295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
12 chủ điểm · Thức giả định
It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)
Cấu trúc giả định với It + be + adj + that
“It is essential that everyone be on time.”
Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.
S + suggest + that + S + (should) + V
Cấu trúc suggest that + S + (should) + V
“She suggested that he take a break.”
Cô ấy đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi.
S + recommend + that + S + (should) + V
Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V
“The doctor recommends that she see a specialist.”
Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi khám chuyên khoa.
It is high/about time + S + V2/ed
Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì
“It’s high time you cleaned your room.”
Đã đến lúc bạn nên dọn phòng.
S + would rather + S + V2/ed
Cấu trúc would rather: mong muốn ai đó làm gì
“I’d rather you stayed here.”
Tôi muốn bạn ở lại đây hơn.
S + V + as if / as though + S + V2/ed (were)
Cấu trúc As if / As though (câu giả định)
“He talks as if he knew everything.”
Anh ta nói như thể biết hết mọi thứ.
S + insist + that + S + (should) + V
Cấu trúc Insist that: Khăng khăng đòi ai làm gì
“She insists that we be on time.”
Cô ấy khăng khăng đòi chúng tôi phải đúng giờ.
S + demand + that + S + (should) + V
Cấu trúc Demand that: Yêu cầu ai làm gì
“The teacher demanded that the students be quiet.”
Giáo viên yêu cầu học sinh phải im lặng.
It + be + adjective + that + S + (should) + V
Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)
“It is vital that he attend the meeting.”
Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.
S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)
Cấu trúc Wish + would/could + V: mong ước về hiện tại/tương lai
“I wish my brother would stop making so much noise.”
Tôi ước gì anh tôi ngừng làm ồn.
It is strongly advised that + S + V-infinitive
Cấu trúc It is strongly advised that + subjunctive (lời khuyên mạnh mẽ)
“It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.”
Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.
S + require(s) + that + S + V-infinitive
Cấu trúc require that + subjunctive
“The law requires that all drivers have a valid license.”
Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.