295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
3 chủ điểm · Cấu trúc câu
Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv
Cấu trúc trạng từ chỉ mức độ (Quite, Pretty, Rather, Fairly) + tính từ/trạng từ
“The movie was rather boring, so we left early.”
Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.
S + V + other than + N/Clause
Cấu trúc 'Other than': Cách dùng, nghĩa và phân biệt với 'except for'
“She never eats anything other than vegetables.”
Cô ấy không bao giờ ăn thứ gì ngoài rau củ.
It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf
Cấu trúc It’s + adj + of + someone + to + V
“It was generous of her to donate all her savings to charity.”
Thật hào phóng khi cô ấy quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm cho tổ chức từ thiện.