HSK 2 · ElementaryPremium Bài 30 · Seeing a colleague off at the airport

Tiễn Đồng Nghiệp Ra Sân Bay - Hẹn Gặp Lại Với 再

Học cách tiễn đồng nghiệp ở sân bay, nhắc lại kỷ niệm và hẹn gặp lại, làm việc sau bằng "再 + động từ". Ví dụ: "你有时间,再来深圳玩吧。"

  • Nói chuyện ở sân bay: đi taxi đến (打车, 机场), uống cà phê (咖啡), chỉ vị trí (左边).
  • Dùng "再 + động từ" để nói việc sẽ lặp lại hoặc sẽ làm sau một việc khác.
  • Nhắc chuyện đã qua (过去, 已经) và dặn dò khi chia tay (时, 着, 出去).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 过去guòqùn

    quá khứ, trước đây

    “过去我住在上海,现在住在北京。”

    Guòqù wǒ zhù zài Shànghǎi, xiànzài zhù zài Běijīng.

    Trước đây tôi sống ở Thượng Hải, bây giờ sống ở Bắc Kinh.

  • 已经yǐjīngadv

    đã, rồi

    “电影已经开始了,我们快进去吧。”

    Diànyǐng yǐjīng kāishǐ le, wǒmen kuài jìnqù ba.

    Phim đã bắt đầu rồi, chúng ta mau vào thôi.

  • 时shín

    lúc, khi (thường dùng trong cụm …时)

    “吃饭时别看手机。”

    Chīfàn shí bié kàn shǒujī.

    Lúc ăn cơm đừng xem điện thoại.

  • 机场jīchǎngn

    sân bay

    “从这儿到机场要一个小时。”

    Cóng zhèr dào jīchǎng yào yī gè xiǎoshí.

    Từ đây đến sân bay mất một tiếng.

  • 咖啡kāfēin

    cà phê

    “这家店的咖啡很好喝。”

    Zhè jiā diàn de kāfēi hěn hǎohē.

    Cà phê của quán này rất ngon.

  • 着zhepart

    trợ từ đứng sau động từ, chỉ trạng thái đang tiếp diễn

    “门开着,你进来吧。”

    Mén kāi zhe, nǐ jìnlái ba.

    Cửa đang mở, bạn vào đi.

  • 打车dǎchēv

    đi taxi, bắt taxi

    “太晚了,我们打车回家吧。”

    Tài wǎn le, wǒmen dǎchē huíjiā ba.

    Muộn quá rồi, chúng ta đi taxi về nhà đi.

  • 左边zuǒbiann

    bên trái

    “洗手间在电梯左边。”

    Xǐshǒujiān zài diàntī zuǒbian.

    Nhà vệ sinh ở bên trái thang máy.

  • 出去chūqùv

    đi ra ngoài (rời xa người nói)

    “外面下雨,你别出去了。”

    Wàimiàn xiàyǔ, nǐ bié chūqù le.

    Bên ngoài đang mưa, bạn đừng ra ngoài nữa.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

再来深圳玩吧

Sân bay ở Bắc Kinh. Phương Triết đi taxi tiễn đồng nghiệp Long Tịnh, người sắp chuyển về văn phòng Thâm Quyến.

方哲 (đồng nghiệp đi tiễn) · 龙婧 (đồng nghiệp chuyển về Thâm Quyến)

1. 他们是怎么来机场的?

Họ đến sân bay bằng cách nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Cuộc Họp Nhóm Đầu Tiên - Nhận Xét Cách Làm Việc Với Bổ Ngữ Mức Độ 得

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới