295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
82 chủ điểm · B2
If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O
Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)
“If I were you, I would apologize to her immediately.”
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
Rather than + V (bare infinitive), S + should + V
Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.”
Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.
When it comes to + N/NP/V-ing, clause
Cấu trúc When it comes to
“When it comes to cooking, she is an expert.”
Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.
This is the first time + S + have/has + V3
Cấu trúc This is the first time
“This is the first time she has visited Hanoi.”
Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.
S + see oneself + V-ing
Cấu trúc See oneself + V-ing: tưởng tượng bản thân
“She sees herself working as a doctor in five years.”
Cô ấy tưởng tượng mình sẽ làm bác sĩ trong năm năm nữa.
S + invest + sth + in + V-ing
Cấu trúc Invest in + V-ing
“The company invested millions in developing new technology.”
Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.
S + be + forced + into + V-ing
Cấu trúc Forced into V-ing: bị ép buộc làm gì
“He was forced into signing the contract against his will.”
Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.
S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing
Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết
“She was confronted with a difficult decision.”
Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn.
S + make + O + Adj/V-bare
Cấu trúc Make + O + Adj/V-bare
“The movie made me cry.”
Bộ phim khiến tôi khóc.
S + weigh the pros and cons of + N/V-ing
Cấu trúc weigh the pros and cons of
“She weighed the pros and cons of changing her career path.”
Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.
Contrary to + N/N phrase, S + V + O
Cấu trúc Contrary to trong tiếng Anh
“Contrary to expectations, the new product failed in the market.”
Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.
S + regret(s) + (not) + V-ing + O
Cấu trúc Regret + V-ing: hối tiếc về việc đã xảy ra
“She regrets not studying harder for the exam.”
Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
The + comparative + clause, the + comparative + clause
Cấu trúc so sánh kép: The more... the more/less
“The more you practice, the better you become.”
Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.
S + have/has/had + sb + V + O
Cấu trúc nhờ ai làm gì (Causative Have)
“She had her assistant book the flight tickets.”
Cô ấy nhờ trợ lý đặt vé máy bay.
S + propose + V-ing
Cấu trúc Propose + V-ing
“The committee proposed building a new community center.”
Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.
S + enable + sb + to + V (infinitive)
Cấu trúc Enable: cho phép ai làm gì
“This scholarship will enable her to study abroad.”
Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.
S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)
Cấu trúc Be bound to
“She is bound to forget your birthday.”
Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.
S + caution + (sb) + against + N/V-ing
Cấu trúc caution against
“The doctor cautioned him against eating too much sugar.”
Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.
Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V
Cấu trúc So as to / In order to
“She studies hard in order to pass the exam.”
Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.
S + avoid + V-ing + by + V-ing
Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì
“Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.”
Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.
S + may/can + result in + sb/sth + V-ing
Cấu trúc result in + V-ing
“Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.”
Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.
Gerund (phrase) + is recommended + to V
Cấu trúc Gerund + is recommended + to V
“Exercising regularly is recommended to maintain good health.”
Tập thể dục thường xuyên được khuyên để duy trì sức khỏe tốt.