学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

10 chủ điểm · Thì / thể (Aspect)

Thì / thể (Aspect)
A1

S + will + V

Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ

“I will call you when I get home.”

Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
A1

S + be (am/is/are) + going to + V

Cấu trúc be going to

“They are going to visit Japan next summer.”

Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
A2

S + used to + V

Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ

“He used to play football when he was young.”

Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B1

S + be + about to + V

Cấu trúc be about to + V

“The train is about to depart.”

Tàu sắp khởi hành.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B1

S + have/has + been + V-ing + O/C

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

“She has been learning piano for three years.”

Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B2

S + expect + that + S + will + V

Cấu trúc Expect: mong đợi rằng

“We expect that the project will be completed soon.”

Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B2

S + will/won’t + be + V-ing

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

“At 8 PM tomorrow, I’ll be watching my favorite TV show.”

Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem chương trình TV yêu thích.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B2

This is the first time + S + have/has + V3

Cấu trúc This is the first time

“This is the first time she has visited Hanoi.”

Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B2

S + might/will/could/should + wind up + V-ing

Cấu trúc wind up + V-ing

“If you don’t study, you might wind up failing the exam.”

Nếu bạn không học, bạn có thể sẽ trượt kỳ thi.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
B2

S + will + have + V3

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

“By 2030, she will have graduated from university.”

Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.

Chưa học5 ví dụ