HSK 3 · IntermediatePremium Bài 10 · Phone left in a taxi

Để Quên Điện Thoại Trên Taxi - Kể Chuyện Không May Với Câu Bị Động 被/叫/让

Học cách kể lại chuyện đồ đạc bị mất, bị lấy nhầm và nhờ người giúp đỡ, dùng câu bị động với 被, 叫, 让. Ví dụ: "手机被后面的客人发现了。"

  • Dùng "S + 被/叫/让 + (người làm) + V + thành phần khác" để nói ai/vật gì chịu tác động của hành động.
  • Nhớ rằng động từ trong câu bị động không đứng một mình (phải có 了, bổ ngữ…), và 叫/让 bắt buộc có người làm.
  • Nói về mất đồ, lo lắng và trấn an người khác (丢, 着急, 担心, 放心, 发现, 突然, 帮助…).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 被bèiprep

    bị, được (giới từ dùng trong câu bị động)

    “我的伞被同事拿走了。”

    Wǒ de sǎn bèi tóngshì názǒu le.

    Ô của tôi bị đồng nghiệp cầm đi mất rồi.

  • 丢diūv

    mất, đánh mất, làm rơi

    “我的钱包丢了,里面有我的护照。”

    Wǒ de qiánbāo diū le, lǐmiàn yǒu wǒ de hùzhào.

    Tôi mất ví rồi, bên trong có hộ chiếu của tôi.

  • 司机sījīn

    tài xế, lái xe

    “这位司机很热情,还帮我拿行李。”

    Zhè wèi sījī hěn rèqíng, hái bāng wǒ ná xíngli.

    Bác tài này rất nhiệt tình, còn giúp tôi mang hành lý.

  • 着急zháojíadj

    sốt ruột, cuống, lo lắng

    “别着急,我们慢慢找。”

    Bié zháojí, wǒmen mànmàn zhǎo.

    Đừng sốt ruột, chúng ta từ từ tìm.

  • 担心dānxīnv

    lo lắng, lo

    “妈妈很担心我一个人在北京。”

    Māma hěn dānxīn wǒ yí gè rén zài Běijīng.

    Mẹ rất lo cho tôi sống một mình ở Bắc Kinh.

  • 号码hàomǎn

    số (điện thoại, phòng…)

    “你的手机号码是多少?”

    Nǐ de shǒujī hàomǎ shì duōshǎo?

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  • 发现fāxiànv

    phát hiện, nhận ra

    “到了公司,我才发现没带电脑。”

    Dào le gōngsī, wǒ cái fāxiàn méi dài diànnǎo.

    Đến công ty rồi tôi mới phát hiện ra là không mang máy tính.

  • 突然tūránadv, adj

    đột nhiên, bỗng nhiên

    “开会的时候,经理突然来了。”

    Kāihuì de shíhou, jīnglǐ tūrán lái le.

    Đang họp thì quản lý bỗng nhiên đến.

  • 放心fàngxīnv

    yên tâm

    “你放心吧,这件事我一定做好。”

    Nǐ fàngxīn ba, zhè jiàn shì wǒ yīdìng zuò hǎo.

    Bạn yên tâm đi, việc này tôi nhất định làm tốt.

  • 帮助bāngzhùv, n

    giúp đỡ; sự giúp đỡ

    “谢谢大家对我的帮助!”

    Xièxie dàjiā duì wǒ de bāngzhù!

    Cảm ơn mọi người đã giúp đỡ tôi!

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

手机丢了

Buổi sáng ở văn phòng Tây An. Tần Lãng vừa đi taxi đến công ty thì phát hiện mất điện thoại; đồng nghiệp Bạch Lộ giúp anh.

白露 (đồng nghiệp ngồi cạnh) · 秦朗 (nhân viên vừa để quên điện thoại)

1. 秦朗的手机丢在哪儿了?

Điện thoại của Tần Lãng bị bỏ quên ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Hỏi Đường Trong Phố - Chỉ Hướng Đi Với Bổ Ngữ Xu Hướng 来 / 去

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới