HSK 1 · Beginner Bài 23 · Late for work

Đi Làm Muộn - Nói Việc Chưa Làm, Đã Không Làm Với 没

Học cách giải thích vì sao đến muộn, nói việc mình chưa làm hoặc đã không làm bằng 没 + động từ, và nói giờ phút. Ví dụ: "我没听见手机。"

  • Phủ định hành động đã xảy ra bằng 没 + động từ: 我没听见, 我没吃早饭.
  • Nói "vẫn chưa" bằng 还没 + động từ và trả lời câu hỏi …了吗?
  • Nói giờ phút và khoảng thời gian: 九点二十分, 二十分钟, 四个半小时.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 起床qǐchuángv

    thức dậy, ra khỏi giường

    “我早上六点半起床。”

    Wǒ zǎoshang liù diǎn bàn qǐchuáng.

    Tôi dậy lúc sáu giờ rưỡi sáng.

  • 睡shuìv

    ngủ

    “他还在睡。”

    Tā hái zài shuì.

    Anh ấy vẫn đang ngủ.

  • 晚wǎnadj

    muộn, trễ

    “太晚了,我们回家吧。”

    Tài wǎn le, wǒmen huíjiā ba.

    Muộn quá rồi, chúng ta về nhà thôi.

  • 早zǎoadj

    sớm

    “明天我们早点去。”

    Míngtiān wǒmen zǎo diǎn qù.

    Ngày mai chúng ta đi sớm một chút.

  • 分钟fēnzhōngn

    phút (khoảng thời gian)

    “坐出租车二十分钟。”

    Zuò chūzūchē èrshí fēnzhōng.

    Đi taxi mất hai mươi phút.

  • 还háiadv

    vẫn, còn

    “他还没来。”

    Tā hái méi lái.

    Anh ấy vẫn chưa đến.

  • 时间shíjiānn

    thời gian

    “你明天有时间吗?”

    Nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma?

    Ngày mai bạn có thời gian không?

  • 小时xiǎoshín

    giờ, tiếng (khoảng thời gian)

    “我今天工作了十个小时。”

    Wǒ jīntiān gōngzuò le shí gè xiǎoshí.

    Hôm nay tôi đã làm việc mười tiếng.

  • 半bànnum

    rưỡi; một nửa

    “现在八点半。”

    Xiànzài bā diǎn bàn.

    Bây giờ là tám giờ rưỡi.

  • 听见tīngjiànv

    nghe thấy

    “我没听见你说什么。”

    Wǒ méi tīngjiàn nǐ shuō shénme.

    Tôi không nghe thấy bạn nói gì.

  • 分fēnm

    phút (khi nói giờ)

    “现在九点十分。”

    Xiànzài jiǔ diǎn shí fēn.

    Bây giờ là chín giờ mười phút.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你晚了二十分钟

Sáng thứ Hai ở văn phòng tại Quảng Châu. Dư Dương đến muộn, chị Đổng là trưởng nhóm hỏi chuyện.

董姐 (trưởng nhóm) · 余洋 (nhân viên trẻ)

1. 余洋晚了多少分钟?

Dư Dương đến muộn bao nhiêu phút?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Gọi Món Ở Nhà Hàng - Nói "Đều", "Tất Cả" Với Phó Từ 都

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo