295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
10 chủ điểm · Thì / thể (Aspect)
S + will + V
Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ
“I will call you when I get home.”
Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.
S + be (am/is/are) + going to + V
Cấu trúc be going to
“They are going to visit Japan next summer.”
Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.
S + used to + V
Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ
“He used to play football when he was young.”
Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.
S + be + about to + V
Cấu trúc be about to + V
“The train is about to depart.”
Tàu sắp khởi hành.
S + have/has + been + V-ing + O/C
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
“She has been learning piano for three years.”
Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.
S + expect + that + S + will + V
Cấu trúc Expect: mong đợi rằng
“We expect that the project will be completed soon.”
Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.
S + will/won’t + be + V-ing
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
“At 8 PM tomorrow, I’ll be watching my favorite TV show.”
Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem chương trình TV yêu thích.
This is the first time + S + have/has + V3
Cấu trúc This is the first time
“This is the first time she has visited Hanoi.”
Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.
S + might/will/could/should + wind up + V-ing
Cấu trúc wind up + V-ing
“If you don’t study, you might wind up failing the exam.”
Nếu bạn không học, bạn có thể sẽ trượt kỳ thi.
S + will + have + V3
Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
“By 2030, she will have graduated from university.”
Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.