tiān hēi le, hǎoxiàng yào xiàyǔ le.

    Trời tối rồi, hình như sắp mưa.

  • 刚刚gānggāngadv

    vừa mới, vừa nãy

    “我刚刚到家,雨就下大了。”

    Wǒ gānggang dào jiā, yǔ jiù xià dà le.

    Tôi vừa về đến nhà thì mưa to.

  • 声shēngm, n

    tiếng (lượng từ chỉ số lần phát ra âm thanh); âm thanh

    “我叫了他两声,他都没听见。”

    Wǒ jiào le tā liǎng shēng, tā dōu méi tīngjiàn.

    Tôi gọi anh ấy hai tiếng mà anh ấy không nghe thấy.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

下雨了

Sáu giờ chiều một ngày mùa thu ở Hàng Châu. Xa Lâm và Niếp Minh vừa tan làm, đang đứng ở cửa tòa nhà văn phòng.

车琳 (nhân viên phòng tài chính) · 聂明 (đồng nghiệp cùng tầng)

1. 车琳为什么没有伞?

Vì sao Xa Lâm không có ô?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phong Tục Tết Trung Thu - So Sánh Giống Và Khác Với A 跟 B 一样 / 不一样

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới