295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
20 chủ điểm · Bị động / sai khiến
S + be + asked + to V
Cấu trúc be asked to V
“She was asked to leave the room.”
Cô ấy được yêu cầu rời khỏi phòng.
S + be + allowed + to V
Cấu trúc be allowed to V
“We are allowed to use dictionaries during the test.”
Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.
S + be + told + to V
Cấu trúc be told to V (bị động của tell)
“He was told to wait outside the classroom.”
Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.
S + be + made + to V
Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)
“They were made to apologize for their mistake.”
Họ bị buộc phải xin lỗi vì lỗi của mình.
S + be + seen + to V
Cấu trúc be seen to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“He was seen to leave the building at midnight.”
Anh ấy được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà vào nửa đêm.
S + be + unlikely + to V
Cấu trúc be unlikely to V
“She is unlikely to win.”
Cô ấy khó có khả năng thắng.
S + be + heard + to V
Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì
“The baby was heard to cry in the middle of the night.”
Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.
S + be + known + to V
Cấu trúc Be known to V: được biết đến vì điều gì
“The scientist is known to have discovered a new species.”
Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.
S + be + supposed + to V
Cấu trúc be supposed to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“You're supposed to finish this report today.”
Bạn phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
S + be + expected + to V
Cấu trúc be expected to V
“Students are expected to study hard.”
Học sinh được kỳ vọng sẽ học chăm chỉ.
S + be + likely + to V
Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra
“It is likely to rain tomorrow.”
Ngày mai trời có thể mưa.
S + be + said + to V (to have V3)
Cấu trúc be said to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“She is said to speak six languages fluently.”
Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.
S + be + adv + affected + by + N
Cấu trúc be affected by
“The local community was deeply affected by the hurricane.”
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.
S + be + believed/considered + to be + adj/N
Cấu trúc Believed/Considered + to be: cách dùng và ví dụ
“The plan is considered to be risky.”
Kế hoạch được cho là rủi ro.
S + be + said/reported/thought + to V / to have V3
Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (said/reported/thought)
“The new movie is said to be a blockbuster.”
Bộ phim mới được cho là sẽ thành bom tấn.
S + get + V3
Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be)
“He got promoted last month.”
Anh ấy được thăng chức tháng trước.
S + have/get + O + V3
Cấu trúc nhờ vả (Have/Get + tân ngữ + V3)
“I had my car repaired yesterday.”
Tôi đã nhờ sửa xe hôm qua.
S + be + V3 + by + O + for + V-ing
Cấu trúc bị động kép: bị/được làm gì vì lý do
“She was praised by the teacher for working hard.”
Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.
S + be + reported + to have + V3
Cấu trúc bị động với report + to have V3 (báo cáo đã làm gì)
“The company is reported to have made a huge profit last year.”
Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.
S + be + believed + to have + V3
Cấu trúc bị động với believe + to have V3 (hành động đã xảy ra)
“She is believed to have left early.”
Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.