HSK 3 · IntermediatePremium Bài 14 · A spring picnic in the park

Dã Ngoại Mùa Xuân Trong Công Viên - Miêu Tả Sinh Động Với Tính Từ Trùng Điệp AA, AABB

Học cách tả cảnh mùa xuân, đồ ăn ngoài trời và dặn dò bạn bè bằng tính từ lặp AA, AABB. Ví dụ: "春天到了,公园里的树都绿绿的。"

  • Lặp tính từ thành AA (慢慢, 好好, 大大的) hoặc AABB (高高兴兴, 舒舒服服) để miêu tả sinh động.
  • Dùng đúng 地 (trước động từ) và 的 (làm vị ngữ, định ngữ) sau tính từ lặp, không thêm 很.
  • Nói về cảnh mùa xuân và đồ ăn dã ngoại (开花, 太阳, 西瓜, 蛋糕, 矿泉水, 冰激凌).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 公园gōngyuánn

    công viên

    “我家旁边有一个小公园。”

    Wǒ jiā pángbiān yǒu yī gè xiǎo gōngyuán.

    Cạnh nhà tôi có một công viên nhỏ.

  • 草cǎon

    cỏ

    “春天来了,河边的草都绿了。”

    Chūntiān lái le, hébiān de cǎo dōu lǜ le.

    Mùa xuân đến rồi, cỏ bên bờ sông đều xanh lại.

  • 树shùn

    cây (cây cối)

    “公司门口有两棵大树。”

    Gōngsī ménkǒu yǒu liǎng kē dà shù.

    Trước cửa công ty có hai cái cây to.

  • 开花kāihuāv

    nở hoa, ra hoa

    “三月的时候,这里的树都开花了。”

    Sān yuè de shíhou, zhèlǐ de shù dōu kāihuā le.

    Vào tháng Ba, cây cối ở đây đều nở hoa.

  • 春天chūntiānn

    mùa xuân

    “北京的春天风很大。”

    Běijīng de chūntiān fēng hěn dà.

    Mùa xuân ở Bắc Kinh gió rất to.

  • 太阳tàiyángn

    mặt trời, ánh nắng

    “今天太阳很大,别忘了带帽子。”

    Jīntiān tàiyang hěn dà, bié wàng le dài màozi.

    Hôm nay nắng to, đừng quên mang mũ.

  • 蛋糕dàngāon

    bánh ngọt, bánh kem

    “今天是小王的生日,我们买了一个蛋糕。”

    Jīntiān shì Xiǎo Wáng de shēngrì, wǒmen mǎi le yī gè dàngāo.

    Hôm nay là sinh nhật Tiểu Vương, chúng tôi đã mua một cái bánh kem.

  • 西瓜xīguān

    dưa hấu

    “夏天吃西瓜最舒服了。”

    Xiàtiān chī xīguā zuì shūfu le.

    Mùa hè ăn dưa hấu là dễ chịu nhất.

  • 矿泉水kuàngquánshuǐn

    nước khoáng

    “请给我一瓶矿泉水。”

    Qǐng gěi wǒ yī píng kuàngquánshuǐ.

    Cho tôi một chai nước khoáng.

  • 渴kěadj

    khát (nước)

    “我跑了半个小时,现在很渴。”

    Wǒ pǎo le bàn gè xiǎoshí, xiànzài hěn kě.

    Tôi chạy nửa tiếng rồi, bây giờ khát lắm.

  • 冰激凌bīngjīlíngn

    kem (ăn)

    “天太热了,我们去买冰激凌吧。”

    Tiān tài rè le, wǒmen qù mǎi bīngjīlíng ba.

    Trời nóng quá, chúng ta đi mua kem đi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

春天的公园

Một buổi sáng cuối tuần ở công viên Nhân Dân, Thành Đô. Điền Điềm và Diệp Phi mang đồ ăn ra ngồi chơi trên bãi cỏ.

田甜 (nhân viên văn phòng, chuẩn bị đồ ăn) · 叶飞 (bạn thân của Điền Điềm)

1. 现在是什么季节?

Bây giờ là mùa nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mua Quần Áo Ở Trung Tâm Thương Mại - So Sánh Ngang Bằng Với A 有 / 没有 B 这么 / 那么

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới