295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
82 chủ điểm · B2
S + recommend + that + S + (should) + V
Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V
“The doctor recommends that she see a specialist.”
Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi khám chuyên khoa.
whether + to V
Cấu trúc Whether + to V
“She asked whether to stay or to leave.”
Cô ấy hỏi nên ở lại hay rời đi.
Neither + auxiliary + S
Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không
“I don’t like coffee, and neither do I.”
Tôi không thích cà phê, và tôi cũng không.
No matter + wh- + S + V, S + V
Cấu trúc No matter + wh-
“No matter what happens, stay calm.”
Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.
S + have/get + O + V3
Cấu trúc nhờ vả (Have/Get + tân ngữ + V3)
“I had my car repaired yesterday.”
Tôi đã nhờ sửa xe hôm qua.
It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)
Cấu trúc giả định với It + be + adj + that
“It is essential that everyone be on time.”
Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.
While/Whereas + S + V, S + V
Cấu trúc While/Whereas: liên từ chỉ sự tương phản
“She loves coffee, whereas her husband prefers tea.”
Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.
S + expect + that + S + will + V
Cấu trúc Expect: mong đợi rằng
“We expect that the project will be completed soon.”
Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.
Even though + S + V, S + V
Cấu trúc Even though: cách dùng và ví dụ
“Even though he was tired, he continued working.”
Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Cấu trúc Such ... that
“It was such a hot day that we stayed indoors.”
Ngày hôm đó nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.
Although/Though + S + V, S + V
Cấu trúc Although/Though: liên từ nhượng bộ
“Although it was raining, we went hiking.”
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
Provided (that) + S + V (present simple), S + will + V
Cấu trúc Miễn là (Provided that/As long as) trong tiếng Anh
“Provided that you finish your homework, you can watch TV.”
Miễn là bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể xem TV.
S + V + as long as + S + V (hiện tại đơn)
Cấu trúc As long as (miễn là - điều kiện đủ)
“You can stay as long as you behave.”
Bạn có thể ở lại miễn là cư xử tốt.
Only if + S + V, will + S + V
Cấu trúc Only if (nhấn mạnh điều kiện bắt buộc)
“Only if he apologizes will I forgive him.”
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, tôi mới tha thứ.
S + be + V3 + by + O + for + V-ing
Cấu trúc bị động kép: bị/được làm gì vì lý do
“She was praised by the teacher for working hard.”
Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.
S + be + said/reported/thought + to V / to have V3
Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (said/reported/thought)
“The new movie is said to be a blockbuster.”
Bộ phim mới được cho là sẽ thành bom tấn.
Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)
Cấu trúc Provided that: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“You can borrow my car provided that you drive carefully.”
Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.
S + get + V3
Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be)
“He got promoted last month.”
Anh ấy được thăng chức tháng trước.
S + be + believed/considered + to be + adj/N
Cấu trúc Believed/Considered + to be: cách dùng và ví dụ
“The plan is considered to be risky.”
Kế hoạch được cho là rủi ro.
S + suggest + that + S + (should) + V
Cấu trúc suggest that + S + (should) + V
“She suggested that he take a break.”
Cô ấy đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi.
Should + S + V, S + will/would/can/may + V
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện với Should
“Should you need help, let me know.”
Nếu anh/chị cần giúp đỡ, hãy báo tôi.
S + accuse + O + of + V-ing
Cấu trúc Accuse someone of doing something
“They accused him of stealing the company’s confidential files.”
Họ buộc tội anh ta ăn cắp hồ sơ mật của công ty.
S + insist on + V-ing
Cấu trúc Insist on + V-ing
“She insisted on paying the bill.”
Cô ấy khăng khăng đòi trả hóa đơn.
S + prevent/stop + O + from + V-ing
Cấu trúc Prevent/Stop from + V-ing
“The security guard stopped the thief from stealing the painting.”
Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.
S + would rather + V1 + than + V1
Cấu trúc would rather... than
“I’d rather stay home than go out.”
Tôi thà ở nhà còn hơn ra ngoài.
S + be + so + adj + that + S + V
Cấu trúc So...that (với tính từ)
“He is so fast that no one can catch him.”
Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.
with a view to + V-ing
Cấu trúc With a view to + V-ing
“She studies hard with a view to passing the exam.”
Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.
It is high/about time + S + V2/ed
Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì
“It’s high time you cleaned your room.”
Đã đến lúc bạn nên dọn phòng.
S + would rather + S + V2/ed
Cấu trúc would rather: mong muốn ai đó làm gì
“I’d rather you stayed here.”
Tôi muốn bạn ở lại đây hơn.
S + have/has + difficulty (in) + V-ing
Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing
“She has difficulty understanding his accent.”
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
S + be (am/is/are/was/were) + committed to + V-ing/Noun
Cấu trúc Be committed to + V-ing
“He is committed to improving his English skills.”
Anh ấy cam kết cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
There is no point in + V-ing
Cấu trúc There is no point in + V-ing
“There’s no point in arguing.”
Tranh cãi cũng vô ích.
S + V + as if / as though + S + V2/ed (were)
Cấu trúc As if / As though (câu giả định)
“He talks as if he knew everything.”
Anh ta nói như thể biết hết mọi thứ.
S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun
Cấu trúc Be capable of + V-ing
“She is capable of leading the team to success.”
Cô ấy có khả năng dẫn dắt nhóm đến thành công.
S + be + on the verge of + V-ing
Cấu trúc On the verge of + V-ing
“He is on the verge of quitting his job.”
Anh ấy sắp sửa bỏ việc.
S + be + worth + V-ing
Cấu trúc be worth + V-ing
“This book is worth reading.”
Cuốn sách này đáng để đọc.
S + be + likely/unlikely + to + V
Cấu trúc be likely/unlikely to V: khả năng xảy ra
“It is likely to rain tomorrow.”
Trời có khả năng mưa vào ngày mai.
S + have/has + a tendency to + V
Cấu trúc Have a tendency to + V
“She has a tendency to forget names.”
Cô ấy có xu hướng quên tên người.
It’s no use/good + V-ing
Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì
“It’s no use crying over spilled milk.”
Khóc lóc vì chuyện đã rồi là vô ích.
S + have/has + no choice but to + V
Cấu trúc No choice but to: bắt buộc phải làm gì
“We had no choice but to leave.”
Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.
S + succeed in + V-ing
Cấu trúc succeed in + V-ing
“She succeeded in passing the exam with flying colors.”
Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.
S + V + so + adv + that + S + V
Cấu trúc So...that (với trạng từ)
“He spoke so quickly that no one understood him.”
Anh ấy nói nhanh đến nỗi không ai hiểu.
S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3
Cấu trúc so sánh cực cấp với 'the best' và mệnh đề quan hệ với 'ever'
“This is the best book I have ever read.”
Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.
S + adhere to + N/V-ing
Cấu trúc Adhere to: tuân thủ, bám sát
“The company adheres to strict environmental policies.”
Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.
It is expected that + S + will + V(bare)
Cấu trúc It is expected that
“It is expected that the new policy will reduce unemployment rates.”
Người ta kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ giảm tỷ lệ thất nghiệp.
S + must have + V3
Cấu trúc Must have + V3 (suy đoán quá khứ)
“The lights are off. They must have left already.”
Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.
S + signify + that + clause
Cấu trúc Signify that: nghĩa, cách dùng và ví dụ
“The red light signifies that the machine is operating.”
Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.
S + arrange + for + somebody + to do something
Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì
“She arranged for a taxi to pick her up at the airport.”
Cô ấy đã thu xếp cho một chiếc taxi đón cô ở sân bay.
S + replace + A + with/by + B
Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì
“The school replaced the old computers with new ones.”
Trường học đã thay thế những chiếc máy tính cũ bằng những chiếc mới.
If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V
Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)
“If I were you, I would apologize to her.”
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.
S + find + O + V-ing
Cấu trúc Find + tân ngữ + V-ing
“I found my brother sleeping on the couch.”
Tôi bắt gặp em trai tôi đang ngủ trên ghế sofa.
S + will + have + V3
Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
“By 2030, she will have graduated from university.”
Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.
S + might/will/could/should + wind up + V-ing
Cấu trúc wind up + V-ing
“If you don’t study, you might wind up failing the exam.”
Nếu bạn không học, bạn có thể sẽ trượt kỳ thi.
S + delegate + sb + to V
Cấu trúc delegate (ủy quyền)
“The CEO delegated the marketing team to launch the new campaign.”
Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho đội marketing phát động chiến dịch mới.
S + ensure + that + clause
Cấu trúc Ensure: đảm bảo rằng
“The manager ensures that all employees follow the safety protocols.”
Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.
S + will/won’t + be + V-ing
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
“At 8 PM tomorrow, I’ll be watching my favorite TV show.”
Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem chương trình TV yêu thích.
S + indulge in + N/V-ing
Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì
“He often indulges in junk food when he's stressed.”
Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.
S + resign oneself to + N/V-ing
Cấu trúc Resign oneself to: chấp nhận điều không mong muốn
“He resigned himself to the fact that he would never see her again.”
Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.
There is (no) doubt that + S + V
Cấu trúc There is (no) doubt that
“There is no doubt that she will succeed in her career.”
Không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.
S + resort to + V-ing/N
Cấu trúc Resort to: cách dùng và ví dụ chi tiết
“Many students resort to cheating when exams are too difficult.”
Nhiều học sinh buộc phải gian lận khi bài thi quá khó.