295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
95 chủ điểm · B1
S + suggest + (that) + S + (should) + V
Cấu trúc Suggest + that + S + (should) + V: Cách dùng và ví dụ
“I suggest that he apologize to her.”
Tôi đề nghị anh ấy nên xin lỗi cô ấy.
S + prefer + V-ing + to + V-ing
Cấu trúc Prefer V-ing to V-ing: thích làm gì hơn làm gì
“She prefers reading books to watching movies.”
Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
S + get used to + N/V-ing
Cấu trúc 'get used to + V-ing/N' trong tiếng Anh
“I'm getting used to working late.”
Tôi đang dần quen với việc làm việc muộn.
S + be + tired of + V-ing
Cấu trúc be tired of V-ing
“She's tired of working overtime.”
Cô ấy mệt mỏi vì phải làm thêm giờ.
S + look forward to + V-ing/Noun
Cấu trúc Look forward to: mong đợi, háo hức về điều gì
“I'm looking forward to meeting you.”
Tôi rất mong được gặp bạn.
S + stop + to V
Cấu trúc Stop + to V: Dừng lại để làm gì
“He stopped to smoke a cigarette.”
Anh ấy dừng lại để hút thuốc.
S + be used to + V-ing/noun
Cấu trúc be used to + V-ing: Quen với việc gì
“She is used to getting up early.”
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
S + find + it + adj + to V
Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh
“I find it difficult to speak in public.”
Tôi thấy khó để nói trước đám đông.
S + need + V-ing
Cấu trúc Need + V-ing (nghĩa bị động)
“The house needs cleaning.”
Ngôi nhà cần được dọn dẹp.
S + had better + V (bare)
Cấu trúc Had better: cách dùng và ví dụ chi tiết
“You had better take an umbrella. It’s going to rain.”
Bạn nên mang theo ô đi. Trời sắp mưa đấy.
S + would rather + V (bare)
Cấu trúc Would rather
“I would rather stay home tonight than go out.”
Tôi thích ở nhà tối nay hơn là đi ra ngoài.
S + suggest + V-ing
Cấu trúc Suggest + V-ing
“I suggest going to the park this afternoon.”
Tôi đề nghị chiều nay chúng ta đi công viên.
S + prefer + to V + rather than + V
Cấu trúc Prefer to V rather than V: thích làm gì hơn làm gì
“I prefer to walk rather than drive.”
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.
S + can't help + V-ing
Cấu trúc can't help + V-ing
“I can't help laughing at that joke.”
Tôi không thể nhịn cười trước câu đùa đó.
S + be + proud + to V
Cấu trúc be proud to V
“She is proud to represent her country at the Olympics.”
Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.
S + be + eager + to V
Cấu trúc be eager to V
“She is eager to learn new things.”
Cô ấy rất háo hức học hỏi những điều mới.
S + risk + V-ing
Cấu trúc Risk + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“He risked losing everything by investing in that company.”
Anh ấy liều mất tất cả khi đầu tư vào công ty đó.
S + be + willing + to V
Cấu trúc be willing to: Sẵn lòng làm gì
“He is willing to help us with the project.”
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.
It's worth + V-ing
Cấu trúc It's worth + V-ing
“It's worth visiting this museum.”
Đáng để thăm viện bảo tàng này.
S + be + heard + to V
Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì
“The baby was heard to cry in the middle of the night.”
Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.
It's no use + V-ing
Cấu trúc It's no use + V-ing
“It's no use crying over spilled milk.”
Khóc vì sữa đã đổ là vô ích.
S + admit + V-ing
Cấu trúc Admit + V-ing: Thừa nhận đã làm gì
“She admitted breaking the vase.”
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
S + be + reluctant + to V
Cấu trúc be reluctant to V
“She was reluctant to speak in front of the crowd.”
Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.
S + be + known + to V
Cấu trúc Be known to V: được biết đến vì điều gì
“The scientist is known to have discovered a new species.”
Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.
There is no + V-ing
Cấu trúc There is no + V-ing
“There is no denying the truth.”
Không thể phủ nhận sự thật.
S + be + anxious + to V
Cấu trúc be anxious to V
“I'm anxious to hear the news.”
Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.
S + delay/postpone + V-ing
Cấu trúc Delay/Postpone + V-ing
“They postponed going on holiday because of the bad weather.”
Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.
S + consider + V-ing
Cấu trúc consider + V-ing
“We're considering moving to another city.”
Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.
S + be + likely + to V
Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra
“It is likely to rain tomorrow.”
