295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
43 chủ điểm · C1
S + insist + that + S + (should) + V
Cấu trúc Insist that: Khăng khăng đòi ai làm gì
“She insists that we be on time.”
Cô ấy khăng khăng đòi chúng tôi phải đúng giờ.
S + V + no/any + N + whatsoever
Cấu trúc Whatsoever nhấn mạnh phủ định
“He has no interest whatsoever in politics.”
Anh ấy hoàn toàn không có chút quan tâm nào đến chính trị.
For fear that + S + might/should + V
Cấu trúc For fear that: Vì sợ rằng
“She whispered for fear that her parents might hear.”
Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.
If + S + were to + V, S + would + V
Cấu trúc If + were to + V (điều kiện giả định trang trọng)
“If he were to win the lottery, he would travel the world.”
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.
Not only + trợ động từ + S + V, but S also + V
Cấu trúc Not only ... but also (đảo ngữ nhấn mạnh)
“Not only did he speak English, but he also spoke French.”
Không những anh ấy nói được tiếng Anh, mà còn nói được tiếng Pháp.
S + be + reported + to have + V3
Cấu trúc bị động với report + to have V3 (báo cáo đã làm gì)
“The company is reported to have made a huge profit last year.”
Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.
Scarcely + auxiliary + S + V + when + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Scarcely... when - vừa mới... thì
“Scarcely had they finished dinner when the phone rang.”
Họ vừa ăn tối xong thì điện thoại reo.
Suppose/Supposing + S + V2, S + would + V-infinitive
Cấu trúc Suppose/Supposing + V2 (giả sử trái hiện tại/tương lai)
“Suppose you lost your job, what would you do?”
Giả sử bạn mất việc, bạn sẽ làm gì?
What + S + V + is/was + N/adj
Cấu trúc câu chẻ giả What + S + V + is/was + N/adj
“What he said is true.”
Những gì anh ấy nói là đúng.
If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ
“If she had studied harder, she would have passed the exam.”
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
If it weren’t for + N, S + would/could + V
Cấu trúc If it weren’t for: Nếu không vì... (hiện tại)
“If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.”
Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Cấu trúc đảo ngữ No sooner... than (vừa mới... thì)
“No sooner had she left than it began to rain.”
Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V
Cấu trúc Even if: Ngay cả khi (nhấn mạnh điều kiện đối lập)
“Even if I had a million dollars, I wouldn’t buy a mansion.”
Ngay cả khi tôi có một triệu đô, tôi cũng sẽ không mua một căn biệt thự.
Only when + S + V + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Only when - Chỉ khi
“Only when he apologized did she forgive him.”
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, cô ấy mới tha thứ.
Not until + N/clause + trợ động từ + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Not until (mãi cho đến khi)
“Not until midnight did they finish the project.”
Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành dự án.
S + demand + that + S + (should) + V
Cấu trúc Demand that: Yêu cầu ai làm gì
“The teacher demanded that the students be quiet.”
Giáo viên yêu cầu học sinh phải im lặng.
No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Cấu trúc No sooner ... than
“No sooner had we arrived than it started to rain.”
Chúng tôi vừa đến nơi thì trời bắt đầu mưa.
Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)
“Hardly had I arrived when the meeting started.”
Tôi vừa mới đến nơi thì cuộc họp bắt đầu.
Under no circumstances + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Under no circumstances (dù trong hoàn cảnh nào cũng không)
“Under no circumstances should you open the door to strangers.”
Dù trong hoàn cảnh nào bạn cũng không nên mở cửa cho người lạ.
Rarely + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Rarely - Hiếm khi
“Rarely does he go out at night.”
Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
If it hadn’t been for + N, S + would have + V3
Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)
“If it hadn’t been for the rain, we would have gone hiking.”
Nếu không vì trời mưa, chúng tôi đã đi leo núi.
Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
Cấu trúc Hardly/Scarcely ... when (vừa mới... thì)
“Hardly had she left when the phone rang.”
Cô ấy vừa rời đi thì điện thoại reo.
Only after + N/clause + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Only after - Chỉ sau khi
“Only after the meeting did I understand the issue.”
Chỉ sau cuộc họp tôi mới hiểu vấn đề.
S + be + believed + to have + V3
Cấu trúc bị động với believe + to have V3 (hành động đã xảy ra)
“She is believed to have left early.”
Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.
Never + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ với Never - nhấn mạnh phủ định tuyệt đối
“Never have I seen such a beautiful sunset.”
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế.
Seldom + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Seldom - ít khi
“Seldom have we witnessed such chaos.”
Chúng tôi ít khi chứng kiến sự hỗn loạn như vậy.
So + adj/a + auxiliary + S + that + S + V
Cấu trúc đảo ngữ So + tính từ/trạng từ
“So tired was she that she fell asleep immediately.”
Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay.
It + be + adjective + that + S + (should) + V
Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)
“It is vital that he attend the meeting.”
Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.
Were + S + to V, S + would + V
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were + S + to V)
“Were I to become rich, I would travel the world.”
Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3
“Had she studied harder, she would have passed the exam.”
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.
S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
Cấu trúc Dedicate: Cống hiến cho việc gì
“She dedicated her life to helping the homeless.”
Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.
S + require(s) + that + S + V-infinitive
Cấu trúc require that + subjunctive
“The law requires that all drivers have a valid license.”
Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.
S + should (not) + have + V3
Cấu trúc Should have + V3: nuối tiếc về quá khứ
“You should have studied harder for the exam.”
Lẽ ra bạn nên học chăm hơn cho kỳ thi.
Adj/Adv + as/though + S + V, clause
Cấu trúc đảo ngữ mệnh đề nhượng bộ (as/though)
“Young as he is, he has achieved great success.”
Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã đạt được thành công lớn.
It is strongly advised that + S + V-infinitive
Cấu trúc It is strongly advised that + subjunctive (lời khuyên mạnh mẽ)
“It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.”
Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.
S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)
“The two artists collaborated in creating a mural for the city.”
Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.
When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V
Cấu trúc Be likely to V: khả năng xảy ra
“When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.”
Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.
But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3
Cấu trúc But for (nếu không có)
“But for her quick thinking, the project would have failed.”
Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.
S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)
Cấu trúc Wish + would/could + V: mong ước về hiện tại/tương lai
“I wish my brother would stop making so much noise.”
Tôi ước gì anh tôi ngừng làm ồn.
If only + S + had + V3/ed
Cấu trúc If only: Giá như... (quá khứ)
“If only she had listened to her parents’ advice.”
Giá như cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của bố mẹ.
S + is/are making it easier + for sb + to V
Cấu trúc Make it easier for someone to do something
“Smartphones are making it easier for people to access information.”
Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.
It comes as no surprise that + S + V
Cấu trúc It comes as no surprise that
“It comes as no surprise that he passed the exam with flying colors.”
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đỗ kỳ thi với điểm cao chót vót.
Suppose/Supposing + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Cấu trúc Suppose/Supposing + had + V3 (giả sử trái quá khứ)
“Suppose you had studied harder, you would have passed the exam.”
Giả sử bạn đã học chăm chỉ hơn, bạn đã đỗ kỳ thi.