学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

82 chủ điểm · B2

Câu điều kiện / giả định
B2

If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)

“If I were you, I would apologize to her immediately.”

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Rather than + V (bare infinitive), S + should + V

Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

“Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.”

Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.

Chưa học6 ví dụ
Liên từ
B2

When it comes to + N/NP/V-ing, clause

Cấu trúc When it comes to

“When it comes to cooking, she is an expert.”

Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B2

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

“This is the first time she has visited Hanoi.”

Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + see oneself + V-ing

Cấu trúc See oneself + V-ing: tưởng tượng bản thân

“She sees herself working as a doctor in five years.”

Cô ấy tưởng tượng mình sẽ làm bác sĩ trong năm năm nữa.

Chưa học6 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + invest + sth + in + V-ing

Cấu trúc Invest in + V-ing

“The company invested millions in developing new technology.”

Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.

Chưa học6 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + be + forced + into + V-ing

Cấu trúc Forced into V-ing: bị ép buộc làm gì

“He was forced into signing the contract against his will.”

Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing

Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết

“She was confronted with a difficult decision.”

Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + make + O + Adj/V-bare

Cấu trúc Make + O + Adj/V-bare

“The movie made me cry.”

Bộ phim khiến tôi khóc.

Chưa học6 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + weigh the pros and cons of + N/V-ing

Cấu trúc weigh the pros and cons of

“She weighed the pros and cons of changing her career path.”

Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Contrary to + N/N phrase, S + V + O

Cấu trúc Contrary to trong tiếng Anh

“Contrary to expectations, the new product failed in the market.”

Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + regret(s) + (not) + V-ing + O

Cấu trúc Regret + V-ing: hối tiếc về việc đã xảy ra

“She regrets not studying harder for the exam.”

Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
B2

The + comparative + clause, the + comparative + clause

Cấu trúc so sánh kép: The more... the more/less

“The more you practice, the better you become.”

Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + have/has/had + sb + V + O

Cấu trúc nhờ ai làm gì (Causative Have)

“She had her assistant book the flight tickets.”

Cô ấy nhờ trợ lý đặt vé máy bay.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + propose + V-ing

Cấu trúc Propose + V-ing

“The committee proposed building a new community center.”

Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + enable + sb + to + V (infinitive)

Cấu trúc Enable: cho phép ai làm gì

“This scholarship will enable her to study abroad.”

Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
B2

S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)

Cấu trúc Be bound to

“She is bound to forget your birthday.”

Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + caution + (sb) + against + N/V-ing

Cấu trúc caution against

“The doctor cautioned him against eating too much sugar.”

Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V

Cấu trúc So as to / In order to

“She studies hard in order to pass the exam.”

Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + avoid + V-ing + by + V-ing

Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì

“Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.”

Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

S + may/can + result in + sb/sth + V-ing

Cấu trúc result in + V-ing

“Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.”

Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B2

Gerund (phrase) + is recommended + to V

Cấu trúc Gerund + is recommended + to V

“Exercising regularly is recommended to maintain good health.”

Tập thể dục thường xuyên được khuyên để duy trì sức khỏe tốt.

Chưa học5 ví dụ
Trước12Tiếp