HSK 3 · IntermediatePremium Bài 21 · Talking about family over lunch

Nói Chuyện Gia Đình Trong Bữa Trưa - Nói Chênh Lệch Cụ Thể Với A 比 B + Tính Từ + Số Lượng

Học cách giới thiệu vợ chồng, anh chị em và nói rõ ai hơn ai bao nhiêu tuổi, cao hơn bao nhiêu. Ví dụ: "我比她大三岁,她是九六年出生的。"

  • Dùng A 比 B + Tính từ + Số lượng để nói chênh lệch cụ thể về tuổi, chiều cao, giá tiền, thời gian.
  • Hỏi chênh lệch bằng A 比 B + Tính từ + 几/多少 + Đơn vị? và đặt số lượng đúng vị trí sau tính từ.
  • Giới thiệu gia đình và nói về người thân (爱人, 结婚, 夫妻, 姐妹, 照顾, 关心, 身高).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 爱人àirenn

    vợ hoặc chồng (cách gọi người bạn đời)

    “我爱人在一家医院工作。”

    Wǒ àiren zài yī jiā yīyuàn gōngzuò.

    Vợ tôi làm việc ở một bệnh viện.

  • 结婚jiéhūnv

    kết hôn, cưới

    “他们结婚已经五年了。”

    Tāmen jiéhūn yǐjīng wǔ nián le.

    Họ cưới nhau đã được năm năm rồi.

  • 夫妻fūqīn

    vợ chồng

    “这对夫妻每个周末都一起去爬山。”

    Zhè duì fūqī měi gè zhōumò dōu yīqǐ qù páshān.

    Cặp vợ chồng này cuối tuần nào cũng cùng nhau đi leo núi.

  • 姐妹jiěmèin

    chị em gái

    “她们姐妹俩长得很漂亮。”

    Tāmen jiěmèi liǎ zhǎng de hěn piàoliang.

    Hai chị em cô ấy đều rất xinh.

  • 照顾zhàogùv

    chăm sóc, trông nom

    “周末我回家照顾生病的妈妈。”

    Zhōumò wǒ huíjiā zhàogu shēngbìng de māma.

    Cuối tuần tôi về nhà chăm sóc mẹ bị ốm.

  • 年轻niánqīngadj

    trẻ, trẻ trung

    “我们部门的经理很年轻。”

    Wǒmen bùmén de jīnglǐ hěn niánqīng.

    Trưởng phòng của bộ phận chúng tôi rất trẻ.

  • 出生chūshēngv

    sinh ra, ra đời

    “我在成都出生,在北京长大。”

    Wǒ zài Chéngdū chūshēng, zài Běijīng zhǎngdà.

    Tôi sinh ra ở Thành Đô, lớn lên ở Bắc Kinh.

  • 像xiàngv

    giống

    “你女儿长得很像你。”

    Nǐ nǚ'ér zhǎng de hěn xiàng nǐ.

    Con gái bạn trông rất giống bạn.

  • 聪明cōngmíngadj

    thông minh

    “这个孩子很聪明,什么都学得很快。”

    Zhège háizi hěn cōngming, shénme dōu xué de hěn kuài.

    Đứa trẻ này rất thông minh, học gì cũng nhanh.

  • 关心guānxīnv

    quan tâm

    “谢谢你这么关心我。”

    Xièxie nǐ zhème guānxīn wǒ.

    Cảm ơn bạn đã quan tâm đến tôi như vậy.

  • 身高shēngāon

    chiều cao (của người)

    “我弟弟的身高是一米八。”

    Wǒ dìdi de shēngāo shì yī mǐ bā.

    Em trai tôi cao một mét tám.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你比她大几岁

Giờ ăn trưa ở căng tin công ty tại Hàng Châu. Liễu Thanh hỏi đồng nghiệp Thiệu Kiệt về đám cưới vừa rồi của anh.

柳青 (nhân viên phòng nhân sự) · 邵杰 (kỹ sư vừa mới cưới vợ)

1. 邵杰比他爱人大几岁?

Thiệu Kiệt lớn hơn vợ mấy tuổi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Thăm Đồng Nghiệp Nằm Viện - Nói Việc Kéo Dài Đến Hiện Tại Với V + 了 + Thời Lượng + 了

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới