295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
18 chủ điểm · Liên từ
S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Cấu trúc So that chỉ mục đích
“I left early so that I could catch the train.”
Tôi đi sớm để kịp tàu.
S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động
“He trains every day so that he can win the championship.”
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể giành chức vô địch.
S + V + due to + N/NP
Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân
“The flight was delayed due to bad weather.”
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')
Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ
“Neither John nor his friends have arrived yet.”
Cả John lẫn bạn bè của anh ấy đều chưa đến.
In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause
Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho
“Despite the heavy rain, they went hiking.”
Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi leo núi.
S + be + surprised + (that) + clause
Cấu trúc surprised that
“She was surprised that her brother passed the exam.”
Cô ấy ngạc nhiên khi anh trai cô ấy thi đỗ.
Even though + S + V, S + V
Cấu trúc Even though: cách dùng và ví dụ
“Even though he was tired, he continued working.”
Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
Although/Though + S + V, S + V
Cấu trúc Although/Though: liên từ nhượng bộ
“Although it was raining, we went hiking.”
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
While/Whereas + S + V, S + V
Cấu trúc While/Whereas: liên từ chỉ sự tương phản
“She loves coffee, whereas her husband prefers tea.”
Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.
No matter + wh- + S + V, S + V
Cấu trúc No matter + wh-
“No matter what happens, stay calm.”
Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.
Such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Cấu trúc Such ... that
“It was such a hot day that we stayed indoors.”
Ngày hôm đó nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.
S + V + so + adv + that + S + V
Cấu trúc So...that (với trạng từ)
“He spoke so quickly that no one understood him.”
Anh ấy nói nhanh đến nỗi không ai hiểu.
Rather than + V (bare infinitive), S + should + V
Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.”
Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.
Contrary to + N/N phrase, S + V + O
Cấu trúc Contrary to trong tiếng Anh
“Contrary to expectations, the new product failed in the market.”
Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.
There is (no) doubt that + S + V
Cấu trúc There is (no) doubt that
“There is no doubt that she will succeed in her career.”
Không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.
Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V
Cấu trúc So as to / In order to
“She studies hard in order to pass the exam.”
Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.
When it comes to + N/NP/V-ing, clause
Cấu trúc When it comes to
“When it comes to cooking, she is an expert.”
Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.
Adj/Adv + as/though + S + V, clause
Cấu trúc đảo ngữ mệnh đề nhượng bộ (as/though)
“Young as he is, he has achieved great success.”
Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã đạt được thành công lớn.