HSK 3 · IntermediatePremium Bài 19 · Spring-cleaning the flat

Tổng Vệ Sinh Căn Hộ - Nói Sự Thay Đổi Với 了 Cuối Câu Và 不……了

Học cách phân công việc nhà, nói những gì đã thay đổi bằng 了 cuối câu và nói "không… nữa" bằng 不……了. Ví dụ: "我扫完了,你看,屋子干净了!"

  • Dùng 了 cuối câu để nói tình hình đã thay đổi (干净了, 饿了, 能用了).
  • Dùng 不 + Động từ / Tính từ + 了 (không… nữa) và 没有 + Danh từ + 了 (hết… rồi).
  • Phân công việc nhà với 把, 扫, 刷, 放, 洗衣机, 卫生间 và 一边…一边….
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 洗衣机xǐyījīn

    máy giặt

    “我们家的洗衣机坏了,得买个新的。”

    Wǒmen jiā de xǐyījī huài le, děi mǎi gè xīn de.

    Máy giặt nhà mình hỏng rồi, phải mua cái mới.

  • 刷shuāv

    chải, cọ, đánh (bằng bàn chải)

    “他把鞋刷得干干净净的。”

    Tā bǎ xié shuā de gāngānjìngjìng de.

    Anh ấy cọ đôi giày sạch bong.

  • 扫sǎov

    quét

    “你把门口扫一下吧。”

    Nǐ bǎ ménkǒu sǎo yīxià ba.

    Bạn quét cửa ra vào một chút nhé.

  • 脏zāngadj

    bẩn

    “你的衬衫脏了,换一件吧。”

    Nǐ de chènshān zāng le, huàn yī jiàn ba.

    Áo sơ mi của bạn bẩn rồi, thay cái khác đi.

  • 屋子wūzin

    phòng, căn phòng; nhà

    “这间屋子不大,可是很干净。”

    Zhè jiān wūzi bù dà, kěshì hěn gānjìng.

    Căn phòng này không lớn nhưng rất sạch.

  • 沙发shāfān

    ghế sô-pha

    “他坐在沙发上看电视。”

    Tā zuò zài shāfā shàng kàn diànshì.

    Anh ấy ngồi trên sô-pha xem tivi.

  • 放fàngv

    đặt, để, cho vào

    “你把书放在桌子上吧。”

    Nǐ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng ba.

    Bạn để sách lên bàn đi.

  • 卫生间wèishēngjiānn

    nhà vệ sinh, phòng tắm

    “请问,卫生间在哪儿?”

    Qǐngwèn, wèishēngjiān zài nǎr?

    Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

  • 一边yìbiānadv

    vừa (…vừa…)

    “她喜欢一边听音乐,一边做饭。”

    Tā xǐhuan yībiān tīng yīnyuè, yībiān zuòfàn.

    Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa nấu cơm.

  • 干gànv

    làm

    “周末你一般干什么?”

    Zhōumò nǐ yībān gàn shénme?

    Cuối tuần bạn thường làm gì?

  • 把bǎprep

    (giới từ đưa tân ngữ lên trước động từ)

    “出门以前,请把灯关上。”

    Chūmén yǐqián, qǐng bǎ dēng guānshàng.

    Trước khi ra ngoài, hãy tắt đèn đi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

周末打扫屋子

Sáng thứ Bảy trong căn hộ ở Bắc Kinh. Dư Đình gọi chồng là Khang Ninh dậy để cùng dọn nhà.

余婷 (người vợ) · 康宁 (người chồng)

1. 康宁先干什么?

Khang Ninh làm việc gì trước?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lên Kế Hoạch Nghỉ Lễ Quốc Khánh - Kể Trải Nghiệm Với 过 Và Việc Đã Làm Với 了

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới