754 chủ điểm từ N5 đến N1, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
109 chủ điểm · N5
N + も
Cũng: ~も
“わたしも学生です。”
Tôi cũng là sinh viên.
この/その/あの/どの + N
N này / N đó / N kia / N nào: この / その / あの / どの + N
“この本はおもしろいです。”
Quyển sách này hay lắm.
ここ/そこ/あそこ/どこ
Chỗ này, chỗ đó, chỗ kia, ở đâu: ここ / そこ / あそこ / どこ
“ここは教室です。”
Đây là phòng học.
N + で
Bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ): で
“電車で会社へ行きます。”
Tôi đi làm bằng tàu điện.
N + と
Cùng với (ai đó): と
“家族と京都へ行きました。”
Tôi đã đi Kyoto cùng gia đình.
N1 + と + N2
Và (liệt kê đầy đủ): N1 と N2
“パンと牛乳を買いました。”
Tôi đã mua bánh mì và sữa.
い-Adj + かったです/くなかったです
Quá khứ của tính từ い: ~かったです / ~くなかったです
“旅行はとても楽しかったです。”
Chuyến du lịch đã rất vui.
動詞のグループ (I/II/III)
Ba nhóm động từ: nhóm I, nhóm II, nhóm III
“毎朝六時に起きます。”
Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
Vて
Cách chia thể て: Vて
“友だちに会って、映画を見ました。”
Tôi gặp bạn rồi đi xem phim.
N + を + V
Đánh dấu tân ngữ: を
“毎朝新聞を読みます。”
Sáng nào tôi cũng đọc báo.
Vて + ください
Hãy…, xin vui lòng…: Vてください
“ここに名前を書いてください。”
Hãy viết tên vào đây.
N + ごろ
Khoảng (thời điểm): ~ごろ
“毎晩十一時ごろ寝ます。”
Tối nào tôi cũng ngủ vào khoảng mười một giờ.
い-Adj + N/な-Adj + な + N
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: ~い + N / ~な + N
“富士山は高い山です。”
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao.
N + だけ
Chỉ (giới hạn): ~だけ
“朝はコーヒーだけ飲みます。”
Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê.
Vない
Thể ない (phủ định thông thường)
“きょうは学校へ行かない。”
Hôm nay tớ không đi học.
もう + Vました/まだです
Đã… rồi / chưa: もう~ました / まだです
“もう昼ご飯を食べましたか。”
Bạn đã ăn trưa chưa?
いつ
Khi nào: いつ
“たんじょうびはいつですか。”
Sinh nhật bạn là khi nào?
Vない + でください
Xin đừng làm V: ~ないでください
“ここに車を止めないでください。”
Xin đừng đỗ xe ở đây.
N1 + は + N2 + です
N1 là N2: ~は~です
“わたしは学生です。”
Tôi là sinh viên.
N1 + は + N2 + じゃありません/ではありません
N1 không phải là N2: ~は~じゃありません / ではありません
“わたしは学生じゃありません。”
Tôi không phải là sinh viên.
S + か
Câu hỏi với trợ từ cuối câu: ~か
“あなたは学生ですか。”
Bạn là sinh viên à?
N + の
Cái của N (lược danh từ): ~の
“この傘はわたしのです。”
Cái ô này là của tôi.
N + さん/ちゃん/くん
Hậu tố gọi tên: ~さん / ~ちゃん / ~くん
“田中さんは会社員です。”
Anh Tanaka là nhân viên công ty.
N + たち
Số nhiều chỉ người: ~たち
“わたしたちは学生です。”
Chúng tôi là sinh viên.
これ/それ/あれ/どれ
Đại từ chỉ định: これ / それ / あれ / どれ
“これはわたしのかばんです。”
Cái này là cặp của tôi.
こちら/そちら/あちら/どちら
Phía này, phía đó (lịch sự): こちら / そちら / あちら / どちら
“こちらは山田さんです。”
Đây là anh Yamada.
そうです/そうじゃありません
Đúng vậy / không phải vậy: そうです / そうじゃありません
“はい、そうです。わたしは学生です。”
Vâng, đúng vậy. Tôi là sinh viên.
何 (なん/なに)
Cái gì: 何 (なん / なに)
“これは何ですか。”
Cái này là cái gì?
だれ/どなた
Ai, vị nào: だれ / どなた
“あの人はだれですか。”
Người kia là ai vậy?
いくら
Bao nhiêu tiền: いくら
“このかばんはいくらですか。”
Cái túi này bao nhiêu tiền?
N + 時 + N + 分/何時
Giờ và phút: ~時 ~分 / 何時
“今、何時ですか。”
Bây giờ là mấy giờ?
N1 + から + N2 + まで
Từ N1 đến N2: ~から~まで
“学校は九時から三時までです。”
Trường học từ chín giờ đến ba giờ.
Vます/Vません/Vました/Vませんでした
Bốn dạng lịch sự của động từ: ~ます / ~ません / ~ました / ~ませんでした
“毎朝コーヒーを飲みます。”
Sáng nào tôi cũng uống cà phê.
N + でした/じゃありませんでした
Quá khứ của です: ~でした / ~じゃありませんでした
“きのうは雨でした。”
Hôm qua trời mưa.
N + に
Vào lúc (thời điểm cụ thể): に
“毎朝六時に起きます。”
Sáng nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
N + へ
Đi về phía, đến: へ (hướng di chuyển)
“あした銀行へ行きます。”
Ngày mai tôi đi ngân hàng.
N + に
Đến (đích đến): に
“やっと駅に着きました。”
Cuối cùng tôi cũng đến được ga.
N1 + や + N2 + など
N1, N2… (liệt kê vài ví dụ): N1 や N2 など
“りんごやバナナなどを買いました。”
Tôi đã mua táo, chuối, v.v.
N1 + か + N2
Hoặc: N1 か N2
“朝はパンかご飯を食べます。”
Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm.
N + で + V
Ở, tại (nơi diễn ra hành động): で
“図書館で勉強します。”
Tôi học ở thư viện.
Vます + ませんか
Mời lịch sự: ~ませんか
“いっしょに昼ご飯を食べませんか。”
Anh có muốn ăn trưa cùng tôi không?
Vます + ましょう
Chúng ta hãy…: ~ましょう
“じゃ、始めましょう。”
Vậy chúng ta bắt đầu nhé.
Vます + ましょうか
Chúng ta… nhé? / Để tôi… giúp nhé?: ~ましょうか
“少し休みましょうか。”
Chúng ta nghỉ một chút nhé?
N + を + ください
Cho tôi N: ~をください
“この赤いシャツをください。”
Cho tôi cái áo sơ mi đỏ này.
N + に + V
Cho, tới (người nhận): に
“友だちにかさを貸しました。”
Tôi đã cho bạn mượn ô.
N + に/から + V
Từ (người cho, nguồn): に / から
“図書館の人から本を借りました。”
Tôi đã mượn sách từ người ở thư viện.
N1 + に + N2 + を + あげます/もらいます
Cho, tặng / nhận: ~に~をあげます / もらいます
“母の日に、母に花をあげます。”
Vào Ngày của Mẹ, tôi tặng hoa cho mẹ.
い-Adj + です/くないです
Tính từ đuôi い (hiện tại): ~いです / ~くないです
“このラーメンはおいしいです。”
Món mì ramen này ngon.
な-Adj + です/じゃありません
Tính từ đuôi な (hiện tại): ~です / ~じゃありません
“この公園はしずかです。”
Công viên này yên tĩnh.
とても/すこし + Adj; あまり + Vない/くない
Rất / một chút / không… lắm: とても / すこし / あまり~ない
“このケーキはとてもおいしいです。”
Cái bánh này rất ngon.
ぜんぜん + Vない/くない
Hoàn toàn không: ぜんぜん~ない
“フランス語はぜんぜんわかりません。”
Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Pháp.
いつも/よく/ときどき/たまに + V
Phó từ tần suất: いつも / よく / ときどき / たまに
“朝はいつもパンを食べます。”
Buổi sáng tôi luôn ăn bánh mì.
どう/どんな + N
Thế nào / N như thế nào: どう / どんな N
“日本の生活はどうですか。”
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
Vた
Thể た (quá khứ thông thường)
“きのう、友達と映画を見た。”
Hôm qua tớ đi xem phim với bạn.
S1 + が、+ S2
Nhưng (nối hai câu): S1 が、S2
“日本語はむずかしいですが、おもしろいです。”
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
S1。そして/それから、S2
Và, rồi / sau đó: そして / それから
“この部屋は広いです。そして、明るいです。”
Căn phòng này rộng. Và còn sáng sủa nữa.
S1。 + でも/しかし + S2
Nhưng (đầu câu): でも / しかし
“このレストランはおいしいです。でも、高いです。”
Nhà hàng này ngon. Nhưng mà đắt.
N + が + 好きです/きらいです
Thích / ghét N: N が 好きです / きらいです
“わたしは日本料理が好きです。”
Tôi thích món ăn Nhật.
N + が + 上手です/下手です
Giỏi / kém N: N が 上手です / 下手です
“マリアさんは料理が上手です。”
Chị Maria nấu ăn giỏi.
N + が + わかります/あります
Hiểu N / có N: N が わかります / あります
“わたしは日本語が少しわかります。”
Tôi hiểu được một chút tiếng Nhật.