295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
158 chủ điểm · Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
S + be + on the verge of + V-ing
Cấu trúc On the verge of + V-ing
“He is on the verge of quitting his job.”
Anh ấy sắp sửa bỏ việc.
S + be + worth + V-ing
Cấu trúc be worth + V-ing
“This book is worth reading.”
Cuốn sách này đáng để đọc.
S + have/has + a tendency to + V
Cấu trúc Have a tendency to + V
“She has a tendency to forget names.”
Cô ấy có xu hướng quên tên người.
S + accuse + O + of + V-ing
Cấu trúc Accuse someone of doing something
“They accused him of stealing the company’s confidential files.”
Họ buộc tội anh ta ăn cắp hồ sơ mật của công ty.
It’s no use/good + V-ing
Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì
“It’s no use crying over spilled milk.”
Khóc lóc vì chuyện đã rồi là vô ích.
S + have/has + no choice but to + V
Cấu trúc No choice but to: bắt buộc phải làm gì
“We had no choice but to leave.”
Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.
There is no point in + V-ing
Cấu trúc There is no point in + V-ing
“There’s no point in arguing.”
Tranh cãi cũng vô ích.
S + succeed in + V-ing
Cấu trúc succeed in + V-ing
“She succeeded in passing the exam with flying colors.”
Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.
S + insist on + V-ing
Cấu trúc Insist on + V-ing
“She insisted on paying the bill.”
Cô ấy khăng khăng đòi trả hóa đơn.
S + be (am/is/are/was/were) + committed to + V-ing/Noun
Cấu trúc Be committed to + V-ing
“He is committed to improving his English skills.”
Anh ấy cam kết cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
with a view to + V-ing
Cấu trúc With a view to + V-ing
“She studies hard with a view to passing the exam.”
Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.
S + prevent/stop + O + from + V-ing
Cấu trúc Prevent/Stop from + V-ing
“The security guard stopped the thief from stealing the painting.”
Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.
S + weigh the pros and cons of + N/V-ing
Cấu trúc weigh the pros and cons of
“She weighed the pros and cons of changing her career path.”
Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.
S + enable + sb + to + V (infinitive)
Cấu trúc Enable: cho phép ai làm gì
“This scholarship will enable her to study abroad.”
Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.
S + indulge in + N/V-ing
Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì
“He often indulges in junk food when he's stressed.”
Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.
S + caution + (sb) + against + N/V-ing
Cấu trúc caution against
“The doctor cautioned him against eating too much sugar.”
Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.
S + ensure + that + clause
Cấu trúc Ensure: đảm bảo rằng
“The manager ensures that all employees follow the safety protocols.”
Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.
S + have/has/had + sb + V + O
Cấu trúc nhờ ai làm gì (Causative Have)
“She had her assistant book the flight tickets.”
Cô ấy nhờ trợ lý đặt vé máy bay.
S + delegate + sb + to V
Cấu trúc delegate (ủy quyền)
“The CEO delegated the marketing team to launch the new campaign.”
Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho đội marketing phát động chiến dịch mới.
S + replace + A + with/by + B
Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì
“The school replaced the old computers with new ones.”
Trường học đã thay thế những chiếc máy tính cũ bằng những chiếc mới.
Gerund (phrase) + is recommended + to V
Cấu trúc Gerund + is recommended + to V
“Exercising regularly is recommended to maintain good health.”
Tập thể dục thường xuyên được khuyên để duy trì sức khỏe tốt.
S + arrange + for + somebody + to do something
Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì
“She arranged for a taxi to pick her up at the airport.”
Cô ấy đã thu xếp cho một chiếc taxi đón cô ở sân bay.
S + make + O + Adj/V-bare
Cấu trúc Make + O + Adj/V-bare
“The movie made me cry.”
Bộ phim khiến tôi khóc.
S + resign oneself to + N/V-ing
Cấu trúc Resign oneself to: chấp nhận điều không mong muốn
“He resigned himself to the fact that he would never see her again.”
Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.
S + may/can + result in + sb/sth + V-ing
Cấu trúc result in + V-ing
“Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.”
Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.
S + signify + that + clause
Cấu trúc Signify that: nghĩa, cách dùng và ví dụ
“The red light signifies that the machine is operating.”
Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.
S + adhere to + N/V-ing
Cấu trúc Adhere to: tuân thủ, bám sát
“The company adheres to strict environmental policies.”
Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.
S + invest + sth + in + V-ing
Cấu trúc Invest in + V-ing
“The company invested millions in developing new technology.”
Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.
S + regret(s) + (not) + V-ing + O
Cấu trúc Regret + V-ing: hối tiếc về việc đã xảy ra
“She regrets not studying harder for the exam.”
Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
S + see oneself + V-ing
Cấu trúc See oneself + V-ing: tưởng tượng bản thân
“She sees herself working as a doctor in five years.”
Cô ấy tưởng tượng mình sẽ làm bác sĩ trong năm năm nữa.
S + avoid + V-ing + by + V-ing
Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì
“Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.”
Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.
S + resort to + V-ing/N
Cấu trúc Resort to: cách dùng và ví dụ chi tiết
“Many students resort to cheating when exams are too difficult.”
Nhiều học sinh buộc phải gian lận khi bài thi quá khó.
S + find + O + V-ing
Cấu trúc Find + tân ngữ + V-ing
“I found my brother sleeping on the couch.”
Tôi bắt gặp em trai tôi đang ngủ trên ghế sofa.
S + propose + V-ing
Cấu trúc Propose + V-ing
“The committee proposed building a new community center.”
Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.
S + be + forced + into + V-ing
Cấu trúc Forced into V-ing: bị ép buộc làm gì
“He was forced into signing the contract against his will.”
Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.
S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing
Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết
“She was confronted with a difficult decision.”
Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn.
S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)
“The two artists collaborated in creating a mural for the city.”
Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.
S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
Cấu trúc Dedicate: Cống hiến cho việc gì
“She dedicated her life to helping the homeless.”
Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.