Ngày mai trời có thể mưa.
S + be + said + to V (to have V3)
Cấu trúc be said to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“She is said to speak six languages fluently.”
Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.
S + be + supposed + to V
Cấu trúc be supposed to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“You're supposed to finish this report today.”
Bạn phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
S + be + hesitant + to V
Cấu trúc Be hesitant to V: Do dự làm gì
“She was hesitant to accept the job offer.”
Cô ấy do dự không dám chấp nhận lời mời việc.
S + be + seen + to V
Cấu trúc be seen to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“He was seen to leave the building at midnight.”
Anh ấy được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà vào nửa đêm.
S + be + unlikely + to V
Cấu trúc be unlikely to V
“She is unlikely to win.”
Cô ấy khó có khả năng thắng.
S + be + expected + to V
Cấu trúc be expected to V
“Students are expected to study hard.”
Học sinh được kỳ vọng sẽ học chăm chỉ.
S + deny + V-ing
Cấu trúc Deny + V-ing
“He denied taking the money.”
Anh ấy phủ nhận đã lấy tiền.
S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Cấu trúc So that chỉ mục đích
“I left early so that I could catch the train.”
Tôi đi sớm để kịp tàu.
Unless + S + V (present simple), S + will/won’t + V
Cấu trúc Unless (Trừ khi) trong câu điều kiện
“Unless you hurry, you will miss the train.”
Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.
It + be + adj + to + V
Cấu trúc It + be + adj + to + V
“It is difficult to understand his point.”
Thật khó để hiểu quan điểm của anh ấy.
wh-word + to + V
Cấu trúc Wh-words + to-infinitive (cụm danh từ)
“I don’t know where to go.”
Tôi không biết phải đi đâu.
S + would + V (base form)
Cấu trúc Would + V: thói quen trong quá khứ
“When I was a child, I would play outside every day.”
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời mỗi ngày.
S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động
“He trains every day so that he can win the championship.”
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể giành chức vô địch.
S + be + about to + V
Cấu trúc be about to + V
“The train is about to depart.”
Tàu sắp khởi hành.
S + be + aware of + V-ing
Cấu trúc be aware of + V-ing
“She is aware of breaking the company’s rules.”
Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.
S + be + the first/second/.../last + to + V
Cấu trúc the first/last + to V
“She was the first to arrive at the party.”
Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
S + be + too + adj + to + V
Cấu trúc Too + adj + to + V
“He’s too tired to continue.”
Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.
S + be + proud of + V-ing/N
Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ
“He is proud of winning the gold medal.”
Anh ấy tự hào vì đã giành huy chương vàng.
S + be + afraid of + V-ing / to + V
Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V
“She is afraid of flying.”
Cô ấy sợ bay.
S + be + bored with + V-ing
Cấu trúc be bored with + V-ing
“They are bored with waiting for the bus.”
Họ chán việc phải chờ xe buýt.
S + be + adv + affected + by + N
Cấu trúc be affected by
“The local community was deeply affected by the hurricane.”
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.
S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
Cấu trúc contribute to/towards
“She contributes 10% of her salary to charity every month.”
Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.
S + be + amazed at + N/V-ing
Cấu trúc be amazed at
“She was amazed at his talent for music.”
Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.
S + be + famous for + N/V-ing
Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì
“Vietnam is famous for its beautiful landscapes.”
Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.
It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf
Cấu trúc It’s + adj + of + someone + to + V
“It was generous of her to donate all her savings to charity.”
Thật hào phóng khi cô ấy quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm cho tổ chức từ thiện.
S + have/has + been + V-ing + O/C
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
“She has been learning piano for three years.”
Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.
S + motivate + O + to + V-infinitive
Cấu trúc motivate ai đó làm gì
“The coach motivated the players to train harder.”
Huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ luyện tập chăm chỉ hơn.
S + modal verb + make time + (for N / to V)
Cấu trúc make time for/to
“She should make time for her family despite her busy schedule.”
Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.
S + dare + O + to V
Cấu trúc Dare someone to do something
“He dared his friend to jump into the cold river.”
Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.
S + recommend + sb + to + V
Cấu trúc Recommend someone to do: khuyên ai làm gì
“The doctor recommended me to exercise regularly.”
Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục đều đặn.
S + V + (O) + by + N/V-ing
Cấu trúc 'by + danh từ/V-ing': Diễn tả phương thức thực hiện hành động
“She improves her English by reading books every day.”
Cô ấy cải thiện tiếng Anh bằng cách đọc sách mỗi ngày.