学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

95 chủ điểm · B1

Liên từ
B1

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

“She was surprised that her brother passed the exam.”

Cô ấy ngạc nhiên khi anh trai cô ấy thi đỗ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + have/has + trouble + V-ing

Cấu trúc have trouble + V-ing

“She has trouble understanding his accent.”

Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + make + (the/an) effort + to + V

Cấu trúc make an effort to V

“She made an effort to arrive on time.”

Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân

“The flight was delayed due to bad weather.”

Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.

Chưa học5 ví dụ
Đảo ngữ / nhấn mạnh
B1

There + doesn’t/didn’t + appear + to be + N

Cấu trúc There appear to be

“There doesn’t appear to be any milk left.”

Dường như không còn sữa nào cả.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
B1

It seems to me (+ that) + clause

Cấu trúc It seems to me that

“It seems to me that this solution is the best.”

Đối với tôi, giải pháp này dường như là tốt nhất.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + intend + to + V-infinitive

Cấu trúc Intend to + V: ý định, kế hoạch trong tương lai

“She intends to study abroad next year.”

Cô ấy có ý định đi du học vào năm sau.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + convince + sb + to + V

Cấu trúc Convince someone to do something

“She convinced her brother to help with the chores.”

Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
B1

S + ought to + V-inf

Cấu trúc Ought to: lời khuyên hoặc nghĩa vụ

“You ought to apologize for your mistake.”

Bạn nên xin lỗi vì lỗi lầm của mình.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + be + keen on + N/V-ing

Cấu trúc Keen on: thích thú/đam mê làm gì hoặc cái gì

“She’s keen on painting landscapes.”

Cô ấy rất mê vẽ tranh phong cảnh.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ

“Neither John nor his friends have arrived yet.”

Cả John lẫn bạn bè của anh ấy đều chưa đến.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + get into the habit of + N/V-ing

Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh

“He got into the habit of waking up early.”

Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + inspire + sb + to + V

Cấu trúc inspire ai đó làm gì

“Her dedication to charity inspires many to volunteer.”

Sự cống hiến của cô ấy cho hoạt động từ thiện truyền cảm hứng cho nhiều người làm tình nguyện.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)

Cấu trúc benefit from

“Students can benefit from using flashcards.”

Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + blame + sth + on + sb/sth

Cấu trúc blame: Đổ lỗi cho ai/cái gì

“Don’t blame the failure on your teammates.”

Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + take the trouble + to V

Cấu trúc Take the trouble to V

“He took the trouble to write a thank-you note.”

Anh ấy đã bỏ công viết một lá thư cảm ơn.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B1

In case + S + V(s/es), S + should + V

Cấu trúc In case (phòng trường hợp)

“In case it rains, you should bring an umbrella.”

Phòng khi trời mưa, bạn nên mang theo ô.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + be + punished + for + V-ing

Cấu trúc be punished for V-ing

“The student was punished for cheating on the test.”

Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + require + sb/sth + to + V

Cấu trúc Require someone/something to do: yêu cầu ai/cái gì làm gì

“The law requires all citizens to pay taxes.”

Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

“She apologized to her teacher for being late.”

Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + have/has + a chance + of + V-ing

Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt

“He has a chance of winning the scholarship if he studies hard.”

Anh ấy có cơ hội giành học bổng nếu học chăm chỉ.

Chưa học4 ví dụ
So sánh
B1

S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với 'than'

“This laptop is lighter than my old one.”

Chiếc laptop này nhẹ hơn chiếc cũ của tôi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + have/has + no intention of + V-ing

Cấu trúc have no intention of + V-ing

“She has no intention of quitting her job.”

Cô ấy không có ý định nghỉ việc.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

“Despite the heavy rain, they went hiking.”

Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi leo núi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
B1

Make sure + (that) + clause / to V

Cấu trúc Make sure: cách dùng và ví dụ

“Make sure to lock the door before you leave.”

Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B1

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

“If it rains, we will stay at home.”

Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + long + for + N/pronoun

Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó

“After years abroad, she longed for her hometown.”

Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + offer + O1 + to + O2

Cấu trúc Offer: đề nghị cung cấp cái gì cho ai

“The university offered a scholarship to her.”

Trường đại học đề nghị cấp học bổng cho cô ấy.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + admire + O + for + N/V-ing

Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

“We admire her for her bravery during the crisis.”

Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + object to + V-ing/N

Cấu trúc Object to: phản đối việc gì

“She objects to working on weekends.”

Cô ấy phản đối việc làm việc vào cuối tuần.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + apply + sth + to + sth

Cấu trúc Apply: Áp dụng cái gì vào cái gì

“She applies the new software to her daily tasks.”

Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + encourage + O + to V

Cấu trúc Encourage someone to do something

“My parents encouraged me to pursue my dreams.”

Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
B1

S + V + other than + N/Clause

Cấu trúc 'Other than': Cách dùng, nghĩa và phân biệt với 'except for'

“She never eats anything other than vegetables.”

Cô ấy không bao giờ ăn thứ gì ngoài rau củ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
B1

S + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clause

Cấu trúc Confess: thừa nhận, thú nhận

“He confessed to stealing the money.”

Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
B1

It + be + necessary + for + somebody + to V

Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì

“It is necessary for students to submit their assignments on time.”

Học sinh cần phải nộp bài tập đúng hạn.

Chưa học5 ví dụ
Trước12Tiếp