295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
158 chủ điểm · Cấu trúc động từ (V-ing / to V)
S + look forward to + V-ing/Noun
Cấu trúc Look forward to: mong đợi, háo hức về điều gì
“I'm looking forward to meeting you.”
Tôi rất mong được gặp bạn.
S + get used to + N/V-ing
Cấu trúc 'get used to + V-ing/N' trong tiếng Anh
“I'm getting used to working late.”
Tôi đang dần quen với việc làm việc muộn.
S + be + tired of + V-ing
Cấu trúc be tired of V-ing
“She's tired of working overtime.”
Cô ấy mệt mỏi vì phải làm thêm giờ.
S + find + it + adj + to V
Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh
“I find it difficult to speak in public.”
Tôi thấy khó để nói trước đám đông.
S + be used to + V-ing/noun
Cấu trúc be used to + V-ing: Quen với việc gì
“She is used to getting up early.”
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
S + be + hesitant + to V
Cấu trúc Be hesitant to V: Do dự làm gì
“She was hesitant to accept the job offer.”
Cô ấy do dự không dám chấp nhận lời mời việc.
It's worth + V-ing
Cấu trúc It's worth + V-ing
“It's worth visiting this museum.”
Đáng để thăm viện bảo tàng này.
S + be + proud + to V
Cấu trúc be proud to V
“She is proud to represent her country at the Olympics.”
Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.
S + be + eager + to V
Cấu trúc be eager to V
“She is eager to learn new things.”
Cô ấy rất háo hức học hỏi những điều mới.
S + risk + V-ing
Cấu trúc Risk + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“He risked losing everything by investing in that company.”
Anh ấy liều mất tất cả khi đầu tư vào công ty đó.
S + be + willing + to V
Cấu trúc be willing to: Sẵn lòng làm gì
“He is willing to help us with the project.”
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.
S + can't help + V-ing
Cấu trúc can't help + V-ing
“I can't help laughing at that joke.”
Tôi không thể nhịn cười trước câu đùa đó.
It's no use + V-ing
Cấu trúc It's no use + V-ing
“It's no use crying over spilled milk.”
Khóc vì sữa đã đổ là vô ích.
S + admit + V-ing
Cấu trúc Admit + V-ing: Thừa nhận đã làm gì
“She admitted breaking the vase.”
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
S + be + reluctant + to V
Cấu trúc be reluctant to V
“She was reluctant to speak in front of the crowd.”
Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.
There is no + V-ing
Cấu trúc There is no + V-ing
“There is no denying the truth.”
Không thể phủ nhận sự thật.
S + be + anxious + to V
Cấu trúc be anxious to V
“I'm anxious to hear the news.”
Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.
S + delay/postpone + V-ing
Cấu trúc Delay/Postpone + V-ing
“They postponed going on holiday because of the bad weather.”
Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.
S + consider + V-ing
Cấu trúc consider + V-ing
“We're considering moving to another city.”
Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.
S + deny + V-ing
Cấu trúc Deny + V-ing
“He denied taking the money.”
Anh ấy phủ nhận đã lấy tiền.
It + be + adj + to + V
Cấu trúc It + be + adj + to + V
“It is difficult to understand his point.”
Thật khó để hiểu quan điểm của anh ấy.
wh-word + to + V
Cấu trúc Wh-words + to-infinitive (cụm danh từ)
“I don’t know where to go.”
Tôi không biết phải đi đâu.
S + be + bored with + V-ing
Cấu trúc be bored with + V-ing
“They are bored with waiting for the bus.”
Họ chán việc phải chờ xe buýt.
S + be + the first/second/.../last + to + V
Cấu trúc the first/last + to V
“She was the first to arrive at the party.”
Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
S + be + aware of + V-ing
Cấu trúc be aware of + V-ing
“She is aware of breaking the company’s rules.”
Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.
S + be + too + adj + to + V
Cấu trúc Too + adj + to + V
“He’s too tired to continue.”
Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.
S + be + afraid of + V-ing / to + V
Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V
“She is afraid of flying.”
Cô ấy sợ bay.
S + be + proud of + V-ing/N
Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ
“He is proud of winning the gold medal.”
Anh ấy tự hào vì đã giành huy chương vàng.
S + intend + to + V-infinitive
Cấu trúc Intend to + V: ý định, kế hoạch trong tương lai
“She intends to study abroad next year.”
Cô ấy có ý định đi du học vào năm sau.
S + require + sb/sth + to + V
Cấu trúc Require someone/something to do: yêu cầu ai/cái gì làm gì
“The law requires all citizens to pay taxes.”
Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
S + admire + O + for + N/V-ing
Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì
“We admire her for her bravery during the crisis.”
Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.
S + object to + V-ing/N
Cấu trúc Object to: phản đối việc gì
“She objects to working on weekends.”
Cô ấy phản đối việc làm việc vào cuối tuần.
S + be + keen on + N/V-ing
Cấu trúc Keen on: thích thú/đam mê làm gì hoặc cái gì
“She’s keen on painting landscapes.”
Cô ấy rất mê vẽ tranh phong cảnh.
S + encourage + O + to V
Cấu trúc Encourage someone to do something
“My parents encouraged me to pursue my dreams.”
Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.
S + apply + sth + to + sth
Cấu trúc Apply: Áp dụng cái gì vào cái gì
“She applies the new software to her daily tasks.”
Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
S + have/has + a chance + of + V-ing
Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt
“He has a chance of winning the scholarship if he studies hard.”
Anh ấy có cơ hội giành học bổng nếu học chăm chỉ.
S + V + (O) + by + N/V-ing
Cấu trúc 'by + danh từ/V-ing': Diễn tả phương thức thực hiện hành động
“She improves her English by reading books every day.”
Cô ấy cải thiện tiếng Anh bằng cách đọc sách mỗi ngày.
S + have/has + trouble + V-ing
Cấu trúc have trouble + V-ing
“She has trouble understanding his accent.”
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
S + long + for + N/pronoun
Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó
“After years abroad, she longed for her hometown.”
Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.
S + be + punished + for + V-ing
Cấu trúc be punished for V-ing
“The student was punished for cheating on the test.”
Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.
S + blame + sth + on + sb/sth
Cấu trúc blame: Đổ lỗi cho ai/cái gì
“Don’t blame the failure on your teammates.”
Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.
S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)
Cấu trúc benefit from
“Students can benefit from using flashcards.”
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.
S + convince + sb + to + V
Cấu trúc Convince someone to do something
“She convinced her brother to help with the chores.”
Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.
S + take the trouble + to V
Cấu trúc Take the trouble to V
“He took the trouble to write a thank-you note.”
Anh ấy đã bỏ công viết một lá thư cảm ơn.
S + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clause
Cấu trúc Confess: thừa nhận, thú nhận
“He confessed to stealing the money.”
Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.
S + offer + O1 + to + O2
Cấu trúc Offer: đề nghị cung cấp cái gì cho ai
“The university offered a scholarship to her.”
Trường đại học đề nghị cấp học bổng cho cô ấy.
S + inspire + sb + to + V
Cấu trúc inspire ai đó làm gì
“Her dedication to charity inspires many to volunteer.”
Sự cống hiến của cô ấy cho hoạt động từ thiện truyền cảm hứng cho nhiều người làm tình nguyện.
S + be + amazed at + N/V-ing
Cấu trúc be amazed at
“She was amazed at his talent for music.”
Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.
S + be + famous for + N/V-ing
Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì
“Vietnam is famous for its beautiful landscapes.”
Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.
S + have/has + no intention of + V-ing
Cấu trúc have no intention of + V-ing
“She has no intention of quitting her job.”
Cô ấy không có ý định nghỉ việc.
S + motivate + O + to + V-infinitive
Cấu trúc motivate ai đó làm gì
“The coach motivated the players to train harder.”
Huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ luyện tập chăm chỉ hơn.
S + apologize (to sb) + for + N/V-ing
Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp
“She apologized to her teacher for being late.”
Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.
S + dare + O + to V
Cấu trúc Dare someone to do something
“He dared his friend to jump into the cold river.”
Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.
S + recommend + sb + to + V
Cấu trúc Recommend someone to do: khuyên ai làm gì
“The doctor recommended me to exercise regularly.”
Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục đều đặn.
S + get into the habit of + N/V-ing
Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh
“He got into the habit of waking up early.”
Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm.
S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
Cấu trúc contribute to/towards
“She contributes 10% of her salary to charity every month.”
Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.
S + make + (the/an) effort + to + V
Cấu trúc make an effort to V
“She made an effort to arrive on time.”
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.
whether + to V
Cấu trúc Whether + to V
“She asked whether to stay or to leave.”
Cô ấy hỏi nên ở lại hay rời đi.
S + have/has + difficulty (in) + V-ing
Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing
“She has difficulty understanding his accent.”
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun
Cấu trúc Be capable of + V-ing
“She is capable of leading the team to success.”
Cô ấy có khả năng dẫn dắt nhóm đến thành công.