HSK 3 · IntermediatePremium Bài 20 · Planning the National Day holiday

Lên Kế Hoạch Nghỉ Lễ Quốc Khánh - Kể Trải Nghiệm Với 过 Và Việc Đã Làm Với 了

Học cách bàn kế hoạch nghỉ lễ, gợi ý địa điểm du lịch và phân biệt 过 (đã từng) với 了 (đã làm xong). Ví dụ: "青岛我去过,那儿的海真漂亮!"

  • Dùng Động từ + 过 để nói trải nghiệm (đã từng) và Động từ + 了 để nói việc đã làm vào một thời điểm cụ thể.
  • Phủ định đúng: 没 + Động từ + 过 (chưa từng) và 没 + Động từ (không làm, bỏ 了).
  • Bàn kế hoạch nghỉ lễ và lựa chọn địa điểm (放假, 打算, 选择, 或者, 有名, 游客).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 放假fàngjiàv

    được nghỉ (lễ, phép)

    “春节公司放假一个星期。”

    Chūnjié gōngsī fàngjià yī gè xīngqī.

    Tết Nguyên đán công ty được nghỉ một tuần.

  • 假期jiàqīn

    kỳ nghỉ

    “这个假期你过得怎么样?”

    Zhège jiàqī nǐ guò de zěnmeyàng?

    Kỳ nghỉ này bạn thế nào?

  • 打算dǎsuànv, n

    dự định, định; kế hoạch

    “我打算明年去国外工作。”

    Wǒ dǎsuàn míngnián qù guówài gōngzuò.

    Tôi dự định năm sau ra nước ngoài làm việc.

  • 海hǎin

    biển

    “我女儿从来没见过海。”

    Wǒ nǚ'ér cónglái méi jiàn guo hǎi.

    Con gái tôi chưa từng nhìn thấy biển.

  • 船chuánn

    thuyền, tàu thủy

    “这条船可以坐一百个人。”

    Zhè tiáo chuán kěyǐ zuò yībǎi gè rén.

    Con tàu này chở được một trăm người.

  • 山shānn

    núi

    “这座山不太高,一个小时就能爬上去。”

    Zhè zuò shān bù tài gāo, yī gè xiǎoshí jiù néng pá shàngqù.

    Ngọn núi này không cao lắm, một tiếng là leo lên được.

  • 游客yóukèn

    du khách, khách du lịch

    “每年夏天,这里有很多游客。”

    Měi nián xiàtiān, zhèlǐ yǒu hěn duō yóukè.

    Mùa hè năm nào ở đây cũng có rất nhiều du khách.

  • 有名yǒumíngadj

    nổi tiếng

    “这家饭馆的烤鸭很有名。”

    Zhè jiā fànguǎn de kǎoyā hěn yǒumíng.

    Món vịt quay của nhà hàng này rất nổi tiếng.

  • 地方dìfangn

    nơi, chỗ, địa điểm

    “你最想去什么地方旅游?”

    Nǐ zuì xiǎng qù shénme dìfang lǚyóu?

    Bạn muốn đi du lịch ở đâu nhất?

  • 选择xuǎnzév, n

    chọn, lựa chọn

    “这两个工作,你选择哪一个?”

    Zhè liǎng gè gōngzuò, nǐ xuǎnzé nǎ yī gè?

    Hai công việc này, bạn chọn cái nào?

  • 或者huòzhěconj

    hoặc, hay là (trong câu trần thuật)

    “我们可以坐飞机或者坐高铁去。”

    Wǒmen kěyǐ zuò fēijī huòzhě zuò gāotiě qù.

    Chúng ta có thể đi máy bay hoặc đi tàu cao tốc.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

国庆节你有什么打算

Cuối tháng Chín ở văn phòng Bắc Kinh. Giờ nghỉ trưa, Đàm Mẫn hỏi đồng nghiệp Phó Cường về kỳ nghỉ Quốc khánh.

谭敏 (nhân viên phòng marketing) · 傅强 (đồng nghiệp thích đi du lịch)

1. 国庆节放几天假?

Quốc khánh được nghỉ mấy ngày?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nói Chuyện Gia Đình Trong Bữa Trưa - Nói Chênh Lệch Cụ Thể Với A 比 B + Tính Từ + Số Lượng

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới