754 chủ điểm từ N5 đến N1, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
21 chủ điểm · Lượng từ
数量 + ぐらい/くらい
Khoảng (lượng, thời lượng): ~ぐらい / ~くらい
“駅まで十分ぐらいかかります。”
Đến ga mất khoảng mười phút.
N + ごろ
Khoảng (thời điểm): ~ごろ
“毎晩十一時ごろ寝ます。”
Tối nào tôi cũng ngủ vào khoảng mười một giờ.
N + を + 数量 + V
Vị trí của số lượng: N を [số lượng] V
“りんごを三つ買います。”
Tôi mua ba quả táo.
期間 + に + 数 + 回
Tần suất: [khoảng thời gian] に ~回
“一週間に二回プールへ行きます。”
Một tuần tôi đi bể bơi hai lần.
どのくらい/どのぐらい
Bao lâu / bao nhiêu: どのくらい / どのぐらい
“家から会社までどのくらいかかりますか。”
Từ nhà đến công ty mất bao lâu?
数 + 時間/週間/か月/年
Khoảng thời gian: ~時間 / ~週間 / ~か月 / ~年(間)
“父は毎日八時間働きます。”
Bố tôi làm việc tám tiếng mỗi ngày.
いくら
Bao nhiêu tiền: いくら
“このかばんはいくらですか。”
Cái túi này bao nhiêu tiền?
N + 時 + N + 分/何時
Giờ và phút: ~時 ~分 / 何時
“今、何時ですか。”
Bây giờ là mấy giờ?
数 + つ/いくつ
Đếm đồ vật chung: ひとつ~とお / いくつ
“みかんを四つください。”
Cho tôi bốn quả quýt.
数 + 人/枚/台/本/冊/回
Trợ số từ theo loại: ~人 / ~枚 / ~台 / ~本 / ~冊 / ~回
“わたしの家族は四人です。”
Gia đình tôi có bốn người.
数量 + ずつ
Mỗi…, từng… một: ~ずつ
“毎日、漢字を五つずつ覚えます。”
Mỗi ngày tôi học thuộc năm chữ Hán.
数量 + も
Đến tận…: Số lượng + も
“昨日は十時間も寝ました。”
Hôm qua tôi ngủ những mười tiếng.
数量 + は
Ít nhất là…: Số lượng + は
“東京まで車で三時間はかかります。”
Đi ô tô đến Tokyo mất ít nhất ba tiếng.
V可能/Vる/Vたい + だけ
Hết mức có thể: ~だけ
“できるだけ早く返事をください。”
Xin hãy trả lời sớm nhất có thể.
数量 + おきに
Cách... một lần: ~おきに
“このバスは十五分おきに来ます。”
Xe buýt này cứ 15 phút có một chuyến.
N/V辞書形 + ごとに
Mỗi, cứ mỗi: ~ごとに
“三か月ごとに、髪を切りに行く。”
Cứ ba tháng tôi lại đi cắt tóc một lần.
数量 + 足らず
Chưa đến, chưa đầy (con số): ~足らず
“ここから空港までは一時間足らずで着きます。”
Từ đây đến sân bay mất chưa đến một tiếng.
数量 + 余り
Hơn, ngoài (con số): ~余り
“この町に住んで、もう十年余りになる。”
Tôi sống ở thị trấn này đã hơn mười năm rồi.
N + につき
Mỗi, cho mỗi (đơn vị): ~につき
“参加費は一人につき千円です。”
Phí tham gia là một nghìn yên mỗi người.
N + ぐるみ
Cả (toàn bộ tập thể): ~ぐるみ
“隣の一家とは、もう二十年来の家族ぐるみの付き合いだ。”
Chúng tôi đã thân thiết với cả nhà hàng xóm suốt hai mươi năm nay.
N(数量) + からある/からする/からの
Đến tận, hơn cả (số lượng lớn): ~からある / ~からする / ~からの
“全長二メートルからある大蛇が、民家の庭で見つかった。”
Một con rắn lớn dài tới hơn hai mét được phát hiện trong vườn nhà dân.