295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
23 chủ điểm · Câu điều kiện / giả định
What if + S + V(s/es)?
Cấu trúc What if: cách đặt câu hỏi giả định hiện tại/tương lai
“What if it rains tomorrow?”
Nếu mai trời mưa thì sao?
Unless + S + V (present simple), S + will/won’t + V
Cấu trúc Unless (Trừ khi) trong câu điều kiện
“Unless you hurry, you will miss the train.”
Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.
In case + S + V(s/es), S + should + V
Cấu trúc In case (phòng trường hợp)
“In case it rains, you should bring an umbrella.”
Phòng khi trời mưa, bạn nên mang theo ô.
If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf
Câu điều kiện loại 1
“If it rains, we will stay at home.”
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
Only if + S + V, will + S + V
Cấu trúc Only if (nhấn mạnh điều kiện bắt buộc)
“Only if he apologizes will I forgive him.”
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, tôi mới tha thứ.
Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)
Cấu trúc Provided that: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“You can borrow my car provided that you drive carefully.”
Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.
S + V + as long as + S + V (hiện tại đơn)
Cấu trúc As long as (miễn là - điều kiện đủ)
“You can stay as long as you behave.”
Bạn có thể ở lại miễn là cư xử tốt.
Provided (that) + S + V (present simple), S + will + V
Cấu trúc Miễn là (Provided that/As long as) trong tiếng Anh
“Provided that you finish your homework, you can watch TV.”
Miễn là bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể xem TV.
Should + S + V, S + will/would/can/may + V
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện với Should
“Should you need help, let me know.”
Nếu anh/chị cần giúp đỡ, hãy báo tôi.
If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V
Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)
“If I were you, I would apologize to her.”
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.
If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O
Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)
“If I were you, I would apologize to her immediately.”
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
For fear that + S + might/should + V
Cấu trúc For fear that: Vì sợ rằng
“She whispered for fear that her parents might hear.”
Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.
If it hadn’t been for + N, S + would have + V3
Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)
“If it hadn’t been for the rain, we would have gone hiking.”
Nếu không vì trời mưa, chúng tôi đã đi leo núi.
If + S + were to + V, S + would + V
Cấu trúc If + were to + V (điều kiện giả định trang trọng)
“If he were to win the lottery, he would travel the world.”
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.
Suppose/Supposing + S + V2, S + would + V-infinitive
Cấu trúc Suppose/Supposing + V2 (giả sử trái hiện tại/tương lai)
“Suppose you lost your job, what would you do?”
Giả sử bạn mất việc, bạn sẽ làm gì?
If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ
“If she had studied harder, she would have passed the exam.”
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
If it weren’t for + N, S + would/could + V
Cấu trúc If it weren’t for: Nếu không vì... (hiện tại)
“If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.”
Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.
Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V
Cấu trúc Even if: Ngay cả khi (nhấn mạnh điều kiện đối lập)
“Even if I had a million dollars, I wouldn’t buy a mansion.”
Ngay cả khi tôi có một triệu đô, tôi cũng sẽ không mua một căn biệt thự.
Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3
“Had she studied harder, she would have passed the exam.”
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.
Were + S + to V, S + would + V
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were + S + to V)
“Were I to become rich, I would travel the world.”
Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3
Cấu trúc But for (nếu không có)
“But for her quick thinking, the project would have failed.”
Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.
If only + S + had + V3/ed
Cấu trúc If only: Giá như... (quá khứ)
“If only she had listened to her parents’ advice.”
Giá như cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của bố mẹ.
Suppose/Supposing + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Cấu trúc Suppose/Supposing + had + V3 (giả sử trái quá khứ)
“Suppose you had studied harder, you would have passed the exam.”
Giả sử bạn đã học chăm chỉ hơn, bạn đã đỗ kỳ thi.