295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
66 chủ điểm · A2
Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv
Cấu trúc trạng từ chỉ mức độ (Quite, Pretty, Rather, Fairly) + tính từ/trạng từ
“The movie was rather boring, so we left early.”
Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.
It’s time + (for somebody) + to V(inf)
Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì
“It’s time for the children to go to bed.”
Đã đến giờ các con đi ngủ.
S + help + O + (to) V
Cấu trúc help + O + (to) V
“My brother helps me carry the groceries.”
Anh tôi giúp tôi xách đồ tạp hóa.
S + try + to-inf
Cấu trúc Try to V: Cố gắng làm gì
“She tries to wake up early every morning.”
Cô ấy cố gắng thức dậy sớm mỗi sáng.
S + be + satisfied + with + sb/sth
Cấu trúc be satisfied with (hài lòng với ai/cái gì)
“The teacher was satisfied with the students’ progress.”
Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.
Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O
Cấu trúc Hardly anybody/anyone
“Hardly anyone remembers his name now.”
Hầu như không ai nhớ tên anh ấy bây giờ.