295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
9 chủ điểm · A1
S + be (am/is/are) + going to + V
Cấu trúc be going to
“They are going to visit Japan next summer.”
Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.
S + like/love/hate + V-ing
Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích
“She loves dancing every weekend.”
Cô ấy thích nhảy vào mỗi cuối tuần.
S + can + V
Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu)
“She can speak four languages fluently.”
Cô ấy có thể nói thành thạo bốn thứ tiếng.
S + want + to V
Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ
“I want to visit Paris next summer.”
Tôi muốn thăm Paris vào mùa hè năm sau.
S + must + V
Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc
“We must wear seatbelts in the car.”
Chúng ta phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.
S + will + V
Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ
“I will call you when I get home.”
Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.
S + should + V
Cấu trúc should: cách dùng và ví dụ chi tiết
“You should drink more water to stay healthy.”
Bạn nên uống nhiều nước hơn để giữ gìn sức khỏe.
S + enjoy + V-ing
Cấu trúc enjoy + V-ing
“She enjoys reading books in her free time.”
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.
S + finish + V-ing
Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ
“I finished reading the book last night.”
Tôi đã đọc xong cuốn sách đêm qua.