学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

23 chủ điểm · Câu điều kiện / giả định

Câu điều kiện / giả định
A2

What if + S + V(s/es)?

Cấu trúc What if: cách đặt câu hỏi giả định hiện tại/tương lai

“What if it rains tomorrow?”

Nếu mai trời mưa thì sao?

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B1

Unless + S + V (present simple), S + will/won’t + V

Cấu trúc Unless (Trừ khi) trong câu điều kiện

“Unless you hurry, you will miss the train.”

Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B1

In case + S + V(s/es), S + should + V

Cấu trúc In case (phòng trường hợp)

“In case it rains, you should bring an umbrella.”

Phòng khi trời mưa, bạn nên mang theo ô.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B1

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

“If it rains, we will stay at home.”

Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

Only if + S + V, will + S + V

Cấu trúc Only if (nhấn mạnh điều kiện bắt buộc)

“Only if he apologizes will I forgive him.”

Chỉ khi anh ấy xin lỗi, tôi mới tha thứ.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)

Cấu trúc Provided that: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

“You can borrow my car provided that you drive carefully.”

Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.

Chưa học6 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

S + V + as long as + S + V (hiện tại đơn)

Cấu trúc As long as (miễn là - điều kiện đủ)

“You can stay as long as you behave.”

Bạn có thể ở lại miễn là cư xử tốt.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

Provided (that) + S + V (present simple), S + will + V

Cấu trúc Miễn là (Provided that/As long as) trong tiếng Anh

“Provided that you finish your homework, you can watch TV.”

Miễn là bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể xem TV.

Chưa học6 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

Should + S + V, S + will/would/can/may + V

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện với Should

“Should you need help, let me know.”

Nếu anh/chị cần giúp đỡ, hãy báo tôi.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V

Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)

“If I were you, I would apologize to her.”

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
B2

If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)

“If I were you, I would apologize to her immediately.”

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

For fear that + S + might/should + V

Cấu trúc For fear that: Vì sợ rằng

“She whispered for fear that her parents might hear.”

Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

If it hadn’t been for + N, S + would have + V3

Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)

“If it hadn’t been for the rain, we would have gone hiking.”

Nếu không vì trời mưa, chúng tôi đã đi leo núi.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

If + S + were to + V, S + would + V

Cấu trúc If + were to + V (điều kiện giả định trang trọng)

“If he were to win the lottery, he would travel the world.”

Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.

Chưa học7 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

Suppose/Supposing + S + V2, S + would + V-infinitive

Cấu trúc Suppose/Supposing + V2 (giả sử trái hiện tại/tương lai)

“Suppose you lost your job, what would you do?”

Giả sử bạn mất việc, bạn sẽ làm gì?

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3

Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ

“If she had studied harder, she would have passed the exam.”

Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

If it weren’t for + N, S + would/could + V

Cấu trúc If it weren’t for: Nếu không vì... (hiện tại)

“If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.”

Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V

Cấu trúc Even if: Ngay cả khi (nhấn mạnh điều kiện đối lập)

“Even if I had a million dollars, I wouldn’t buy a mansion.”

Ngay cả khi tôi có một triệu đô, tôi cũng sẽ không mua một căn biệt thự.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3

“Had she studied harder, she would have passed the exam.”

Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

Were + S + to V, S + would + V

Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were + S + to V)

“Were I to become rich, I would travel the world.”

Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3

Cấu trúc But for (nếu không có)

“But for her quick thinking, the project would have failed.”

Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

If only + S + had + V3/ed

Cấu trúc If only: Giá như... (quá khứ)

“If only she had listened to her parents’ advice.”

Giá như cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của bố mẹ.

Chưa học5 ví dụ
Câu điều kiện / giả định
C1

Suppose/Supposing + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3

Cấu trúc Suppose/Supposing + had + V3 (giả sử trái quá khứ)

“Suppose you had studied harder, you would have passed the exam.”

Giả sử bạn đã học chăm chỉ hơn, bạn đã đỗ kỳ thi.

Chưa học5 ví dụ