295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
26 chủ điểm · Động từ tình thái
S + should + V
Cấu trúc should: cách dùng và ví dụ chi tiết
“You should drink more water to stay healthy.”
Bạn nên uống nhiều nước hơn để giữ gìn sức khỏe.
S + must + V
Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc
“We must wear seatbelts in the car.”
Chúng ta phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.
S + can + V
Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu)
“She can speak four languages fluently.”
Cô ấy có thể nói thành thạo bốn thứ tiếng.
S + need to + V
Cấu trúc need to + V
“I need to finish my homework before 9 PM.”
Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.
S + don’t/doesn’t have to + V
Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết
“You don’t have to come early.”
Bạn không cần đến sớm.
S + may/might + V
Cấu trúc May/Might + V: cách dùng và phân biệt
“She may come to the party tonight.”
Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay.
S + have/has to + V
Cấu trúc have to + V
“He has to study for the exam.”
Anh ấy phải học cho kỳ thi.
It’s time + (for somebody) + to V(inf)
Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì
“It’s time for the children to go to bed.”
Đã đến giờ các con đi ngủ.
Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O
Cấu trúc Hardly anybody/anyone
“Hardly anyone remembers his name now.”
Hầu như không ai nhớ tên anh ấy bây giờ.
S + had better + V (bare)
Cấu trúc Had better: cách dùng và ví dụ chi tiết
“You had better take an umbrella. It’s going to rain.”
Bạn nên mang theo ô đi. Trời sắp mưa đấy.
S + would rather + V (bare)
Cấu trúc Would rather
“I would rather stay home tonight than go out.”
Tôi thích ở nhà tối nay hơn là đi ra ngoài.
S + would + V (base form)
Cấu trúc Would + V: thói quen trong quá khứ
“When I was a child, I would play outside every day.”
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời mỗi ngày.
S + ought to + V-inf
Cấu trúc Ought to: lời khuyên hoặc nghĩa vụ
“You ought to apologize for your mistake.”
Bạn nên xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
Make sure + (that) + clause / to V
Cấu trúc Make sure: cách dùng và ví dụ
“Make sure to lock the door before you leave.”
Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.
It + be + necessary + for + somebody + to V
Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì
“It is necessary for students to submit their assignments on time.”
Học sinh cần phải nộp bài tập đúng hạn.
S + modal verb + make time + (for N / to V)
Cấu trúc make time for/to
“She should make time for her family despite her busy schedule.”
Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.
It seems to me (+ that) + clause
Cấu trúc It seems to me that
“It seems to me that this solution is the best.”
Đối với tôi, giải pháp này dường như là tốt nhất.
S + would rather + V1 + than + V1
Cấu trúc would rather... than
“I’d rather stay home than go out.”
Tôi thà ở nhà còn hơn ra ngoài.
S + be + likely/unlikely + to + V
Cấu trúc be likely/unlikely to V: khả năng xảy ra
“It is likely to rain tomorrow.”
Trời có khả năng mưa vào ngày mai.
It is expected that + S + will + V(bare)
Cấu trúc It is expected that
“It is expected that the new policy will reduce unemployment rates.”
Người ta kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ giảm tỷ lệ thất nghiệp.
S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)
Cấu trúc Be bound to
“She is bound to forget your birthday.”
Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.
S + must have + V3
Cấu trúc Must have + V3 (suy đoán quá khứ)
“The lights are off. They must have left already.”
Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.
S + should (not) + have + V3
Cấu trúc Should have + V3: nuối tiếc về quá khứ
“You should have studied harder for the exam.”
Lẽ ra bạn nên học chăm hơn cho kỳ thi.
When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V
Cấu trúc Be likely to V: khả năng xảy ra
“When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.”
Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.
It comes as no surprise that + S + V
Cấu trúc It comes as no surprise that
“It comes as no surprise that he passed the exam with flying colors.”
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đỗ kỳ thi với điểm cao chót vót.
S + is/are making it easier + for sb + to V
Cấu trúc Make it easier for someone to do something
“Smartphones are making it easier for people to access information.”
Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.