HSK 3 · IntermediatePremium Bài 15 · Buying clothes at the mall

Mua Quần Áo Ở Trung Tâm Thương Mại - So Sánh Ngang Bằng Với A 有 / 没有 B 这么 / 那么

Học cách thử đồ, hỏi cỡ, chọn màu và so sánh hai món đồ bằng A 有 / 没有 B (这么 / 那么) + Tính từ. Ví dụ: "这件没有那件黄色的好看。"

  • Dùng A 没有 B (这么 / 那么) + Tính từ để nói A không bằng B, và A 有 B 这么 / 那么 + Tính từ + 吗 để hỏi.
  • Thử đồ, hỏi cỡ và nhận xét độ vừa vặn (试, 大小, 合适).
  • Gọi tên quần áo, giày dép, màu sắc và lượng từ 双 (衬衫, 裙子, 大衣, 鞋…).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 衬衫chènshānn

    áo sơ mi

    “上班的时候,他常穿白衬衫。”

    Shàngbān de shíhou, tā cháng chuān bái chènshān.

    Lúc đi làm, anh ấy hay mặc áo sơ mi trắng.

  • 裙子qúnzin

    váy, chân váy

    “这条裙子是妈妈送给我的。”

    Zhè tiáo qúnzi shì māma sònggěi wǒ de.

    Chiếc váy này là mẹ tặng tôi.

  • 上衣shàngyīn

    áo (mặc phía trên)

    “这件上衣有点儿短。”

    Zhè jiàn shàngyī yǒudiǎnr duǎn.

    Cái áo này hơi ngắn.

  • 短裤duǎnkùn

    quần đùi, quần soóc

    “天太热了,我想穿短裤。”

    Tiān tài rè le, wǒ xiǎng chuān duǎnkù.

    Trời nóng quá, tôi muốn mặc quần soóc.

  • 大衣dàyīn

    áo khoác dài, áo măng tô

    “北京的冬天很冷,出门要穿大衣。”

    Běijīng de dōngtiān hěn lěng, chūmén yào chuān dàyī.

    Mùa đông Bắc Kinh rất lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác dài.

  • 鞋xién

    giày, dép

    “这双鞋走路很舒服。”

    Zhè shuāng xié zǒulù hěn shūfu.

    Đôi giày này đi bộ rất êm.

  • 双shuāngm

    đôi (lượng từ)

    “我上个月买了两双运动鞋。”

    Wǒ shàng gè yuè mǎi le liǎng shuāng yùndòng xié.

    Tháng trước tôi mua hai đôi giày thể thao.

  • 试shìv

    thử

    “这件衬衫我可以试一下吗?”

    Zhè jiàn chènshān wǒ kěyǐ shì yīxià ma?

    Tôi có thể thử chiếc áo sơ mi này một chút không?

  • 合适héshìadj

    vừa, hợp, phù hợp

    “这条裙子你穿很合适。”

    Zhè tiáo qúnzi nǐ chuān hěn héshì.

    Chiếc váy này bạn mặc rất vừa.

  • 大小dàxiǎon

    kích cỡ, cỡ

    “这双鞋的大小正好。”

    Zhè shuāng xié de dàxiǎo zhènghǎo.

    Cỡ của đôi giày này vừa đúng.

  • 黄色huángsèn

    màu vàng

    “她最喜欢黄色。”

    Tā zuì xǐhuan huángsè.

    Cô ấy thích màu vàng nhất.

  • 蓝lánadj

    xanh lam, xanh da trời

    “今天的天特别蓝。”

    Jīntiān de tiān tèbié lán.

    Bầu trời hôm nay xanh đặc biệt.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

这件衬衫怎么样

Chiều thứ Bảy ở một trung tâm thương mại tại Thượng Hải. Tưởng Hân vào cửa hàng quần áo, nhân viên bán hàng Tiết Khải ra đón.

蒋欣 (nhân viên văn phòng đi mua sắm) · 薛凯 (nhân viên bán hàng)

1. 蒋欣觉得蓝衬衫怎么样?

Tưởng Hân thấy chiếc sơ mi xanh thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lớp Tiếng Trung Buổi Tối - Nói Số Lần Với Bổ Ngữ Động Lượng 次, 遍, 下

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới