HSK 2 · ElementaryPremium Bài 24 · Moving a desk upstairs

Chuyển Bàn Lên Tầng Trên - Nhắc Nhở, Khuyên Can Với 别

Học cách chỉ hướng lên xuống, trên dưới khi chuyển đồ và nhắc người khác đừng làm gì bằng "别 + động từ". Ví dụ: "别着急,慢慢搬上来。"

  • Chỉ hướng di chuyển bằng 上来, 上去, 下来, 下去 và vị trí bằng 上面, 下面.
  • Dùng "别 + động từ" để nhắc, khuyên người khác đừng làm gì.
  • Nói về tầng nhà (楼) và đồ vật dài, nặng khi chuyển chỗ (长, 动).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 上来shàngláiv

    lên đây (đi lên về phía người nói)

    “我在二楼,你上来吧。”

    Wǒ zài èr lóu, nǐ shànglái ba.

    Tôi ở tầng hai, bạn lên đây đi.

  • 上去shàngqùv

    lên đó (đi lên, rời xa người nói)

    “电梯来了,我们上去吧。”

    Diàntī lái le, wǒmen shàngqù ba.

    Thang máy đến rồi, chúng ta lên thôi.

  • 下来xiàláiv

    xuống đây (đi xuống về phía người nói)

    “你快下来,车到了!”

    Nǐ kuài xiàlai, chē dào le!

    Bạn mau xuống đây, xe đến rồi!

  • 下去xiàqùv

    xuống đó (đi xuống, rời xa người nói)

    “我下去买点儿水,你们等我一下。”

    Wǒ xiàqù mǎi diǎnr shuǐ, nǐmen děng wǒ yīxià.

    Tôi xuống mua ít nước, mọi người đợi tôi một chút.

  • 上面shàngmiànn

    phía trên, bên trên

    “你的手机在桌子上面。”

    Nǐ de shǒujī zài zhuōzi shàngmiàn.

    Điện thoại của bạn ở trên bàn.

  • 下面xiàmiànn

    phía dưới, bên dưới

    “椅子下面有一本书。”

    Yǐzi xiàmiàn yǒu yī běn shū.

    Dưới ghế có một quyển sách.

  • 动dòngv

    động, cử động; động vào

    “你坐着别动,我来拿。”

    Nǐ zuò zhe bié dòng, wǒ lái ná.

    Bạn cứ ngồi yên đó, để tôi lấy.

  • 别biéadv

    đừng

    “外面很冷,别开门。”

    Wàimiàn hěn lěng, bié kāi mén.

    Bên ngoài lạnh lắm, đừng mở cửa.

  • 楼lóun

    tầng (nhà); tòa nhà

    “我家住在六楼,没有电梯。”

    Wǒ jiā zhù zài liù lóu, méiyǒu diàntī.

    Nhà tôi ở tầng sáu, không có thang máy.

  • 长chángadj

    dài

    “这条路很长,要走二十分钟。”

    Zhè tiáo lù hěn cháng, yào zǒu èrshí fēnzhōng.

    Con đường này rất dài, phải đi hai mươi phút.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

别着急,慢慢搬

Văn phòng ở Thâm Quyến chuyển chỗ, thang máy bị hỏng. Lê Cường ở dưới chân cầu thang với chiếc bàn dài, Vu Hân gọi từ tầng ba.

于欣 (nhân viên hành chính) · 黎强 (đồng nghiệp đang chuyển bàn)

1. 这张桌子怎么了?

Chiếc bàn này làm sao?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Để Quên Ba Lô Trên Tàu Điện Ngầm - Đề Nghị Lịch Sự Với …,好吗?

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới