学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Anh

Ngữ pháp

295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

295 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
295 câu
—
Chưa thử
A19A266B195B282C143C20

Cấp độ (CEFR)

Loại

6 chủ điểm · So sánh

So sánh
A2

S + be + adj + enough + to V

Cấu trúc Enough to: Cách dùng và bài tập

“She is tall enough to reach the top shelf.”

Cô ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
A2

S + be + too + adj/adv + to V

Cấu trúc too...to (quá...để)

“The box is too heavy for me to lift.”

Cái hộp quá nặng để tôi nhấc lên.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
B1

S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với 'than'

“This laptop is lighter than my old one.”

Chiếc laptop này nhẹ hơn chiếc cũ của tôi.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
B2

S + be + so + adj + that + S + V

Cấu trúc So...that (với tính từ)

“He is so fast that no one can catch him.”

Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
B2

S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3

Cấu trúc so sánh cực cấp với 'the best' và mệnh đề quan hệ với 'ever'

“This is the best book I have ever read.”

Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
B2

The + comparative + clause, the + comparative + clause

Cấu trúc so sánh kép: The more... the more/less

“The more you practice, the better you become.”

Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.

Chưa học5 ví dụ