学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

18 chủ điểm · Liên từ

Liên từ
B1

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

“I left early so that I could catch the train.”

Tôi đi sớm để kịp tàu.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

“He trains every day so that he can win the championship.”

Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể giành chức vô địch.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân

“The flight was delayed due to bad weather.”

Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ

“Neither John nor his friends have arrived yet.”

Cả John lẫn bạn bè của anh ấy đều chưa đến.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

“Despite the heavy rain, they went hiking.”

Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi leo núi.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B1

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

“She was surprised that her brother passed the exam.”

Cô ấy ngạc nhiên khi anh trai cô ấy thi đỗ.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Even though + S + V, S + V

Cấu trúc Even though: cách dùng và ví dụ

“Even though he was tired, he continued working.”

Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Although/Though + S + V, S + V

Cấu trúc Although/Though: liên từ nhượng bộ

“Although it was raining, we went hiking.”

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

While/Whereas + S + V, S + V

Cấu trúc While/Whereas: liên từ chỉ sự tương phản

“She loves coffee, whereas her husband prefers tea.”

Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

No matter + wh- + S + V, S + V

Cấu trúc No matter + wh-

“No matter what happens, stay calm.”

Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Such + (a/an) + adj + N + that + S + V

Cấu trúc Such ... that

“It was such a hot day that we stayed indoors.”

Ngày hôm đó nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

S + V + so + adv + that + S + V

Cấu trúc So...that (với trạng từ)

“He spoke so quickly that no one understood him.”

Anh ấy nói nhanh đến nỗi không ai hiểu.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Rather than + V (bare infinitive), S + should + V

Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

“Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.”

Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.

Chưa học6 ví dụ
Liên từ
B2

Contrary to + N/N phrase, S + V + O

Cấu trúc Contrary to trong tiếng Anh

“Contrary to expectations, the new product failed in the market.”

Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

There is (no) doubt that + S + V

Cấu trúc There is (no) doubt that

“There is no doubt that she will succeed in her career.”

Không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V

Cấu trúc So as to / In order to

“She studies hard in order to pass the exam.”

Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
B2

When it comes to + N/NP/V-ing, clause

Cấu trúc When it comes to

“When it comes to cooking, she is an expert.”

Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
C1

Adj/Adv + as/though + S + V, clause

Cấu trúc đảo ngữ mệnh đề nhượng bộ (as/though)

“Young as he is, he has achieved great success.”

Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã đạt được thành công lớn.

Chưa học5 ví dụ