754 chủ điểm từ N5 đến N1, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
132 chủ điểm · N4
N + でございます / N + がございます
Dạng lịch sự cao của です/あります: ~でございます / ~ございます
“お手洗いは二階にございます。”
Nhà vệ sinh ở tầng hai ạ.
Plain + でしょうか
Hỏi nhẹ nhàng, lịch sự: ~でしょうか
“すみません、駅はどちらでしょうか。”
Xin lỗi, không biết nhà ga ở hướng nào ạ?
N + と同じ/と比べて
Giống với; so với: N と同じ / N と比べて
“私のかばんは田中さんのと同じです。”
Cái túi của tôi giống cái của anh Tanaka.
N/Vる + とか + N/Vる + とか
Nào là… nào là… (liệt kê văn nói): ~とか~とか
“果物は、りんごとかみかんとかが好きです。”
Về hoa quả thì tôi thích mấy thứ như táo, quýt.
N + でも (提案)
…hay gì đó (gợi ý nhẹ): N でも
“ちょっと休んで、お茶でも飲みませんか。”
Nghỉ một chút rồi uống trà hay gì đó nhé?
疑問詞 + でも
Bất cứ ai/gì/lúc nào cũng: Từ để hỏi + でも
“この問題は簡単だから、だれでもできます。”
Bài này dễ nên ai cũng làm được.
N/Vる + までに
Trước (thời hạn): ~までに
“レポートは金曜日までに出してください。”
Hãy nộp báo cáo trước thứ sáu.
N の/Vている + 間/間に
Trong suốt…; trong khoảng… thì: ~間 / ~間に
“夏休みの間、ずっと国に帰っていました。”
Suốt kỳ nghỉ hè tôi về nước.
い-Adj/な-Adj + がる / Vたい → V-stem + たがる
(Người khác) tỏ ra…, muốn…: ~がる / ~たがる
“弟は新しいゲームを欲しがっています。”
Em trai tôi đang muốn có trò chơi điện tử mới.
Vて + ちゃう/とく/てる
Dạng rút gọn khẩu ngữ: ~ちゃう / ~とく / ~てる
“宿題、もう全部やっちゃった。”
Bài tập tớ làm xong hết rồi.
まだ + Vて + いない
Vẫn chưa…: まだ~ていない
“昼ご飯はまだ食べていません。”
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
Plain + N
Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (普通形 + N)
“これは母が作ったケーキです。”
Đây là cái bánh mẹ tôi làm.