295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
66 chủ điểm · A2
S + be + too + adj/adv + to V
Cấu trúc too...to (quá...để)
“The box is too heavy for me to lift.”
Cái hộp quá nặng để tôi nhấc lên.
S + let + O + V (bare)
Cấu trúc Let: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“He let me borrow his book.”
Anh ấy cho tôi mượn sách của anh ấy.
S + have/has to + V
Cấu trúc have to + V
“He has to study for the exam.”
Anh ấy phải học cho kỳ thi.
S + may/might + V
Cấu trúc May/Might + V: cách dùng và phân biệt
“She may come to the party tonight.”
Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay.
S + tell + O + to V
Cấu trúc tell + tân ngữ + to V: Bảo ai làm gì
“My boss told me to finish the report by Friday.”
Sếp bảo tôi hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
S + advise + O + to V
Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V
“I advised him to see a doctor.”
Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.
S + promise + to V
Cấu trúc Promise to V: hứa làm gì
“He promised to help me with my project.”
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi với dự án của tôi.
S + invite + O + to V
Cấu trúc mời ai đó làm gì: Invite someone to do something
“They invited us to join the party.”
Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc.
S + begin/start + to V / V-ing
Cấu trúc Begin/Start + to V / V-ing
“She began to study English when she was 10.”
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.
S + ask + O + to V
Cấu trúc Ask: Yêu cầu ai đó làm gì
“She asked him to help her.”
Cô ấy yêu cầu anh ấy giúp cô.
S + be good/bad at + V-ing
Cấu trúc be good/bad at + V-ing
“He's good at drawing.”
Anh ấy giỏi vẽ.
S + decide + to V
Cấu trúc decide to V: cách dùng và ví dụ
“We decided to move to the city last year.”
Chúng tôi đã quyết định chuyển về thành phố năm ngoái.
S + refuse + to V
Cấu trúc Refuse to V: từ chối làm gì
“She refused to answer the question.”
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
S + spend + time/money + V-ing
Cấu trúc Spend + thời gian/tiền bạc + V-ing
“She spends two hours reading every day.”
Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để đọc sách.
S + hope + to V
Cấu trúc hope + to V
“I hope to visit France one day.”
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Pháp.
S + want + O + to V
Cấu trúc want + tân ngữ + to V
“I want you to listen carefully.”
Tôi muốn bạn lắng nghe cẩn thận.
S + make + O + V (bare)
Cấu trúc Make: cách dùng, bị động, ví dụ và bài tập chi tiết
“The teacher made us do extra homework.”
Giáo viên bắt chúng tôi làm thêm bài tập.
S + remind + O + to V
Cấu trúc Remind + tân ngữ + to V
“Please remind me to call my mom.”
Làm ơn nhắc tôi gọi điện cho mẹ.
S + V + enough + N + to V
Cấu trúc Enough: Đủ để làm gì
“We have enough money to buy a new car.”
Chúng tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.
S + be interested in + V-ing
Cấu trúc be interested in + V-ing
“She's interested in learning French.”
Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.
S + used to + V
Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ
“He used to play football when he was young.”
Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.
S + need to + V
Cấu trúc need to + V
“I need to finish my homework before 9 PM.”
Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.
S + stop + V-ing
Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động
“He stopped smoking last year.”
Anh ấy đã bỏ thuốc lá từ năm ngoái.
S + like/love/hate + to V
Cấu trúc Like/Love/Hate + to V: phân biệt với V-ing và cách dùng chi tiết
“I like to swim in the ocean when I’m on vacation.”
Tôi thích bơi ở biển khi đi nghỉ mát.
S + be afraid of + V-ing
Cấu trúc be afraid of + V-ing
“I'm afraid of flying.”
Tôi sợ bay.
S + allow + O + to V
Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì
“They allowed us to enter the room.”
Họ cho phép chúng tôi vào phòng.
S + be + adj + enough + to V
Cấu trúc Enough to: Cách dùng và bài tập
“She is tall enough to reach the top shelf.”
Cô ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng.
S + don’t/doesn’t have to + V
Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết
“You don’t have to come early.”
Bạn không cần đến sớm.
S + waste + time/money + V-ing
Cấu trúc waste + V-ing
“He wasted a lot of money buying useless things.”
Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.
It + take(s)/took + O + time + to V
Cấu trúc It takes/took + O + time + to V
“It took me an hour to finish the report.”
Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.
S + appear + to V
Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như
“She appears to understand the problem.”
Cô ấy dường như hiểu được vấn đề.
S + be + told + to V
Cấu trúc be told to V (bị động của tell)
“He was told to wait outside the classroom.”
Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.
S + learn + to V
Cấu trúc học cách làm gì: Learn + to V
“He is learning to play the guitar.”
Anh ấy đang học chơi đàn guitar.
S + be + allowed + to V
Cấu trúc be allowed to V
“We are allowed to use dictionaries during the test.”
Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.
S + offer + to V
Cấu trúc offer to + V
“She offered to drive me to the airport.”
Cô ấy đề nghị chở tôi đến sân bay.
S + be + adj + that + S + V
Cấu trúc Be + adj + that: Cách dùng và ví dụ
“I’m happy that you passed the exam.”
Tôi rất vui vì bạn đã đậu kỳ thi.
S + plan + to V
Cấu trúc plan to + V
“They plan to build a new school next year.”
Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới vào năm sau.
S + be + the first/second/last/... + to V
Cấu trúc the first/second/last + to V
“She was the first to arrive at the meeting.”
Cô ấy là người đến cuộc họp đầu tiên.
S + would like + to V
Cấu trúc would like + to V
“I would like to order a coffee.”
Tôi muốn gọi một ly cà phê.
S + be + ready + to V
Cấu trúc be ready to V (sẵn sàng làm gì)
“We are ready to start the project next week.”
Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu dự án vào tuần tới.
S + manage + to V
Cấu trúc Manage to V: cách dùng và ví dụ
“She managed to solve the difficult puzzle.”
Cô ấy đã xoay xở giải được câu đố khó.
It’s + adj + that + S + V
Cấu trúc It’s + adj + that + S + V
“It's surprising that he quit his job.”
Thật ngạc nhiên khi anh ấy nghỉ việc.
S + happen + to V
Cấu trúc Happen + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“I happened to see her at the mall.”
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở trung tâm mua sắm.
S + keep + V-ing
Cấu trúc tiếp tục làm gì: Keep + V-ing
“She keeps talking during the class.”
Cô ấy cứ nói chuyện trong giờ học.
S + agree + to V
Cấu trúc Agree + to V
“They agreed to meet at 6 p.m.”
Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ tối.
S + avoid + V-ing
Cấu trúc Avoid + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“You should avoid eating too much sugar.”
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.
S + tend + to V
Cấu trúc tend + to V: Xu hướng, thường xuyên xảy ra
“People tend to avoid difficult conversations.”
Mọi người có xu hướng tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.
S + pretend + to V
Cấu trúc Pretend to V: giả vờ làm gì
“The boy pretended to be asleep when his mother came in.”
Cậu bé giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.
S + fail + to V
Cấu trúc Fail + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“He failed to meet the deadline.”
Anh ấy đã không hoàn thành đúng hạn.
S + be + made + to V
Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)
“They were made to apologize for their mistake.”
Họ bị buộc phải xin lỗi vì lỗi của mình.
S + be busy + V-ing
Cấu trúc be busy + V-ing
“She's busy preparing dinner.”
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
S + expect + to V
Cấu trúc Expect + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“She expects to pass the exam.”
Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.
S + mind + V-ing
Cấu trúc Mind + V-ing: cách dùng và ví dụ
“Do you mind closing the door?”
Bạn có phiền đóng cửa không?
S + seem + to V
Cấu trúc Seem + to V
“He seems to be tired.”
Anh ấy có vẻ mệt mỏi.
S + be + asked + to V
Cấu trúc be asked to V
“She was asked to leave the room.”
Cô ấy được yêu cầu rời khỏi phòng.
S + can’t stand + V-ing
Cấu trúc Can’t stand + V-ing (không thể chịu nổi)
“I can’t stand waiting in line for hours.”
Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng hàng giờ.
S + complain + about + N/NP
Cấu trúc Complain about + N/NP (phàn nàn về)
“The students complained about the difficult exam.”
Các sinh viên phàn nàn về bài thi khó.
S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)
Cấu trúc upset about/that: cách diễn tả cảm xúc buồn bã, tức giận
“He got upset about the way she treated him.”
Anh ấy tức giận về cách cô ấy đối xử với anh.
S + cope + with + N/V-ing
Cấu trúc cope with trong tiếng Anh
“He struggles to cope with stress at work.”
Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng tại nơi làm việc.
What if + S + V(s/es)?
Cấu trúc What if: cách đặt câu hỏi giả định hiện tại/tương lai
“What if it rains tomorrow?”
Nếu mai trời mưa thì sao?