HSK 3 · IntermediatePremium Bài 23 · Company sports day

Ngày Hội Thể Thao Công Ty - So Sánh Cách Làm Với A + V + 得 + 比 B + Tính Từ

Học cách nói về các môn thi đấu trong hội thao và so sánh ai chạy nhanh hơn, chơi giỏi hơn. Ví dụ: "小方打得比我好,得分也比我多。"

  • Dùng A + Động từ + 得 + 比 B + Tính từ (hoặc A 比 B + Động từ + 得 + Tính từ) để so sánh cách thực hiện một hành động.
  • Xử lý câu có tân ngữ (打篮球打得比我好 / 篮球打得比我好) và nói phủ định bằng V得 + 没有 B + Tính từ.
  • Nói chuyện về hội thao công ty (比赛, 球场, 得分, 运动员, 运动会, 体育, 跳, 害怕, 一定, 比较).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 比赛bǐsàin, v

    cuộc thi đấu, trận đấu; thi đấu

    “昨天的足球比赛真好看。”

    Zuótiān de zúqiú bǐsài zhēn hǎokàn.

    Trận bóng đá hôm qua hay thật.

  • 球场qiúchǎngn

    sân bóng, sân thi đấu

    “我们公司旁边有一个篮球场。”

    Wǒmen gōngsī pángbiān yǒu yī gè lánqiúchǎng.

    Cạnh công ty chúng tôi có một sân bóng rổ.

  • 得分défēnv, n

    ghi điểm; điểm số

    “他是我们队得分最多的人。”

    Tā shì wǒmen duì défēn zuì duō de rén.

    Anh ấy là người ghi nhiều điểm nhất đội chúng tôi.

  • 运动员yùndòngyuánn

    vận động viên

    “他小时候想当运动员。”

    Tā xiǎoshíhou xiǎng dāng yùndòngyuán.

    Hồi nhỏ anh ấy muốn làm vận động viên.

  • 运动会yùndònghuìn

    hội thao, đại hội thể thao

    “公司每年秋天开一次运动会。”

    Gōngsī měi nián qiūtiān kāi yī cì yùndònghuì.

    Mỗi mùa thu công ty tổ chức hội thao một lần.

  • 体育tǐyùn

    thể dục, thể thao (môn học, lĩnh vực)

    “我上学的时候最喜欢体育课。”

    Wǒ shàngxué de shíhou zuì xǐhuan tǐyù kè.

    Hồi đi học tôi thích nhất giờ thể dục.

  • 跳tiàov

    nhảy, bật

    “他跳得很高,像个运动员。”

    Tā tiào de hěn gāo, xiàng gè yùndòngyuán.

    Anh ấy nhảy rất cao, giống một vận động viên.

  • 害怕hàipàv

    sợ, lo sợ

    “第一次上台,我有点儿害怕。”

    Dìyī cì shàngtái, wǒ yǒudiǎnr hàipà.

    Lần đầu lên sân khấu, tôi hơi sợ.

  • 一定yídìngadv

    nhất định, chắc chắn

    “明天的比赛你一定要来看。”

    Míngtiān de bǐsài nǐ yīdìng yào lái kàn.

    Trận đấu ngày mai bạn nhất định phải đến xem.

  • 比较bǐjiàoadv

    khá, tương đối

    “今天球场上人比较少。”

    Jīntiān qiúchǎng shàng rén bǐjiào shǎo.

    Hôm nay trên sân khá ít người.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

今天的运动会

Sáng ngày hội thao công ty tại một sân vận động ở Quảng Châu. Ôn Hinh gặp đồng nghiệp Doãn Hàng ở khu khởi động.

温馨 (nhân viên phòng thiết kế, đội bóng rổ) · 尹航 (nhân viên phòng kỹ thuật)

1. 温馨参加什么比赛?

Ôn Hinh thi môn gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mời Đồng Nghiệp Đi Ăn Tối - Mô Tả Món Ăn, Đồ Vật Với Cụm Chủ Vị + 的 + Danh Từ

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới