学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

9 chủ điểm · A1

Thì / thể (Aspect)
A1

S + be (am/is/are) + going to + V

Cấu trúc be going to

“They are going to visit Japan next summer.”

Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
A1

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

“She loves dancing every weekend.”

Cô ấy thích nhảy vào mỗi cuối tuần.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
A1

S + can + V

Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu)

“She can speak four languages fluently.”

Cô ấy có thể nói thành thạo bốn thứ tiếng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
A1

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

“I want to visit Paris next summer.”

Tôi muốn thăm Paris vào mùa hè năm sau.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
A1

S + must + V

Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc

“We must wear seatbelts in the car.”

Chúng ta phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
A1

S + will + V

Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ

“I will call you when I get home.”

Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
A1

S + should + V

Cấu trúc should: cách dùng và ví dụ chi tiết

“You should drink more water to stay healthy.”

Bạn nên uống nhiều nước hơn để giữ gìn sức khỏe.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
A1

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

“She enjoys reading books in her free time.”

Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
A1

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

“I finished reading the book last night.”

Tôi đã đọc xong cuốn sách đêm qua.

Chưa học5 ví dụ